🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 15 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 15
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 2 điểm
Hai điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Câu so sánh (2): 「A比B + tính từ + 一点儿/一些/得多/多了」
一点儿, 一些, 得多, 多了 có thể dùng sau tính từ trong câu 比 để chỉ mức độ chênh lệch. 一点儿 và 一些 chỉ mức độ chênh lệch KHÔNG LỚN; 得多 và 多了 chỉ mức độ chênh lệch RẤT LỚN. Phủ định: "A没有B(+这么/那么)+tính từ".
Cấu trúc: A + 比 + B + Tính từ + 一点儿/一些 (chênh lệch nhỏ) / 得多/多了 (chênh lệch lớn)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
大山比大卫矮一点儿。Dàshān bǐ Dàwèi ǎi yìdiǎnr.Đại Sơn thấp hơn Đại Vệ một chút.
今天的作业比昨天多得多。Jīntiān de zuòyè bǐ zuótiān duō de duō.Bài tập hôm nay nhiều hơn hôm qua rất nhiều.
数学比历史难多了。Shùxué bǐ lìshǐ nánduō le.Môn Toán khó hơn Lịch Sử nhiều.
学校里边的没有学校外边的那么安静。Xuéxiào lǐbian de méiyǒu xuéxiào wàibian de nàme ānjìng.Bên trong trường không yên tĩnh bằng bên ngoài trường.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他比我很高。
câu chữ 比 KHÔNG dùng 很 trước tính từ.
✓ 他比我高。
✗ 他比我高一点儿多了。
dùng cùng lúc hai mức chênh lệch.
✓ 他比我高得多。
✗ 这件比那件很便宜一些。
cùng lỗi thêm 很.
✓ 这件比那件便宜一些。
2Cách diễn tả số ước lượng (1): hai số liên tiếp ghép lại
Trong tiếng Trung, hai từ chỉ số đếm liên tiếp có thể ghép cạnh nhau để diễn tả số ước lượng, không cần con số chính xác. Ví dụ: 一二(两) (một hai), 两三 (hai ba), 三四 (ba bốn), 五六 (năm sáu), 七八 (bảy tám), 八九 (tám chín).
Cấu trúc: [Số 1] + [Số 2 liền kề] + (Lượng từ) + Danh từ — Ví dụ: 三四个车站
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
我每天学习一两个小时汉语。Wǒ měitiān xuéxí yì-liǎng ge xiǎoshí Hànyǔ.Mỗi ngày tôi học tiếng Trung một hai tiếng.
你都喝了三四杯咖啡了,别再喝了!Nǐ dōu hēle sān-sì bēi kāfēi le, bié zài hē le!Bạn uống ba bốn ly cà phê rồi, đừng uống nữa!
从小丽家到公司骑车七八分钟就能到。Cóng Xiǎolì jiā dào gōngsī qí chē qī-bā fēnzhōng jiù néng dào.Từ nhà Tiểu Lệ đến công ty đi xe đạp bảy tám phút là đến.
学校里边比学校外边方便,附近有三四个车站。Xuéxiào lǐbian bǐ xuéxiào wàibian fāngbiàn, fùjìn yǒu sān-sì ge chēzhàn.Bên trong trường tiện hơn bên ngoài trường, gần đó có ba bốn trạm xe.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 三和四个人
thêm 和 vào giữa hai số; số ước lượng ghép trực tiếp.
✓ 三四个人
✗ 五七天
hai số phải LIỀN NHAU (五六, 六七), không nhảy cóc.
✓ 五六天
✗ 十几二十个
ghép hai cách nói ước lượng khác nhau.
✓ 二十几个
💬 Hội thoại 4 đoạn
Bốn tình huống hội thoại trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。/?) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Sửa lỗi sai 改错
Mỗi câu bên dưới đang SAI ngữ pháp — đây là lỗi mà học sinh Việt Nam rất hay mắc phải. Chọn câu SỬA ĐÚNG.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!