🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 16 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 16
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Lớp học của Tiểu Ngữ · 小语讲堂
1Câu so sánh với “比” (1)
Dùng giới từ “比” để so sánh sự khác biệt về tính chất, trạng thái giữa hai đối tượng. Cấu trúc cơ bản: A + 比 + B + tính từ/cụm tính từ. Phần được so sánh ở hai vế phải cùng loại (người với người, việc với việc).
Cấu trúc: A + 比 + B + tính từ
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
我也觉得左边的比右边的好看。Wǒ yě juéde zuǒbian de bǐ yòubian de hǎokàn.Anh cũng thấy chiếc bên trái đẹp hơn chiếc bên phải.
今天比昨天冷。Jīntiān bǐ zuótiān lěng.Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
他觉得踢足球比打篮球有意思。Tā juéde tī zúqiú bǐ dǎ lánqiú yǒu yìsi.Bạn ấy thấy đá bóng thú vị hơn chơi bóng rổ.
网上买比在这里买便宜。Wǎngshang mǎi bǐ zài zhèlǐ mǎi piányi.Mua trên mạng rẻ hơn mua ở đây.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他比我很高。
câu chữ 比 KHÔNG dùng 很/非常 trước tính từ.
✓ 他比我高。
✗ 他比我不高。
phủ định thường dùng 没有: 他没有我高.
✓ 他没有我高。
✗ 他高比我。
比 + đối tượng đứng TRƯỚC tính từ.
✓ 他比我高。
2Câu so sánh với “比” (2) — 还 / 更
Trong câu so sánh dùng “比”, không được thêm phó từ chỉ mức độ như “很”, “非常”, “太” vào trước tính từ. Muốn chỉ mức độ cao hơn thì dùng “还” hoặc “更”.
Cấu trúc: A + 比 + B + 还 / 更 + tính từ  ·  ✗ A 比 B 很/非常 + tính từ
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
我看网上说这个电影比那个爱情片更有意思。Wǒ kàn wǎngshang shuō zhège diànyǐng bǐ nàge àiqíngpiàn gèng yǒu yìsi.Tôi thấy trên mạng nói phim này thú vị hơn phim tình cảm kia. (phim tình cảm rất hay, phim này còn hay hơn)
今天比昨天更热。Jīntiān bǐ zuótiān gèng rè.Hôm nay còn nóng hơn hôm qua. (hôm qua đã rất nóng)
我觉得奶茶比牛奶还好喝。Wǒ juéde nǎichá bǐ niúnǎi hái hǎohē.Tôi thấy trà sữa còn ngon hơn sữa bò.
✗ 左边的比右边的很好看。 → ✓ 左边的比右边的更好看。Zuǒbian de bǐ yòubian de gèng hǎokàn.Lỗi thường gặp: không dùng 很/非常 trong câu có 比.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他比我很高。
phải dùng 还/更, không dùng 很.
✓ 他比我更高。
✗ 他比我非常高。
非常 không dùng trong câu 比.
✓ 他比我还高。
✗ 他比更我高。
还/更 đứng ngay TRƯỚC tính từ.
✓ 他比我更高。
3Câu ghép chuyển ý “虽然……,但是……”
“虽然……,但是……” tạo thành câu ghép chuyển ý (nhượng bộ): vế trước thừa nhận một sự thật, vế sau nêu điều ngược lại. Hai từ có thể dùng thành cặp, cũng có thể chỉ dùng một trong hai. “但是” có thể thay bằng “可是”.
Cấu trúc: 虽然 + sự thật,但是 + điều ngược lại
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
虽然你忘了,但是我记得。Suīrán nǐ wàng le, dànshì wǒ jìde.Mặc dù em quên, nhưng anh vẫn nhớ.
外边下雪了,但是不太冷。Wàibian xià xuě le, dànshì bú tài lěng.Bên ngoài tuyết rơi, nhưng không lạnh lắm. (chỉ dùng 但是)
虽然觉得有点儿累,我还是走回家了。Suīrán juéde yǒudiǎnr lèi, wǒ háishi zǒu huí jiā le.Tuy thấy hơi mệt, tôi vẫn đi bộ về nhà. (chỉ dùng 虽然)
虽然花了一些钱,但是我们过了一个快乐的生日。Suīrán huāle yìxiē qián, dànshì wǒmen guòle yí ge kuàilè de shēngrì.Tuy tiêu một ít tiền, nhưng chúng ta đã đón một sinh nhật vui vẻ.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 虽然下雨,所以我还是去了。
虽然 đi cặp với 但是, không đi với 所以.
✓ 虽然下雨,但是我还是去了。
✗ 虽然下雨,但是我还是去了但是。
但是 chỉ dùng MỘT lần, ở đầu vế sau.
✓ 虽然下雨,但是我还是去了。
✗ 但是下雨,虽然我还是去了。
đảo vị trí hai liên từ.
✓ 虽然下雨,但是我还是去了。
💬 Bài khoá 4 bài
Bốn bài khoá của bài học (3 hội thoại + 1 đoạn tự sự)
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/!) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên