🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 16 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 16
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 2 điểm
Hai điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Động từ có hai âm tiết được lặp lại (ABAB)
Động từ hai âm tiết lặp lại theo hình thức "ABAB" (chẳng hạn 休息休息), diễn tả hành động xảy ra trong thời gian ngắn hoặc thử làm việc gì.
Cấu trúc: [Động từ AB] + AB (dạng ABAB)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 他是谁?你介绍我们认识认识吧。 | Tā shì shéi? Nǐ jièshào wǒmen rènshi rènshi ba. | Anh ấy là ai vậy? Bạn giới thiệu chúng tôi làm quen đi. |
| 他是新来的,有时间你帮助帮助他吧。 | Tā shì xīn lái de, yǒu shíjiān nǐ bāngzhu bāngzhu tā ba. | Anh ấy mới đến, lúc nào rảnh bạn giúp đỡ anh ấy chút đi. |
| 这是本新书,你学习学习吧。 | Zhè shì běn xīn shū, nǐ xuéxí xuéxí ba. | Đây là quyển sách mới, bạn học thử đi. |
| 我真应该多锻炼锻炼了。 | Wǒ zhēn yīnggāi duō duànliàn duànliàn le. | Tôi thật sự nên tập luyện nhiều hơn. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我们休休息息吧。
động từ HAI âm tiết lặp theo dạng ABAB, không phải AABB.
✓ 我们休息休息吧。
✗ 你看看一下这个。
dùng cùng lúc dạng lặp và 一下 là thừa.
✓ 你看看这个。/你看一下这个。
✗ 我想休息休息了。
dạng lặp diễn tả ý định/thử làm, không đi với 了.
✓ 我想休息休息。
2Đại từ nghi vấn được sử dụng linh hoạt (3)
Có thể dùng "谁" "什么" "怎么" "哪儿" v.v. để thay thế mọi đối tượng trong một phạm vi nào đó, cho biết tất cả các đối tượng này đều có đặc điểm giống nhau, không có trường hợp ngoại lệ. Thường đi cùng 都/也.
Cấu trúc: [谁/什么/怎么/哪儿] + 都/也 + [Vị ngữ]
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 谁都喜欢小丽。 | Shéi dōu xǐhuan Xiǎolì. | Ai cũng thích Tiểu Lệ. |
| 小刚什么都喜欢吃。 | Xiǎogāng shénme dōu xǐhuan chī. | Tiểu Cương cái gì cũng thích ăn. |
| 我们怎么去公园都可以。 | Wǒmen zěnme qù gōngyuán dōu kěyǐ. | Chúng ta đi công viên thế nào cũng được. |
| 最近我觉得哪儿都不舒服。 | Zuìjìn wǒ juéde nǎr dōu bù shūfu. | Gần đây tôi thấy chỗ nào cũng khó chịu. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 谁知道这件事都。
都 phải đứng TRƯỚC động từ.
✓ 谁都知道这件事。
✗ 我什么不想吃。
thiếu 都/也 trước phủ định.
✓ 我什么都不想吃。
✗ 哪儿都我不想去吗?
trộn cấu trúc chỉ chung với câu hỏi 吗.
✓ 我哪儿都不想去。
💬 Hội thoại 4 đoạn
Bốn tình huống hội thoại trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。/?) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Sửa lỗi sai 改错
Mỗi câu bên dưới đang SAI ngữ pháp — đây là lỗi mà học sinh Việt Nam rất hay mắc phải. Chọn câu SỬA ĐÚNG.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!