🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 14 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 14
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 2 điểm
Hai điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Câu có từ 「被」
Có thể dùng câu mang từ "被" để diễn tả nghĩa bị động, cấu trúc câu là "chủ ngữ + 被/叫/让 + tân ngữ + động từ + các thành phần khác", trong đó chủ ngữ là đối tượng chịu tác động của hành động còn tân ngữ là chủ thể của hành động. Có thể lược bỏ tân ngữ đứng sau từ 被, nhưng không được lược bỏ tân ngữ đứng sau 叫 hay 让. Lưu ý: phó từ phủ định và động từ năng nguyện phải đặt TRƯỚC từ 被.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 被/叫/让 + (Tân ngữ) + Động từ + Thành phần khác
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
我被他影响的。Wǒ bèi tā yǐngxiǎng de.Mình bị anh ấy ảnh hưởng đấy.
问题还没有被解决呢。Wèntí hái méiyǒu bèi jiějué ne.Vấn đề vẫn chưa được giải quyết.
我们经常被别人认错。Wǒmen jīngcháng bèi biéren rèncuò.Chúng tôi thường bị người khác nhận nhầm.
多么难的问题,都会被解决的。Duōme nán de wèntí, dōu huì bèi jiějué de.Vấn đề dù khó đến mấy cũng sẽ được giải quyết.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我的手机被他没拿走。
phủ định phải đứng TRƯỚC 被.
✓ 我的手机没被他拿走。
✗ 我的手机被拿。
sau động từ trong câu 被 phải có thành phần khác (了/bổ ngữ).
✓ 我的手机被拿走了。
✗ 杯子叫打破了。
sau 叫/让 KHÔNG được lược tân ngữ (chỉ 被 mới lược được).
✓ 杯子被打破了。/杯子叫弟弟打破了。
2Cấu trúc 「只有……,才……」
"只有……,才……" kết nối một câu phức chỉ điều kiện, phần đứng sau 只有 diễn tả điều kiện DUY NHẤT, phần đứng sau 才 diễn tả kết quả chỉ xuất hiện trong điều kiện này.
Cấu trúc: 只有 + [điều kiện duy nhất],才 + [kết quả]
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
只有写完作业,才能看电视。Zhǐyǒu xiěwán zuòyè, cái néng kàn diànshì.Chỉ có làm xong bài tập mới được xem tivi.
看来只有爱,才能让人有变化。Kànlái zhǐyǒu ài, cái néng ràng rén yǒu biànhuà.Xem ra chỉ có tình yêu mới có thể khiến người ta thay đổi.
只有你们的爸爸妈妈才能分出来哪个是哥哥,哪个是弟弟吧。Zhǐyǒu nǐmen de bàba māma cái néng fēn chulai nǎge shì gēge, nǎge shì dìdi ba.Chỉ có bố mẹ các bạn mới phân biệt được ai là anh, ai là em nhỉ.
所以只有真正做事情的时候,才能了解有多难。Suǒyǐ zhǐyǒu zhēnzhèng zuò shìqing de shíhou, cái néng liǎojiě yǒu duō nán.Vì vậy chỉ khi thực sự bắt tay vào làm mới hiểu được nó khó đến đâu.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 只有努力,就能成功。
只有 đi cặp với 才, không đi với 就.
✓ 只有努力,才能成功。
✗ 只有努力,能成功才。
才 đứng TRƯỚC động từ.
✓ 只有努力,才能成功。
✗ 只有你去,才我也去。
chủ ngữ vế sau đứng TRƯỚC 才.
✓ 只有你去,我才去。
💬 Hội thoại 4 đoạn
Bốn tình huống hội thoại trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。/?) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Sửa lỗi sai 改错
Mỗi câu bên dưới đang SAI ngữ pháp — đây là lỗi mà học sinh Việt Nam rất hay mắc phải. Chọn câu SỬA ĐÚNG.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!