🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 19 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 19
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 2 điểm
Hai điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Câu chữ 「把」(1): 「A 把 B + động từ + ……」
Để diễn tả việc xử lý một người/vật xác định theo một cách nào đó, tiếng Trung dùng câu chữ 把 với cấu trúc "A 把 B + động từ + ……". Câu này thường dùng trong tình huống yêu cầu, ra lệnh. Lưu ý: A là chủ thể hành động; B là đối tượng chịu tác động, phải là sự vật xác định hoặc đã biết. Phó từ phủ định và động từ năng nguyện phải đặt TRƯỚC 把.
Cấu trúc: A + 把 + B + Động từ + …… | A + (不/别/不能) + 把 + B + Động từ
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 请你把衣服洗了。 | Qǐng nǐ bǎ yīfu xǐ le. | Làm ơn giặt quần áo giúp tôi. |
| 帮我把这本词典还了。 | Bāng wǒ bǎ zhè běn cídiǎn huán le. | Giúp tôi trả quyển từ điển này. |
| 你别把手机忘了。 | Nǐ bié bǎ shǒujī wàng le. | Bạn đừng quên điện thoại nhé. |
| 我把爸爸的生日忘了。 | Wǒ bǎ bàba de shēngrì wàng le. | Tôi quên mất sinh nhật bố rồi. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我把书看。
sau động từ trong câu 把 phải có thành phần khác (了/在/到/bổ ngữ), không để trống.
✓ 我把书看完了。
✗ 我把一本书拿来了。
tân ngữ của 把 phải là vật XÁC ĐỊNH (cái đó), không phải “một quyển bất kỳ”.
✓ 我把那本书拿来了。
✗ 我把作业没做完。
phủ định phải đứng TRƯỚC 把.
✓ 我没把作业做完。
2Cách diễn tả số ước lượng (2): 「左右」
左右 dùng sau con số để diễn tả số ước lượng, không chính xác tuyệt đối, ví dụ: 三点左右 (khoảng ba giờ), 五个左右 (khoảng năm cái), 十年左右 (khoảng mười năm).
Cấu trúc: [Con số] + 左右
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 周末我一般十点左右起床。 | Zhōumò wǒ yìbān shí diǎn zuǒyòu qǐchuáng. | Cuối tuần tôi thường dậy khoảng 10 giờ. |
| 我们公司有五百人左右。 | Wǒmen gōngsī yǒu wǔbǎi rén zuǒyòu. | Công ty chúng tôi có khoảng năm trăm người. |
| 王经理两点左右来了个电话。 | Wáng jīnglǐ liǎng diǎn zuǒyòu láile ge diànhuà. | Giám đốc Vương khoảng 2 giờ có gọi điện đến. |
| 这个笔记本电脑我去年买的时候要五千块左右。 | Zhège bǐjìběn diànnǎo wǒ qùnián mǎi de shíhou yào wǔqiān kuài zuǒyòu. | Chiếc máy tính xách tay này khi tôi mua năm ngoái giá khoảng năm nghìn đồng. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 左右三十个人
左右 đứng SAU con số, không đứng trước.
✓ 三十个人左右
✗ 三十多个人左右
dùng cùng lúc 多 và 左右 là thừa.
✓ 三十个人左右
✗ 两点左右钟
chen 钟 vào sau 左右.
✓ 两点左右
💬 Hội thoại 4 đoạn
Bốn tình huống hội thoại trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。/?) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Sửa lỗi sai 改错
Mỗi câu bên dưới đang SAI ngữ pháp — đây là lỗi mà học sinh Việt Nam rất hay mắc phải. Chọn câu SỬA ĐÚNG.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!