🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 14 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 14
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 2 điểm
Hai điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Trợ từ 「了」chỉ sự thay đổi
Trợ từ ngữ khí 了 đặt ở cuối câu trần thuật để diễn tả tình huống đã có thay đổi, hoặc xuất hiện một tình huống mới so với trước đó. Ví dụ câu 我现在没钱了 diễn tả sự thay đổi: trước kia có tiền, bây giờ thì không.
Cấu trúc: [Câu trần thuật] + 了 (diễn tả sự thay đổi so với trước)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 上个月很冷,现在天气不那么冷了。 | Shàng ge yuè hěn lěng, xiànzài tiānqì bú nàme lěng le. | Tháng trước rất lạnh, bây giờ thời tiết không còn lạnh nữa. |
| 我前几天有点儿发烧,现在好多了。 | Wǒ qián jǐ tiān yǒudiǎnr fā shāo, xiànzài hǎoduō le. | Mấy hôm trước tôi hơi sốt, giờ đỡ nhiều rồi. |
| 我现在喜欢夏天了。 | Wǒ xiànzài xǐhuan xiàtiān le. | Bây giờ tôi thích mùa hè rồi (trước đây thì không). |
| 这条裙子是去年买的,今年就不能穿了。 | Zhè tiáo qúnzi shì qùnián mǎi de, jīnnián jiù bù néng chuān le. | Cái váy này mua từ năm ngoái, năm nay không mặc vừa nữa rồi. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 天气了冷。
đặt 了 trước tính từ; 了 chỉ sự thay đổi đứng CUỐI câu.
✓ 天气冷了。
✗ 他不来了吗没有?
trộn 吗 với mẫu 没有.
✓ 他不来了吗?
✗ 我会说汉语了很好。
chen thành phần vào sau 了 khiến câu vỡ cấu trúc.
✓ 我会说汉语了。
2「越来越 + tính từ/động từ tâm lý」— mức độ tăng dần
越来越 đặt trước tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái tâm lý (như 喜欢, 想) để diễn tả sự thay đổi về mức độ theo thời gian. Lưu ý: KHÔNG được thêm phó từ chỉ mức độ (很/非常...) vào trước tính từ/động từ tâm lý — không nói 越来越很热 hay 越来越非常想.
Cấu trúc: (Chủ ngữ) + 越来越 + Tính từ / Động từ tâm lý + 了
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我认识的汉字越来越多。 | Wǒ rènshi de Hànzì yuè lái yuè duō. | Chữ Hán tôi biết ngày càng nhiều. |
| 你越来越漂亮。 | Nǐ yuè lái yuè piàoliang. | Bạn ngày càng xinh đẹp. |
| 我越来越喜欢运动。 | Wǒ yuè lái yuè xǐhuan yùndòng. | Tôi ngày càng thích vận động. |
| 我做的饭越来越好吃。 | Wǒ zuò de fàn yuè lái yuè hǎochī. | Cơm tôi nấu ngày càng ngon. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 天气越来越很冷。
越来越 đã mang nghĩa mức độ nên không dùng thêm 很.
✓ 天气越来越冷。
✗ 他越来越是高。
thêm 是 trước tính từ.
✓ 他越来越高。
✗ 我越来越喜欢很汉语。
chen 很 vào giữa động từ tâm lý và tân ngữ.
✓ 我越来越喜欢汉语。
💬 Hội thoại 4 đoạn
Bốn tình huống hội thoại trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。/?) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Sửa lỗi sai 改错
Mỗi câu bên dưới đang SAI ngữ pháp — đây là lỗi mà học sinh Việt Nam rất hay mắc phải. Chọn câu SỬA ĐÚNG.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!