🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 21 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 21
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Ba điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Cấu trúc 「除了……以外,都/还/也……」
除了……以外,都…… dùng để cho biết ngoại trừ thành phần được đề cập thì tất cả các phần còn lại trong một phạm vi nào đó đều có đặc điểm giống nhau (以外 có thể lược bỏ). 除了……以外,还/也…… diễn tả ý vẫn còn có những thành phần khác có đặc điểm giống với thành phần được đề cập trước đó. Chủ ngữ đặt ở đầu câu hoặc trước 还/也.
Cấu trúc: 除了 + A + (以外),都 + …… | 除了 + A + (以外),还/也 + ……
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 除了这个汉字以外,别的汉字我都认识。 | Chúle zhège hànzì yǐwài, biéde hànzì wǒ dōu rènshi. | Ngoài chữ Hán này ra, chữ Hán khác tôi đều biết. |
| 除了小云,其他人都来了。 | Chúle Xiǎoyún, qítā rén dōu lái le. | Ngoài bạn Vân ra, những người khác đều đến rồi. |
| 除了唱歌以外,他还喜欢跳舞。 | Chúle chànggē yǐwài, tā hái xǐhuan tiàowǔ. | Ngoài hát ra, anh ấy còn thích nhảy múa. |
| 除了春节、中秋节以外,啤酒节也是这里很重要的一个节日。 | Chúle Chūnjié, Zhōngqiū jié yǐwài, píjiǔ jié yě shì zhèli hěn zhòngyào de yí ge jiérì. | Ngoài Tết Nguyên đán, Tết Trung thu ra, lễ hội bia cũng là một ngày lễ rất quan trọng ở đây. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 除了小王以外,都去了小李。
đặt sai vị trí chủ ngữ của vế sau.
✓ 除了小王以外,小李他们都去了。
✗ 除了汉语以外,我都会说英语。
muốn nói “còn biết thêm” thì dùng 还/也, không dùng 都.
✓ 除了汉语以外,我还会说英语。
✗ 除了以外小王,我们都去了。
以外 phải đứng SAU thành phần được loại trừ.
✓ 除了小王以外,我们都去了。
2Đại từ nghi vấn được sử dụng linh hoạt (2): 「什么」làm đại từ chỉ thị
什么 có thể được dùng làm đại từ chỉ thị để thay thế người hay sự vật không xác định, thể hiện sắc thái lịch sự, lễ phép hơn. Nghĩa của câu không thay đổi khi 什么 được lược bỏ.
Cấu trúc: 有 + 什么 + [N] | 没 + 什么 + [N]
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 这个饭馆有没有什么特别好吃的菜? | Zhège fànguǎn yǒu méiyǒu shénme tèbié hǎochī de cài? | Nhà hàng này có món gì đặc biệt ngon không? |
| 周末你有没有什么打算? | Zhōumò nǐ yǒu méiyǒu shénme dǎsuàn? | Cuối tuần bạn có dự định gì không? |
| 你写得很好,没什么问题。 | Nǐ xiě de hěn hǎo, méi shénme wèntí. | Bạn viết tốt lắm, không có vấn đề gì. |
| 以后有什么不明白的地方,可以给我打电话或者发电子邮件。 | Yǐhòu yǒu shénme bù míngbai de dìfang, kěyǐ gěi wǒ dǎ diànhuà huòzhě fā diànzǐ yóujiàn. | Sau này có chỗ nào không hiểu, em có thể gọi điện hoặc gửi email cho thầy. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 你有什么问题没有吗?
trộn 吗 với 没有 trong cùng một câu hỏi.
✓ 你有什么问题吗?
✗ 我没有什么的事。
chen 的 giữa 什么 và danh từ.
✓ 我没有什么事。
✗ 什么你想吃?
đảo trật tự; 什么 đứng ở vị trí tân ngữ.
✓ 你想吃什么?
3Cách diễn tả mức độ: 「极了」
Cấu trúc "tính từ/động từ chỉ trạng thái tâm lý + 极了" được dùng để diễn tả mức độ cao nhất, tương đương "cực kỳ, hết sức".
Cấu trúc: [Adj / động từ tâm lý] + 极了
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我的小狗可爱极了。 | Wǒ de xiǎogǒu kě'ài jí le. | Con chó nhỏ của tôi đáng yêu lắm. |
| 今天天气冷极了。 | Jīntiān tiānqì lěng jí le. | Hôm nay thời tiết lạnh lắm. |
| 那件衣服我喜欢极了。 | Nà jiàn yīfu wǒ xǐhuan jí le. | Chiếc áo đó tôi thích lắm. |
| 不用花钱,还有新衣服穿,他满意极了。 | Búyòng huā qián, hái yǒu xīn yīfu chuān, tā mǎnyì jí le. | Không tốn tiền mà lại có áo mới mặc, cậu ấy hài lòng lắm. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 今天很热极了。
极了 đã là mức cao nhất, không thêm 很/非常.
✓ 今天热极了。
✗ 今天极了热。
极了 đứng SAU tính từ.
✓ 今天热极了。
✗ 这个菜不好吃极了。
极了 không dùng trong câu phủ định.
✓ 这个菜不好吃。
💬 Hội thoại 4 đoạn
Bốn tình huống hội thoại trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。/?) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Sửa lỗi sai 改错
Mỗi câu bên dưới đang SAI ngữ pháp — đây là lỗi mà học sinh Việt Nam rất hay mắc phải. Chọn câu SỬA ĐÚNG.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!