🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 14 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 14
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 2 điểm
Hai điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Phân biệt 「才」và 「就」trước động từ
Cả 才 và 就 đều có thể làm trạng ngữ đứng trước động từ, nhưng thể hiện thái độ chủ quan của người nói khác nhau. 就 diễn tả người nói cảm thấy hành động xảy ra SỚM, NHANH, THUẬN LỢI. 才 diễn tả người nói cảm thấy hành động xảy ra MUỘN, CHẬM, KHÔNG THUẬN LỢI.
Cấu trúc: Sub + 就 + V (sớm/nhanh) | Sub + 才 + V (muộn/chậm)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我早上五点就起床了。 | Wǒ zǎoshang wǔ diǎn jiù qǐchuáng le. | Tôi sáng nay năm giờ đã dậy rồi (sớm). |
| 坐飞机一个小时就到了。 | Zuò fēijī yí ge xiǎoshí jiù dào le. | Ngồi máy bay một tiếng là đến rồi (nhanh). |
| 你怎么这么早就要睡觉了? | Nǐ zěnme zhème zǎo jiù yào shuìjiào le? | Sao anh đi ngủ sớm thế? |
| 八点上课,他九点才起床。 | Bā diǎn shàngkè, tā jiǔ diǎn cái qǐchuáng. | Tám giờ vào học, cậu ấy chín giờ mới dậy (muộn). |
| 来机场的路上我才发现忘带护照了。 | Lái jīchǎng de lùshang wǒ cái fāxiàn wàng dài hùzhào le. | Trên đường ra sân bay em mới phát hiện quên mang hộ chiếu (muộn, không thuận lợi). |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他八点就来了,我们等了很久。
ý muốn nói “mãi 8 giờ mới đến” thì phải dùng 才.
✓ 他八点才来,我们等了很久。
✗ 我五点才起床,所以很早到公司。
才 mang nghĩa muộn, mâu thuẫn với “rất sớm”.
✓ 我五点就起床,所以很早到公司。
✗ 他昨天才来了。
câu có 才 thường KHÔNG dùng 了.
✓ 他昨天才来。
2Câu chữ 「把」(2): 「A 把 B + động từ + 在/到/给……」
Dùng để diễn tả một hành động xác định làm THAY ĐỔI VỊ TRÍ của một người/vật xác định (đi cùng 在/到), hoặc làm thay đổi NGƯỜI SỞ HỮU/SỬ DỤNG của vật đó (đi cùng 给). A là chủ thể hành động; B là đối tượng chịu tác động; sau động từ bắt buộc phải có 在/到/给 + vị trí hoặc người nhận.
Cấu trúc: A + 把 + B + Động từ + 在/到 + Vị trí | A + 把 + B + Động từ + 给 + Người
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我已经把我的照片放在你的包里了。 | Wǒ yǐjīng bǎ wǒ de zhàopiàn fàng zài nǐ de bāo li le. | Em đã để ảnh của em vào túi của anh rồi đấy. |
| 那我帮你把衣服放到行李箱里吧。 | Nà wǒ bāng nǐ bǎ yīfu fàngdào xínglixiāng li ba. | Vậy em giúp anh xếp quần áo vào vali nhé. |
| 司机把我送到机场了。 | Sījī bǎ wǒ sòngdào jīchǎng le. | Tài xế đưa tôi đến sân bay rồi. |
| 我朋友把书借给我了。 | Wǒ péngyou bǎ shū jiè gěi wǒ le. | Bạn tôi cho tôi mượn sách rồi. |
| 我看你还是把重要的东西放在我这儿吧。 | Wǒ kàn nǐ háishi bǎ zhòngyào de dōngxi fàngzài wǒ zhèr ba. | Tôi thấy cậu nên để những đồ quan trọng ở chỗ tôi thì hơn. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我放书在桌子上。
khi nêu ĐÍCH ĐẾN của vật, tiếng Trung bắt buộc dùng câu chữ 把.
✓ 我把书放在桌子上。
✗ 我把书放桌子上在。
đặt 在 sai chỗ; 在 + nơi chốn đứng ngay sau động từ.
✓ 我把书放在桌子上。
✗ 我把这本书给了他吗没有?
trộn 吗 với mẫu 没有.
✓ 你把书给他了没有?
💬 Hội thoại 4 đoạn
Bốn tình huống hội thoại trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。/?) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Sửa lỗi sai 改错
Mỗi câu bên dưới đang SAI ngữ pháp — đây là lỗi mà học sinh Việt Nam rất hay mắc phải. Chọn câu SỬA ĐÚNG.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!