🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 17 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 17
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 2 điểm
Hai điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1「又」và「再」— hai cách nói LẠI
Cả hai phó từ 又 và 再 đều đứng trước động từ để chỉ một hành động/tình huống được lặp lại. "又 + động từ" thường cho biết hành động/tình huống đó ĐÃ xảy ra, còn "再 + động từ" cho biết hành động/tình huống đó VẪN CHƯA xảy ra (dự định, đề nghị).
Cấu trúc: 又 + V (đã lặp lại)  |  再 + V (chưa/sẽ lặp lại)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
上个星期我买了一条裤子,昨天又买了一条。Shàng ge xīngqī wǒ mǎile yì tiáo kùzi, zuótiān yòu mǎile yì tiáo.Tuần trước tôi mua một cái quần, hôm qua lại mua thêm một cái.
我昨天看了一个电影,今天又看了一个。Wǒ zuótiān kànle yí ge diànyǐng, jīntiān yòu kànle yí ge.Hôm qua tôi xem một bộ phim, hôm nay lại xem thêm một bộ.
你只吃了一点儿饭,再吃一点儿吧。Nǐ zhǐ chīle yìdiǎnr fàn, zài chī yìdiǎnr ba.Bạn chỉ ăn một chút cơm thôi, ăn thêm chút nữa đi.
昨天去看了看,今天又去看了看,明天还要再去看看。Zuótiān qù kànle kàn, jīntiān yòu qù kànle kàn, míngtiān hái yào zài qù kànkan.Hôm qua đi xem thử, hôm nay lại đi xem tiếp, ngày mai còn định đi xem nữa.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 昨天他再来了。
việc ĐÃ xảy ra phải dùng 又.
✓ 昨天他又来了。
✗ 明天我又来。
việc CHƯA xảy ra phải dùng 再.
✓ 明天我再来。
✗ 请你又说一遍。
lời đề nghị cho việc sắp làm dùng 再.
✓ 请你再说一遍。
2Đại từ nghi vấn dùng linh hoạt: 「疑问代词 + 就 + 疑问代词」
就 có thể dùng giữa hai đại từ nghi vấn giống nhau. Trong trường hợp này, hai đại từ nghi vấn KHÔNG diễn tả sự nghi vấn mà chỉ đối tượng giống nhau, không xác định (người/vật/cách thức). Khi hai mệnh đề có CÙNG chủ ngữ, chủ ngữ mệnh đề sau có thể lược bỏ; khi hai mệnh đề có chủ ngữ KHÁC nhau, chủ ngữ thứ hai phải đặt trước 就.
Cấu trúc: [Chủ ngữ 1] + V1 + [đại từ nghi vấn] , (Chủ ngữ 2) + 就 + V2 + [đại từ nghi vấn]
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
什么东西便宜我就买什么。Shénme dōngxi piányi wǒ jiù mǎi shénme.Thứ gì rẻ thì tôi mua thứ đó.
你哪天有时间就哪天来我家吧。Nǐ nǎ tiān yǒu shíjiān jiù nǎ tiān lái wǒ jiā ba.Ngày nào bạn rảnh thì đến nhà tôi ngày đó.
谁喜欢他,他就喜欢谁。Shéi xǐhuan tā, tā jiù xǐhuan shéi.Ai thích anh ấy thì anh ấy thích lại người đó.
你坐哪儿我就坐哪儿。Nǐ zuò nǎr wǒ jiù zuò nǎr.Bạn ngồi đâu tôi ngồi đó.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 你想吃什么,我就做那个。
vế sau phải LẶP LẠI đúng từ để hỏi, không thay bằng 那个.
✓ 你想吃什么,我就做什么。
✗ 你去哪儿我也去哪儿就。
đặt 就 sai chỗ; 就 đứng trước động từ ở vế sau.
✓ 你去哪儿,我就去哪儿。
✗ 谁想去,谁就去吗?
câu khẳng định mang nghĩa “ai muốn thì đi”, thêm 吗 làm sai nghĩa.
✓ 谁想去,谁就去。
💬 Hội thoại 4 đoạn
Bốn tình huống hội thoại trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。/?) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Sửa lỗi sai 改错
Mỗi câu bên dưới đang SAI ngữ pháp — đây là lỗi mà học sinh Việt Nam rất hay mắc phải. Chọn câu SỬA ĐÚNG.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!