🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 16 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 16
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Ba điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Cấu trúc 「如果……(的话),(主语)就……」
"如果" sau nó là một giả thiết, "就" sau nó là kết quả dựa trên giả thiết đó. Lưu ý chủ ngữ của mệnh đề thứ hai phải đặt TRƯỚC 就.
Cấu trúc: 如果 + [giả thiết] + (的话),(Chủ ngữ) + 就 + [kết quả]
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 如果你太累了,就休息一会儿。 | Rúguǒ nǐ tài lèi le, jiù xiūxi yíhuìr. | Nếu bạn mệt quá thì nghỉ một lát đi. |
| 如果你喜欢,我就给你买。 | Rúguǒ nǐ xǐhuan, wǒ jiù gěi nǐ mǎi. | Nếu bạn thích thì tôi mua cho bạn. |
| 如果有钱的话,我就去旅游。 | Rúguǒ yǒu qián de huà, wǒ jiù qù lǚyóu. | Nếu có tiền thì tôi sẽ đi du lịch. |
| 如果不舒服,就去医院检查一下吧。 | Rúguǒ bù shūfu, jiù qù yīyuàn jiǎnchá yíxià ba. | Nếu khó chịu thì đi bệnh viện khám thử đi. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 如果明天下雨,我们不去就。
就 phải đứng TRƯỚC động từ, không đứng cuối câu.
✓ 如果明天下雨,我们就不去。
✗ 如果明天下雨,就我们不去。
chủ ngữ của vế sau phải đứng TRƯỚC 就.
✓ 如果明天下雨,我们就不去。
✗ 如果你有时间的话就,来我家吧。
đặt sai vị trí 就 sau 的话.
✓ 如果你有时间的话,就来我家吧。
2Bổ ngữ chỉ trạng thái phức tạp có 「得」
Trong tiếng Trung, có thể dùng 得 để tạo thành bổ ngữ chỉ trạng thái, miêu tả một trạng thái nào đó. Đứng trước 得 thường là tính từ hoặc động từ, đứng sau 得 thường là cụm động từ.
Cấu trúc: [Tính từ/Động từ] + 得 + [Cụm động từ]
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 孩子们玩儿得不想回家。 | Háizimen wánr de bù xiǎng huí jiā. | Bọn trẻ chơi đến mức không muốn về nhà. |
| 弟弟高兴得跳了起来。 | Dìdi gāoxìng de tiàole qilai. | Em trai vui đến mức nhảy dựng lên. |
| 儿子累得下了班就睡觉了。 | Érzi lèi de xiàle bān jiù shuìjiào le. | Con trai mệt đến mức hết giờ làm là đi ngủ luôn. |
| 人们忙得没时间跟别人见面。 | Rénmen máng de méi shíjiān gēn biéren jiànmiàn. | Mọi người bận đến mức không có thời gian gặp người khác. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他高兴的跳起来了。
bổ ngữ trạng thái dùng 得, không dùng 的.
✓ 他高兴得跳起来了。
✗ 他累得很。
sau 得 phải là cụm miêu tả trạng thái, không phải 很 trơ.
✓ 他累得说不出话来。
✗ 他得高兴跳起来了。
得 đứng SAU tính từ/động từ, không đứng trước.
✓ 他高兴得跳起来了。
3Tính từ có một âm tiết được lặp lại
Trong tiếng Trung, tính từ đơn âm tiết được lặp lại thể hiện mức độ sâu sắc, dạng thức là "AA的", thường dùng để miêu tả đặc trưng của người hoặc sự vật.
Cấu trúc: [Tính từ đơn âm tiết A] + A + 的
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你送的花红红的,我很喜欢。 | Nǐ sòng de huā hónghóng de, wǒ hěn xǐhuan. | Hoa bạn tặng đỏ đỏ, tôi rất thích. |
| 这些草绿绿的,真漂亮。 | Zhèxiē cǎo lǜlǜ de, zhēn piàoliang. | Mấy ngọn cỏ này xanh xanh, đẹp thật. |
| 他鼻子小小的,长得像谁? | Tā bízi xiǎoxiǎo de, zhǎng de xiàng shéi? | Anh ấy mũi nhỏ nhỏ, giống ai vậy? |
| 你女儿长得白白的、胖胖的,真可爱! | Nǐ nǚ'ér zhǎng de báibái de, pàngpàng de, zhēn kě'ài! | Con gái bạn trắng trắng, mũm mĩm, đáng yêu thật! |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 很高高的山
dạng lặp AA的 đã mang nghĩa mức độ, không thêm 很.
✓ 高高的山
✗ 高兴高兴的孩子
chỉ tính từ ĐƠN âm tiết mới lặp theo dạng AA的.
✓ 高高兴兴的孩子
✗ 红红山
thiếu 的 giữa dạng lặp và danh từ.
✓ 红红的花
💬 Hội thoại 4 đoạn
Bốn tình huống hội thoại trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。/?) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Sửa lỗi sai 改错
Mỗi câu bên dưới đang SAI ngữ pháp — đây là lỗi mà học sinh Việt Nam rất hay mắc phải. Chọn câu SỬA ĐÚNG.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!