🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 12 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 12
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Ba điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Cách diễn tả khoảng thời gian (bổ ngữ thời lượng)
"Chủ ngữ + Động từ + 了 + khoảng thời gian + Tân ngữ" diễn tả khoảng thời gian mà hành động đã xảy ra. Nếu thêm 了 vào cuối câu — "Chủ ngữ + Động từ + 了 + khoảng thời gian + Tân ngữ + 了" — thì diễn tả hành động vẫn đang tiếp diễn đến hiện tại.
Cấu trúc: Sub + V + 了 + khoảng thời gian + O (+了)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
她工作了三年。Tā gōngzuòle sān nián.Cô ấy làm việc ba năm (rồi nghỉ).
我们唱了两个小时歌。Wǒmen chàngle liǎng ge xiǎoshí gē.Chúng tôi hát hai tiếng đồng hồ.
我学习了一年汉语了。Wǒ xuéxíle yì nián Hànyǔ le.Tôi học tiếng Trung một năm rồi (và vẫn đang học).
我都在这儿坐了半个小时了。Wǒ dōu zài zhèr zuòle bàn ge xiǎoshí le.Tôi ngồi đây nửa tiếng rồi đấy (và vẫn đang ngồi).
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我学了汉语两年。
tân ngữ và bổ ngữ thời lượng đặt sai chỗ.
✓ 我学了两年汉语。
✗ 我等了他两个小时了他。
lặp tân ngữ khi tách câu.
✓ 我等了他两个小时了。
✗ 我看电视了三个小时。
了 phải đứng ngay sau động từ, trước bổ ngữ thời lượng.
✓ 我看了三个小时电视。
2Cách diễn tả sự hứng thú: 「对……感兴趣 / 有兴趣」
Dùng 对……感兴趣 hoặc 对……有兴趣 để diễn tả sự hứng thú với điều gì đó. Dạng phủ định: 对……不感兴趣 / 对……没(有)兴趣. Phó từ chỉ mức độ (很, 非常...) phải đặt trước 感兴趣/有兴趣.
Cấu trúc: Sub + 对 + [đối tượng] + (rất/không) + 感兴趣 / 有兴趣
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
他们对电影感兴趣。Tāmen duì diànyǐng gǎn xìngqù.Họ thích xem phim.
我儿子对打篮球不感兴趣。Wǒ érzi duì dǎ lánqiú bù gǎn xìngqù.Con trai tôi không thích chơi bóng rổ.
同学们对汉语有兴趣。你们都对音乐感兴趣吗?Tóngxuémen duì Hànyǔ yǒu xìngqù. Nǐmen dōu duì yīnyuè gǎn xìngqù ma?Các bạn học thích tiếng Trung. Các bạn đều thích âm nhạc à?
我对她更感兴趣。Wǒ duì tā gèng gǎn xìngqù.Tôi thích cô ấy hơn.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我感兴趣中国文化。
thiếu giới từ 对; tiếng Việt “thích/hứng thú văn hoá Trung Quốc” không cần giới từ.
✓ 我对中国文化感兴趣。
✗ 我对中国文化很感兴趣的。
thêm 的 thừa ở cuối.
✓ 我对中国文化很感兴趣。
✗ 我很有兴趣中国菜。
cùng lỗi thiếu 对.
✓ 我对中国菜很有兴趣。
3Dùng 「半」「刻」「差」để nói giờ
半 (rưỡi) đặt sau giờ để chỉ 30 phút; 刻 (khắc) là đơn vị 15 phút, dùng một 刻/ba 刻 để chỉ 15/45 phút; 差 (kém, thiếu) dùng khi phút gần với giờ tiếp theo hơn: 差+[thời lượng]+[giờ]. Lưu ý: "一刻钟" là cách diễn tả KHOẢNG THỜI GIAN (15 phút), khác với "một khắc" chỉ MỐC giờ.
Cấu trúc: [giờ]+半 / [giờ]+刻 / 差+[thời lượng]+[giờ]
GiờCách nóiNghĩa tiếng Việt
1:30一点半một giờ rưỡi
12:15十二点一刻mười hai giờ mười lăm
12:45十二点三刻 / 差一刻一点mười hai giờ bốn lăm / kém mười lăm một giờ
11:55差五分十二点kém năm phút mười hai giờ
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 两点三十半
ghép cả 三十 và 半 cùng lúc.
✓ 两点半
✗ 差五分两点钟的时候
thêm 钟的时候 rườm rà, khẩu ngữ chỉ cần 差五分两点.
✓ 差五分两点
✗ 一刻两点
đảo trật tự: giờ trước, phút sau.
✓ 两点一刻
💬 Hội thoại 4 đoạn
Bốn tình huống hội thoại trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。/?) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Sửa lỗi sai 改错
Mỗi câu bên dưới đang SAI ngữ pháp — đây là lỗi mà học sinh Việt Nam rất hay mắc phải. Chọn câu SỬA ĐÚNG.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!