🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 15 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 15
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Ba điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Bổ ngữ khả năng: 「Động từ + 得/不 + bổ ngữ」
Dùng để diễn tả một người có thể thu được kết quả hoặc đạt được mục đích nào đó hay không. "Động từ + 得 + bổ ngữ" là hình thức khẳng định, "Động từ + 不 + bổ ngữ" là hình thức phủ định. Bổ ngữ đứng sau 得/不 thường là bổ ngữ kết quả, bổ ngữ xu hướng, hoặc một số tính từ/động từ. Hình thức nghi vấn: "V得+bổ ngữ V不+bổ ngữ" hoặc "V得+bổ ngữ 吗".
Cấu trúc: Động từ + 得 + Bổ ngữ (khẳng định) | Động từ + 不 + Bổ ngữ (phủ định)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我看得清楚那个汉字。 | Wǒ kàn de qīngchu nàge Hànzì. | Tôi nhìn rõ chữ Hán đó. |
| 楼太高了,我上不去。 | Lóu tài gāo le, wǒ shàng bu qù. | Lầu cao quá, tôi lên không nổi. |
| 老师说的话你听得见听不见? | Lǎoshī shuō de huà nǐ tīng de jiàn tīng bu jiàn? | Lời thầy nói bạn nghe thấy hay không thấy? |
| 我找不到好饭馆。 | Wǒ zhǎo bu dào hǎo fànguǎn. | Tôi tìm không được quán ngon. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我不能听懂。(ý: nghe mà không hiểu được)
khả năng do bản thân/điều kiện khách quan nên dùng bổ ngữ khả năng, tự nhiên hơn 不能.
✓ 我听不懂。
✗ 我听得不懂。
đặt 不 sai chỗ; dạng phủ định là V + 不 + bổ ngữ.
✓ 我听不懂。
✗ 这个字我看得清楚吗不?
trộn 吗 với mẫu chính phản.
✓ 这个字你看得清楚吗?
2「呢」hỏi vị trí: 「Danh từ + 呢」
Cấu trúc "danh từ + 呢" dùng để hỏi người hay sự vật nào đó đang ở đâu/vị trí nào, không cần thêm 在哪儿 phía trước 呢.
Cấu trúc: [Danh từ] + 呢? (= [Danh từ] ở đâu rồi?)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| A: 你的书呢?放在哪儿了? B: 就在桌子上啊。 | Nǐ de shū ne? Fàng zài nǎr le? Jiù zài zhuōzi shang a. | Sách của bạn đâu? Để đâu rồi? Ở ngay trên bàn mà. |
| 我的眼镜呢?你看见了吗?我没看见啊。 | Wǒ de yǎnjìng ne? Nǐ kànjiàn le ma? Wǒ méi kànjiàn a. | Kính của tôi đâu? Bạn nhìn thấy không? Tôi không thấy đâu. |
| 你的手机呢? | Nǐ de shǒujī ne? | Điện thoại của bạn đâu? |
| 牛奶呢?还没买呢。 | Niúnǎi ne? Hái méi mǎi ne. | Sữa đâu? Chưa mua đâu. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我的手机在哪儿呢?(nói nhanh trong khẩu ngữ)
không sai nhưng dài; khẩu ngữ chỉ cần 名词 + 呢.
✓ 我的手机呢?
✗ 呢我的手机?
đưa 呢 lên đầu câu.
✓ 我的手机呢?
✗ 我的手机吗?(khi muốn hỏi “đâu rồi”)
吗 dùng cho câu hỏi đúng–sai, không hỏi vị trí.
✓ 我的手机呢?
3「刚」và「刚才」— hai cách nói VỪA MỚI
刚 là phó từ, 刚才 là danh từ, cả hai đều dùng để chỉ hành động xảy ra cách đây không lâu. 刚才 thường mang nghĩa cách đây vài phút, còn 刚 chỉ thời gian ngắn theo quan điểm người nói (có thể là vài phút, vài ngày, thậm chí vài tháng). 刚 chỉ đứng trước động từ; 刚才 có thể đứng trước động từ hoặc ở đầu câu.
Cấu trúc: 刚 + Động từ (chỉ đứng trước V) | 刚才 + Động từ / đứng đầu câu
| 刚 (phó từ) | 刚才 (danh từ) |
|---|---|
| 爸爸刚出去。 | 爸爸刚才出去了。 |
| 我刚喝完一杯咖啡。 | 刚才我喝了一杯咖啡。 |
| 我刚放在桌子上,现在就没了。 | 眼镜周明刚才放在桌子上了。 |
| 儿子刚做完作业。 | 刚才儿子在做作业。 |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 刚才我吃饭。
刚才 là danh từ chỉ thời gian đã qua, câu cần có dấu hiệu quá khứ 了.
✓ 刚才我吃饭了。
✗ 我刚才来了五分钟。
刚才 không dùng với khoảng thời gian; phải dùng 刚.
✓ 我刚来五分钟。
✗ 他刚的时候来了。
刚 là phó từ, không đứng độc lập như danh từ.
✓ 他刚才来了。
💬 Hội thoại 4 đoạn
Bốn tình huống hội thoại trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。/?) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Sửa lỗi sai 改错
Mỗi câu bên dưới đang SAI ngữ pháp — đây là lỗi mà học sinh Việt Nam rất hay mắc phải. Chọn câu SỬA ĐÚNG.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!