🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 17 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 17
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 2 điểm
Hai điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Câu chữ 「把」(3): 「A 把 B + động từ + bổ ngữ kết quả/xu hướng」
Dùng để diễn tả một hành động mang lại KẾT QUẢ nào đó cho người/vật xác định, hoặc làm thay đổi vị trí của người/vật đó. Sau động từ bắt buộc phải có bổ ngữ kết quả (干净, 好, 完...) hoặc bổ ngữ xu hướng (出来, 过来...).
Cấu trúc: A + 把 + B + Động từ + Bổ ngữ kết quả/xu hướng
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我把衣服洗干净了。 | Wǒ bǎ yīfu xǐ gānjìng le. | Tôi giặt quần áo sạch sẽ rồi. |
| 妈妈还没把饭做好呢。 | Māma hái méi bǎ fàn zuòhǎo ne. | Mẹ vẫn chưa nấu cơm xong. |
| 请同学们把铅笔拿出来。 | Qǐng tóngxuémen bǎ qiānbǐ ná chulai. | Mời các bạn học sinh lấy bút chì ra. |
| 你把水果拿过来。 | Nǐ bǎ shuǐguǒ ná guolai. | Cậu hãy mang trái cây đến đây. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我把房间打扫。
sau động từ trong câu 把 bắt buộc có bổ ngữ kết quả (干净/好/完).
✓ 我把房间打扫干净了。
✗ 我把衣服没洗干净。
phủ định phải đứng TRƯỚC 把.
✓ 我没把衣服洗干净。
✗ 请把书拿。
thiếu bổ ngữ xu hướng sau động từ.
✓ 请把书拿过来。
2Cấu trúc 「先……,再/又……,然后……」
Diễn tả trình tự trước sau của các hành động. 再 chỉ hành động CHƯA xảy ra (dự định), còn 又 chỉ hành động ĐÃ xảy ra (trong quá khứ).
Cấu trúc: 先 + V1,再/又 + V2,然后 + V3
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 回家以后,我先做作业,然后吃饭。 | Huí jiā yǐhòu, wǒ xiān zuò zuòyè, ránhòu chī fàn. | Về nhà xong, tôi làm bài tập trước, sau đó ăn cơm. |
| 我先坐了一个小时公共汽车,又坐了一会儿地铁才到小刚家。 | Wǒ xiān zuòle yí ge xiǎoshí gōnggòng qìchē, yòu zuòle yíhuìr dìtiě cái dào Xiǎogāng jiā. | Tôi ngồi một tiếng xe buýt trước, lại ngồi một lúc tàu điện ngầm mới đến nhà Tiểu Cương. |
| 你先把电视节目看完吧,然后再给我回电话。 | Nǐ xiān bǎ diànshì jiémù kànwán ba, ránhòu zài gěi wǒ huí diànhuà. | Bạn xem xong chương trình tivi đã, sau đó gọi lại cho tôi. |
| 先把米饭做好,然后再把一块块新鲜的水果放进去。 | Xiān bǎ mǐfàn zuòhǎo, ránhòu zài bǎ yí kuàikuài xīnxiān de shuǐguǒ fàng jinqu. | Trước tiên nấu cơm xong, sau đó cho từng miếng trái cây tươi vào. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 昨天我先吃饭,再看电视。
việc ĐÃ xảy ra phải dùng 又, không dùng 再.
✓ 昨天我先吃饭,又看了电视。
✗ 明天我先去银行,又去超市。
việc CHƯA xảy ra phải dùng 再.
✓ 明天我先去银行,再去超市。
✗ 我然后吃饭,先看电视。
đảo trật tự 先 / 然后.
✓ 我先吃饭,然后看电视。
💬 Hội thoại 4 đoạn
Bốn tình huống hội thoại trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。/?) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Sửa lỗi sai 改错
Mỗi câu bên dưới đang SAI ngữ pháp — đây là lỗi mà học sinh Việt Nam rất hay mắc phải. Chọn câu SỬA ĐÚNG.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!