🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 17 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 17
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 2 điểm
Hai điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Cấu trúc 「只要……,就……」
"只要……,就……" kết nối một câu phức chỉ điều kiện, "只要" theo sau là điều kiện cần thiết, "就" theo sau là kết quả tương ứng. Chủ ngữ có thể đặt trước hoặc sau 只要. Nếu có chủ ngữ thứ hai thì phải đặt trước 就.
Cấu trúc: 只要 + [điều kiện],(Chủ ngữ 2) + 就 + [kết quả]
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 只要我有时间,就一定跟你去旅游。 | Zhǐyào wǒ yǒu shíjiān, jiù yídìng gēn nǐ qù lǚyóu. | Chỉ cần tôi có thời gian, nhất định sẽ đi du lịch cùng bạn. |
| 我只要喜欢,就一定会买。 | Wǒ zhǐyào xǐhuan, jiù yídìng huì mǎi. | Chỉ cần tôi thích, nhất định sẽ mua. |
| 只要你想去,我就跟你去。 | Zhǐyào nǐ xiǎng qù, wǒ jiù gēn nǐ qù. | Chỉ cần bạn muốn đi, tôi sẽ đi cùng bạn. |
| 只要你给我买,我就能照顾好它。 | Zhǐyào nǐ gěi wǒ mǎi, wǒ jiù néng zhàogù hǎo tā. | Chỉ cần bạn mua cho tôi, tôi sẽ chăm nó tốt. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 只要你努力,成功你就会。
đảo trật tự vế sau; 就 đứng trước động từ.
✓ 只要你努力,你就会成功。
✗ 只要你努力,才会成功。
只要 đi với 就, không đi với 才.
✓ 只要你努力,就会成功。
✗ 只要明天不下雨,就我们去爬山。
chủ ngữ vế sau đứng TRƯỚC 就.
✓ 只要明天不下雨,我们就去爬山。
2Giới từ 「关于」
"关于" theo sau là một danh từ, dùng để dẫn ra đối tượng được đề cập đến trong câu.
Cấu trúc: 关于 + [danh từ/chủ đề],[nội dung]
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我最近看了一些关于中国文化的电影。 | Wǒ zuìjìn kànle yìxiē guānyú Zhōngguó wénhuà de diànyǐng. | Gần đây tôi xem một số phim về văn hóa Trung Quốc. |
| 关于这件事,我们还没有决定呢。 | Guānyú zhè jiàn shì, wǒmen hái méiyǒu juédìng ne. | Về việc này, chúng tôi vẫn chưa quyết định. |
| 关于出国学习的事,妈妈已经同意了。 | Guānyú chūguó xuéxí de shì, māma yǐjīng tóngyì le. | Về việc đi du học nước ngoài, mẹ đã đồng ý rồi. |
| 关于这个工作,还有什么问题吗? | Guānyú zhège gōngzuò, hái yǒu shénme wèntí ma? | Về công việc này, còn vấn đề gì không? |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 关于这个问题,我们讨论关于。
关于 chỉ dùng MỘT lần, ở đầu cụm chủ đề.
✓ 关于这个问题,我们讨论一下。
✗ 我们讨论关于这个问题。
cụm 关于 thường đứng ĐẦU câu làm chủ đề, không đứng sau động từ.
✓ 关于这个问题,我们讨论一下。
✗ 关于他,我很了解他关于。
lặp 关于 và lặp tân ngữ.
✓ 关于他,我很了解。
💬 Hội thoại 4 đoạn
Bốn tình huống hội thoại trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。/?) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Sửa lỗi sai 改错
Mỗi câu bên dưới đang SAI ngữ pháp — đây là lỗi mà học sinh Việt Nam rất hay mắc phải. Chọn câu SỬA ĐÚNG.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!