🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 14 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 14
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 2 điểm
Hai điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Nghĩa mở rộng của bổ ngữ chỉ phương hướng
Bổ ngữ chỉ phương hướng đặt sau động từ/tính từ còn có thể mang nghĩa mở rộng: 动词+出来 diễn tả từ KHÔNG đến CÓ (tạo ra sự vật mới) hoặc PHÂN BIỆT, NHẬN RA; 形容词/动词+下来 diễn tả sự chuyển từ động sang tĩnh, mạnh sang yếu, nhanh sang chậm; 动词+起来 diễn tả sự HỒI TƯỞNG, NHỚ LẠI có kết quả. Riêng 看起来/看上去 lại diễn tả sự ĐÁNH GIÁ, ƯỚC LƯỢNG qua quan sát, không mang nghĩa hồi tưởng.
Cấu trúc: V + 出来 (tạo mới/nhận ra)  |  Adj/V + 下来 (chuyển tĩnh)  |  V + 起来 (nhớ lại)  |  看 + 起来/上去 (đánh giá)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
你没看出来吗?他是小刚啊。Nǐ méi kàn chulai ma? Tā shì Xiǎogāng a.Bạn không nhận ra à? Đó là Tiểu Cương đấy.
只要他爸爸学小鸟叫,她马上就安静下来了。Zhǐyào tā bàba xué xiǎo niǎo jiào, tā mǎshàng jiù ānjìng xialai le.Chỉ cần bố nó bắt chước tiếng chim con kêu là con bé lập tức yên lặng ngay.
我也想起来了。她现在慢慢地开始像个女孩子了。Wǒ yě xiǎng qilai le. Tā xiànzài mànman de kāishǐ xiàng ge nǚháizi le.Anh cũng nhớ ra rồi. Bây giờ con dần dần bắt đầu giống con gái thật rồi.
他今天穿蓝西服,看上去像40多岁。Tā jīntiān chuān lán xīfú, kàn shangqu xiàng sìshí duō suì.Hôm nay anh ấy mặc âu phục xanh, trông như hơn 40 tuổi.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我想出来了他的名字。
“nhớ ra” dùng 想起来, không dùng 想出来.
✓ 我想起来他的名字了。
✗ 看出来他很累。
“trông có vẻ” là 看起来/看上去, không phải 看出来.
✓ 看起来他很累。
✗ 天气冷起来了。
chuyển từ mạnh sang yếu, động sang tĩnh thì dùng 下来.
✓ 天气冷下来了。
2「使」「叫」「让」
"使" "叫" "让" khi kết hợp với thành phần kiêm ngữ (chỉ đối tượng nào đó) đứng sau, đều dùng để diễn tả ý nghĩa khiến cho. Ba từ này về cơ bản có nghĩa giống nhau, "使" thường dùng trong văn viết, "叫" thường dùng trong văn nói.
Cấu trúc: [Nguyên nhân] + 使/叫/让 + [Đối tượng] + [Kết quả]
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
读书使我快乐。Dúshū shǐ wǒ kuàilè.Đọc sách khiến tôi vui vẻ.
考试让我很紧张。Kǎoshì ràng wǒ hěn jǐnzhāng.Thi cử khiến tôi rất căng thẳng.
穿运动服让他更年轻。Chuān yùndòngfú ràng tā gèng niánqīng.Mặc đồ thể thao khiến anh ấy trẻ hơn.
我想快点儿把照片发给大家,叫朋友们也高兴高兴。Wǒ xiǎng kuài diǎnr bǎ zhàopiàn fā gěi dàjiā, jiào péngyoumen yě gāoxìng gāoxìng.Tôi muốn gửi ảnh cho mọi người sớm, để bạn bè cũng vui vẻ một chút.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 这件事我很高兴。
thiếu 使/让 để nối nguyên nhân với kết quả.
✓ 这件事使我很高兴。
✗ 这个消息让高兴我。
đối tượng phải đứng ngay sau 让.
✓ 这个消息让我很高兴。
✗ 老师使我们做作业。
使 chỉ nêu kết quả tâm lý/trạng thái, không dùng để SAI ai làm gì.
✓ 老师让我们做作业。
💬 Hội thoại 4 đoạn
Bốn tình huống hội thoại trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。/?) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Sửa lỗi sai 改错
Mỗi câu bên dưới đang SAI ngữ pháp — đây là lỗi mà học sinh Việt Nam rất hay mắc phải. Chọn câu SỬA ĐÚNG.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!