🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 15 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 15
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 2 điểm
Hai điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1「越A越B」— B thay đổi theo A
Cấu trúc "越A越B" diễn tả B thay đổi theo sự biến đổi của A — càng A thì càng B. A và B có thể là động từ hoặc tính từ.
Cấu trúc: 越 + A + 越 + B
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 雨越下越大。 | Yǔ yuè xià yuè dà. | Mưa càng rơi càng to. |
| 你的中文越说越好。 | Nǐ de Zhōngwén yuè shuō yuè hǎo. | Tiếng Trung của bạn càng nói càng giỏi. |
| 越往南,天气越热。 | Yuè wǎng nán, tiānqì yuè rè. | Càng đi về phía nam, thời tiết càng nóng. |
| 山越高,路越难走。 | Shān yuè gāo, lù yuè nán zǒu. | Núi càng cao, đường càng khó đi. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 雨越大越下。
đảo vị trí động từ và tính từ trong khung 越…越…
✓ 雨越下越大。
✗ 他越说越很快。
khung 越…越… đã mang nghĩa mức độ, không thêm 很.
✓ 他越说越快。
✗ 我越来越学汉语喜欢。
trộn 越来越 với 越…越… và đặt sai trật tự.
✓ 我越来越喜欢学汉语。
2Câu so sánh bằng: 「A 跟 B 一样 (+tính từ)」
"A跟B一样" diễn tả A và B khi so sánh có kết quả giống nhau. Có thể thêm tính từ vào sau để chỉ rõ khía cạnh được so sánh, chẳng hạn "一样大" nghĩa là kích cỡ như nhau. Dạng phủ định: thêm 不 vào trước 一样.
Cấu trúc: A + 跟 + B + 一样 (+tính từ) | A + 跟 + B + 不一样
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 这本书跟那本书一样。 | Zhè běn shū gēn nà běn shū yíyàng. | Cuốn sách này giống cuốn sách kia. |
| 儿子跟爸爸一样高。 | Érzi gēn bàba yíyàng gāo. | Con trai cao bằng bố. |
| 这辆车的颜色跟那辆车不一样。 | Zhè liàng chē de yánsè gēn nà liàng chē bù yíyàng. | Màu xe này khác với xe kia. |
| 她的汉语说得跟中国人一样好。 | Tā de Hànyǔ shuō de gēn Zhōngguórén yíyàng hǎo. | Tiếng Trung cô ấy nói hay như người Trung Quốc vậy. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我跟他一样很高。
一样 đã nêu mức độ ngang nhau, thêm 很 là thừa.
✓ 我跟他一样高。
✗ 我跟他不一样高吗?
trộn phủ định với câu hỏi sai cách.
✓ 你跟他一样高吗?
✗ 我一样跟他高。
đặt 一样 sai chỗ; thứ tự là A 跟 B 一样 + tính từ.
✓ 我跟他一样高。
💬 Hội thoại 4 đoạn
Bốn tình huống hội thoại trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。/?) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Sửa lỗi sai 改错
Mỗi câu bên dưới đang SAI ngữ pháp — đây là lỗi mà học sinh Việt Nam rất hay mắc phải. Chọn câu SỬA ĐÚNG.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!