🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 15 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 15
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 2 điểm
Hai điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Bổ ngữ chỉ phương hướng dạng kết hợp (复合趋向补语)
Khi thêm bổ ngữ chỉ phương hướng đơn giản 来/去 vào sau các động từ chỉ phương hướng như 上/下/进/出/回/过/起, ta được bổ ngữ chỉ phương hướng dạng kết hợp, dùng để miêu tả cụ thể hướng của hành động. Khi tân ngữ là nơi chốn, phải đặt TRƯỚC 来/去. Khi tân ngữ là sự vật thông thường, có thể đặt trước hoặc sau 来/去.
Cấu trúc: V + [上/下/进/出/回/过/起] + 来/去  |  V+趋向1 + (Nơi chốn) + 来/去  |  V+趋向1 + 来/去 + (Sự vật)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
老师拿出一本书来。Lǎoshī ná chū yì běn shū lái.Thầy giáo lấy ra một quyển sách.
小狗从房间跑出来。Xiǎogǒu cóng fángjiān pǎo chulai.Con chó nhỏ chạy ra khỏi phòng.
坐久了还可以站起来休息一会儿。Zuò jiǔ le hái kěyǐ zhàn qilai xiūxi yíhuìr.Ngồi lâu còn có thể đứng dậy nghỉ một lát.
老师走进教室来。Lǎoshī zǒu jìn jiàoshì lái.Thầy giáo đi vào lớp học (về phía người nói).
哥哥买回一个西瓜来。=哥哥买回来一个西瓜。Gēge mǎi huí yí ge xīguā lái. = Gēge mǎi huilai yí ge xīguā.Anh trai mua một quả dưa hấu mang về.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他走进来教室了。
tân ngữ chỉ NƠI CHỐN phải đứng trước 来/去.
✓ 他走进教室来了。
✗ 老师进去了教室。
nơi chốn không được đặt sau 来/去.
✓ 老师走进教室去了。
✗ 我拿来出一本书。
tách đôi 出来 và chen 来 vào giữa.
✓ 我拿出一本书来。/我拿出来一本书。
2Cấu trúc 「一边……一边……」
Dùng để diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, cùng một lúc. Số từ 一 có thể được lược bỏ thành 边……边……. Chủ thể thực hiện cả hai hành động phải là cùng một người.
Cấu trúc: Sub + 一边 + V1 + 一边 + V2  |  Sub + 边 + V1 + 边 + V2
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
妈妈一边唱歌一边做饭。Māma yìbiān chànggē yìbiān zuò fàn.Mẹ vừa hát vừa nấu cơm.
老师边说边笑。Lǎoshī biān shuō biān xiào.Thầy giáo vừa nói vừa cười.
小丽和老同学边喝咖啡边聊天儿。Xiǎolì hé lǎo tóngxué biān hē kāfēi biān liáotiānr.Tiểu Lệ và bạn học cũ vừa uống cà phê vừa trò chuyện.
我丈夫喜欢一边吃早饭一边看报纸。Wǒ zhàngfu xǐhuan yìbiān chī zǎofàn yìbiān kàn bàozhǐ.Chồng tôi thích vừa ăn sáng vừa đọc báo.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他一边吃饭,我一边看电视。
hai vế phải cùng MỘT chủ thể.
✓ 他一边吃饭,一边看电视。
✗ 他一边吃饭一边了看电视。
khung 一边……一边…… không dùng 了 ở giữa.
✓ 他一边吃饭,一边看电视。
✗ 他一边很累,一边工作。
一边 nối hai HÀNH ĐỘNG, không nối tính từ chỉ trạng thái.
✓ 他一边听音乐,一边工作。
💬 Hội thoại 4 đoạn
Bốn tình huống hội thoại trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。/?) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Sửa lỗi sai 改错
Mỗi câu bên dưới đang SAI ngữ pháp — đây là lỗi mà học sinh Việt Nam rất hay mắc phải. Chọn câu SỬA ĐÚNG.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!