🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 16 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 16
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 2 điểm
Hai điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1「又……又……」— mô tả hai đặc điểm cùng tồn tại
又……又…… dùng để nói một người/vật đồng thời có hai đặc điểm hoặc tính chất. Hai tính từ đặt sau mỗi chữ 又 thường có sắc thái ý nghĩa tương đồng hoặc bổ sung cho nhau (không đối lập).
Cấu trúc: (Chủ ngữ) + 又 + Tính từ 1 + 又 + Tính từ 2
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
这个西瓜又大又甜。Zhège xīguā yòu dà yòu tián.Quả dưa hấu này vừa to vừa ngọt.
外边又黑又冷。Wàibian yòu hēi yòu lěng.Bên ngoài vừa tối vừa lạnh.
你们这儿是不是有一个又年轻又漂亮的服务员?Nǐmen zhèr shì bu shì yǒu yí ge yòu niánqīng yòu piàoliang de fúwùyuán?Ở đây có một cô nhân viên phục vụ vừa trẻ vừa xinh phải không?
她工作又认真又热情。Tā gōngzuò yòu rènzhēn yòu rèqíng.Cô ấy làm việc vừa nghiêm túc vừa nhiệt tình.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 这个菜又好吃,又便宜的。
thêm 的 thừa ở cuối khung 又…又…
✓ 这个菜又好吃又便宜。
✗ 这个菜又好吃又很便宜。
trong khung 又…又… không thêm 很 vào vế sau.
✓ 这个菜又好吃又便宜。
✗ 他又高又是学生。
hai vế phải CÙNG LOẠI (đều tính từ hoặc đều động từ), không ghép tính từ với 是 + danh từ.
✓ 他又高又瘦。
2Động tác đi kèm 「V1着(O1) + V2(O2)」
Diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời: động từ thứ nhất (V1着) chỉ cách thức/trạng thái ĐI KÈM, động từ thứ hai (V2) mới là hành động CHÍNH của câu. Khác với câu tồn tại V着 ở Bài 3 (chỉ có 1 động từ), ở đây có ĐỦ 2 động từ.
Cấu trúc: (Chủ ngữ) + Động từ 1 + 着 + (Tân ngữ 1) + Động từ 2 + (Tân ngữ 2)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
弟弟吃着苹果写作业。Dìdi chīzhe píngguǒ xiě zuòyè.Em trai vừa ăn táo vừa làm bài tập.
周先生和周太太坐着看电视。Zhōu xiānsheng hé Zhōu tàitai zuòzhe kàn diànshì.Ông Chu và bà Chu ngồi xem tivi.
很多人拿着鲜花站在门口。Hěn duō rén názhe xiānhuā zhàn zài ménkǒu.Rất nhiều người cầm hoa tươi đứng ở cửa.
她总是笑着跟客人说话。Tā zǒngshì xiàozhe gēn kèrén shuōhuà.Cô ấy luôn cười khi nói chuyện với khách hàng.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他笑看着我。
đặt 着 nhầm động từ: 着 phải gắn với động tác ĐI KÈM (笑).
✓ 他笑着看我。
✗ 他站听着音乐。
cùng lỗi trên: động tác nền là 站 nên 着 gắn vào 站.
✓ 他站着听音乐。
✗ 他笑着着说。
lặp 着.
✓ 他笑着说。
💬 Hội thoại 4 đoạn
Bốn tình huống hội thoại trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。/?) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Sửa lỗi sai 改错
Mỗi câu bên dưới đang SAI ngữ pháp — đây là lỗi mà học sinh Việt Nam rất hay mắc phải. Chọn câu SỬA ĐÚNG.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!