🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 13 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 13
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Lớp học của Tiểu Ngữ · 小语讲堂
1Câu so sánh với “没有” (3)
Dùng “没有” để so sánh, mang nghĩa “không bằng”, “kém hơn”. Cấu trúc cơ bản: A + 没有 + B + tính từ. Trước tính từ có thể thêm “这么” hoặc “那么” để chỉ mức độ cao của B. Hình thức khẳng định “有” thường dùng trong câu nghi vấn so sánh.
Cấu trúc: A + 没有 + B + (这么/那么) + tính từ
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
儿子的个子没有他那么高。Érzi de gèzi méiyǒu tā nàme gāo.Con trai chúng ta không cao bằng cậu bé đó.
昨天没有今天这么冷。Zuótiān méiyǒu jīntiān zhème lěng.Hôm qua không lạnh bằng hôm nay.
这块手表没有那块好看。Zhè kuài shǒubiǎo méiyǒu nà kuài hǎokàn.Chiếc đồng hồ này không đẹp bằng chiếc kia.
妹妹有姐姐高吗?/那件衣服有这件好看吗?Mèimei yǒu jiějie gāo ma? / Nà jiàn yīfu yǒu zhè jiàn hǎokàn ma?Dạng nghi vấn dùng “有”: có cao bằng… không?
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我不有他高。
phủ định so sánh là 没有, không phải 不有.
✓ 我没有他高。
✗ 我没有他很高。
không dùng 很 trong câu so sánh.
✓ 我没有他高。
✗ 我没有高他。
đối tượng so sánh đứng ngay sau 没有.
✓ 我没有他高。
2Động từ “离”
Động từ “离” biểu thị khoảng cách về không gian hoặc thời gian. Cấu trúc cơ bản: A 离 B + 远/近/还有…. Chú ý phân biệt với “从” (bài 7) — “从” chỉ điểm xuất phát, còn “离” chỉ khoảng cách.
Cấu trúc: A + 离 + B + 远 / 近 / 还有……
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
咖啡店离这儿有点儿远。Kāfēidiàn lí zhèr yǒudiǎnr yuǎn.Quán cà phê cách chỗ này hơi xa.
学校离医院不远。Xuéxiào lí yīyuàn bù yuǎn.Trường học cách bệnh viện không xa.
现在离我的生日还有三天。Xiànzài lí wǒ de shēngrì hái yǒu sān tiān.Bây giờ còn ba ngày nữa là đến sinh nhật tôi. (khoảng cách thời gian)
这里离家很近,还是走路吧。Zhèlǐ lí jiā hěn jìn, háishi zǒulù ba.Chỗ này cách nhà rất gần, hay là đi bộ đi.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我家离学校很远吗不?
trộn 吗 với dạng hỏi chính-phản.
✓ 你家离学校远不远?
✗ 我家很远离学校。
离 + địa điểm đứng TRƯỚC tính từ.
✓ 我家离学校很远。
✗ 离我家学校很远。
A đứng trước 离, B đứng sau 离.
✓ 我家离学校很远。
3Bổ ngữ thời lượng (1)
Từ ngữ chỉ khoảng thời gian đặt sau động từ làm bổ ngữ thời lượng, cho biết hành động kéo dài bao lâu. Nếu động từ có tân ngữ: tân ngữ là danh từ chỉ sự vật thì đứng sau bổ ngữ; tân ngữ là người/đại từ thì đứng trước bổ ngữ; hoặc lặp lại động từ. Động từ li hợp cũng phải lặp lại tố động từ. Nếu có “了” sau động từ và “了” cuối câu thì hành động vẫn đang tiếp diễn.
Cấu trúc: Chủ ngữ + động từ + bổ ngữ thời lượng
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
走半个多小时就到了。/我们休息十分钟。Zǒu bàn ge duō xiǎoshí jiù dào le. / Wǒmen xiūxi shí fēnzhōng.Đi bộ hơn nửa tiếng thì tới. / Chúng ta nghỉ mười phút.
我看了一个晚上电视。/李文等了她一个小时。Wǒ kànle yí ge wǎnshang diànshì. / Lǐ Wén děngle tā yí ge xiǎoshí.Tân ngữ sự vật đứng sau, tân ngữ chỉ người đứng trước bổ ngữ.
他们学中文学了两年。/安妮游泳游了一个下午。Tāmen xué Zhōngwén xuéle liǎng nián. / Ānnī yóuyǒng yóule yí ge xiàwǔ.Lặp lại động từ (có tân ngữ hoặc từ li hợp).
陈天中跑步跑了两个小时了。Chén Tiānzhōng pǎobù pǎole liǎng ge xiǎoshí le.Trần Thiên Trung đã chạy bộ hai tiếng rồi. (và hiện vẫn đang chạy)
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我学了汉语两年。
có tân ngữ thì phải LẶP động từ hoặc dùng 的.
✓ 我学汉语学了两年。/我学了两年的汉语。
✗ 我两年学了汉语。
bổ ngữ thời lượng đứng SAU động từ.
✓ 我学汉语学了两年。
✗ 我睡了觉八个小时。
动词 li hợp: thời lượng đứng sau 睡.
✓ 我睡了八个小时的觉。
💬 Bài khoá 4 bài
Bốn bài khoá của bài học (3 hội thoại + 1 đoạn tự sự)
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/!) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên