🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 17 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 17
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Ba điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1「还是」và「或者」— hai cách nói HAY / HOẶC
还是 và 或者 đều diễn tả sự lựa chọn. 还是 dùng trong CÂU HỎI, 或者 dùng trong CÂU TRẦN THUẬT. Nếu vế lựa chọn tự nó mang hình thức nghi vấn, chỉ được dùng 还是 trong vế đó.
Cấu trúc: A + 还是 + B? (câu hỏi)  |  A + 或者 + B (câu trần thuật, đều được)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
你要喝咖啡还是喝茶?Nǐ yào hē kāfēi háishi hē chá?Bạn muốn uống cà phê hay uống trà?
今天晚上吃米饭或者面条都可以。Jīntiān wǎnshang chī mǐfàn huòzhě miàntiáo dōu kěyǐ.Tối nay ăn cơm hoặc mì đều được.
周太太40岁还是50岁,我们不知道。Zhōu tàitai sìshí suì háishi wǔshí suì, wǒmen bù zhīdào.Bà Chu 40 tuổi hay 50 tuổi, chúng tôi không biết.
天冷了或者工作累了的时候,喝杯热茶会很舒服。Tiān lěngle huòzhě gōngzuò lèile de shíhou, hē bēi rè chá huì hěn shūfu.Khi trời lạnh hoặc làm việc mệt, uống ly trà nóng sẽ rất dễ chịu.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 你喝茶或者喝咖啡?
câu HỎI lựa chọn phải dùng 还是, không dùng 或者.
✓ 你喝茶还是喝咖啡?
✗ 我喝茶还是咖啡都可以。
câu TRẦN THUẬT nêu lựa chọn phải dùng 或者.
✓ 我喝茶或者咖啡都可以。
✗ 你想去北京还是吗?
câu đã có 还是 thì không thêm 吗.
✓ 你想去北京还是上海?
2Câu tồn tại 「Xứ sở + V着 + Số lượng + Danh từ」
Diễn tả ở một nơi chốn có tồn tại vật gì đó. Động từ thường dùng: 放 (đặt), 写 (viết), 坐 (ngồi), 住 (ở)... Danh từ theo sau phải là vật KHÔNG XÁC ĐỊNH (một quyển sách, vài người...), không dùng danh từ xác định (quyển sách này, giám đốc Chu...). Dạng phủ định: [nơi chốn] + 没 + V + 着 + [danh từ] (bỏ lượng từ).
Cấu trúc: [Nơi chốn] + Động từ + 着 + [Số từ+Lượng từ] + [Danh từ]
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
桌子上放着一杯咖啡。Zhuōzi shang fàngzhe yì bēi kāfēi.Trên bàn để một ly cà phê.
桌子上放着很多饮料。Zhuōzi shang fàngzhe hěn duō yǐnliào.Trên bàn để rất nhiều đồ uống.
这上面写着320元。Zhè shàngmian xiězhe sānbǎi èrshí yuán.Trên đây viết 320 đồng.
桌子上没放着咖啡。Zhuōzi shang méi fàngzhe kāfēi.Trên bàn không để cà phê.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 一本书放着桌子上。
tiếng Việt “một quyển sách đặt trên bàn”, học sinh để nơi chốn xuống cuối.
✓ 桌子上放着一本书。
✗ 桌子上放了着一本书。
dùng cùng lúc 了 và 着.
✓ 桌子上放着一本书。
✗ 门开着了。
着 chỉ trạng thái kéo dài, không dùng chung với 了 ở cuối.
✓ 门开着呢。
3Trợ động từ 「会」biểu thị khả năng
会 đứng trước động từ/tính từ, dùng để diễn tả một điều gì đó CÓ THỂ xảy ra trong tương lai — thường là những sự việc chưa xảy ra.
Cấu trúc: (Chủ ngữ) + 会 + Động từ/Tính từ + (的/了)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
你穿得那么少,会感冒的。Nǐ chuān de nàme shǎo, huì gǎnmào de.Bạn mặc ít thế, sẽ bị cảm lạnh đấy.
别担心,我会照顾好自己。Bié dānxīn, wǒ huì zhàogù hǎo zìjǐ.Đừng lo, tôi sẽ tự chăm sóc bản thân tốt.
你不给他打电话吗,他会不高兴的。Nǐ bù gěi tā dǎ diànhuà ma, tā huì bù gāoxìng de.Bạn không gọi điện cho anh ấy à, anh ấy sẽ không vui đấy.
喝杯热茶会很舒服。Hē bēi rè chá huì hěn shūfu.Uống một ly trà nóng sẽ rất dễ chịu.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 明天不会下雨吧不?
thêm 不 thừa ở cuối câu.
✓ 明天不会下雨吧?
✗ 明天会下雨了。
会 nói việc CHƯA xảy ra, không dùng với 了.
✓ 明天会下雨。
✗ 他会来吗不会?
trộn 吗 với mẫu chính phản.
✓ 他会不会来?
💬 Hội thoại 4 đoạn
Bốn tình huống hội thoại trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。/?) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Sửa lỗi sai 改错
Mỗi câu bên dưới đang SAI ngữ pháp — đây là lỗi mà học sinh Việt Nam rất hay mắc phải. Chọn câu SỬA ĐÚNG.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!