🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 27 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 27
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Lớp học của Tiểu Ngữ · 小语讲堂
1Cụm từ cố định “看上去 / 看起来”
“看上去” và “看起来” dùng để miêu tả ngoại hình hoặc trạng thái của người hay sự vật — nhận xét dựa trên những gì nhìn thấy (≈ “trông, trông có vẻ, xem ra”). Phía sau thường là tính từ (kèm 很 / 有点儿 / 比……) hoặc cụm động từ như “像……”.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 看上去 / 看起来 + tính từ / cụm động từ
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
他们看上去有点儿像。Tāmen kàn shàngqu yǒudiǎnr xiàng.Trông họ hơi giống nhau.
这些菜看起来都很好吃。Zhèxiē cài kàn qǐlai dōu hěn hǎochī.Mấy món này trông đều rất ngon.
那个新来的老师看上去很年轻。Nà ge xīn lái de lǎoshī kàn shàngqu hěn niánqīng.Thầy giáo mới đến kia trông rất trẻ.
她看起来比照片上年轻。Tā kàn qǐlai bǐ zhàopiàn shang niánqīng.Chị ấy trông trẻ hơn so với trong ảnh. (kết hợp câu so sánh 比)
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他看很年轻。
“trông (có vẻ)” không dịch là 看 đơn thuần; phải dùng 看上去 / 看起来.
✓ 他看上去很年轻。
✗ 这些菜看上来都很好吃。
không có “看上来”; chỉ dùng 看上去 hoặc 看起来.
✓ 这些菜看起来都很好吃。
✗ 你妈妈看起来年轻。
tính từ làm vị ngữ sau 看起来 vẫn cần 很 (hoặc phó từ mức độ).
✓ 你妈妈看起来很年轻。
2Cách dùng linh hoạt của đại từ nghi vấn (1)
Các đại từ nghi vấn “哪儿、什么、谁、哪” khi dùng trong câu trần thuật thì không còn để hỏi, mà chỉ nơi chốn, sự vật hoặc người không biết rõ hoặc không cần nói rõ: 哪儿 ≈ “đâu đó”, 什么 ≈ “cái gì đó”, 谁 ≈ “ai đó”, 哪天 ≈ “hôm nào đó”. Cuối câu dùng dấu “。”, không dùng dấu “?”.
Cấu trúc: 哪儿 (đâu đó) · 什么 (cái gì đó) · 谁 (ai đó) · 哪 + lượng từ / 天 (… nào đó) → dùng trong câu trần thuật
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
我好像在哪儿看到过这个箱子。Wǒ hǎoxiàng zài nǎr kàndàoguo zhège xiāngzi.Hình như anh đã thấy cái va li này ở đâu đó rồi.
你吃点儿什么再走吧。Nǐ chī diǎnr shénme zài zǒu ba.Bạn ăn chút gì đó rồi hẵng đi.
我们哪天一起去踢足球吧。Wǒmen nǎ tiān yìqǐ qù tī zúqiú ba.Hôm nào đó chúng ta cùng đi đá bóng nhé.
我们快找谁问一下吧。Wǒmen kuài zhǎo shéi wèn yíxià ba.Chúng ta mau tìm ai đó hỏi một chút đi.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我好像见过他在哪儿。
在哪儿 là trạng ngữ nơi chốn, phải đứng TRƯỚC động từ (在 + nơi chốn + V).
✓ 我好像在哪儿见过他。
✗ 我们哪儿天一起去踢足球吧。
哪儿 chỉ nơi chốn; “hôm nào đó” phải nói 哪天.
✓ 我们哪天一起去踢足球吧。
✗ 我好像在哪儿看到过这个箱子?
đây là câu trần thuật, 哪儿 = “ở đâu đó”, cuối câu dùng dấu chấm chứ không phải dấu hỏi.
✓ 我好像在哪儿看到过这个箱子。
3Định ngữ đa tầng (多项定语)
Trước danh từ trung tâm có thể cùng xuất hiện nhiều định ngữ. Các định ngữ này thường xếp theo trật tự: thời gian / địa điểm → hành động / trạng thái → đặc điểm. Cụm từ chỉ số lượng hoặc cụm chỉ lượng (那个、那件、两个…) có vị trí khá linh hoạt, có thể đặt trước hoặc sau định ngữ chỉ hành động / trạng thái. Lưu ý: tiếng Việt đặt định ngữ SAU danh từ, tiếng Trung đặt TẤT CẢ định ngữ TRƯỚC danh từ.
Cấu trúc: (Thời gian / địa điểm) + (hành động / trạng thái + 的) + (đặc điểm + 的) + Danh từ trung tâm
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
李文是那个穿着黑衣服的短头发的年轻人吗?Lǐ Wén shì nà ge chuānzhe hēi yīfu de duǎn tóufa de niánqīngrén ma?Lý Văn có phải là chàng trai tóc ngắn, mặc đồ đen kia không?
昨天和家月一起看电影的两个人是我的朋友。Zuótiān hé Jiāyuè yìqǐ kàn diànyǐng de liǎng ge rén shì wǒ de péngyou.Hai người hôm qua đi xem phim cùng Gia Nguyệt là bạn của tôi.
我那件新买的白色的衣服在哪儿?Wǒ nà jiàn xīn mǎi de báisè de yīfu zài nǎr?Chiếc áo trắng mới mua của mình đâu rồi?
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我那件衣服新买的白色的在哪儿?
tiếng Việt đặt định ngữ SAU danh từ (“chiếc áo trắng mới mua”), tiếng Trung đặt TẤT CẢ định ngữ TRƯỚC danh từ.
✓ 我那件新买的白色的衣服在哪儿?
✗ 和家月一起看电影的昨天的两个人是我的朋友。
định ngữ chỉ thời gian (昨天) đứng ĐẦU chuỗi định ngữ.
✓ 昨天和家月一起看电影的两个人是我的朋友。
✗ 昨天和家月一起看电影两个人是我的朋友。
định ngữ là cụm động từ phải có 的 trước danh từ trung tâm.
✓ 昨天和家月一起看电影的两个人是我的朋友。
💬 Bài khoá 4 bài
Bốn bài khoá của bài học (3 hội thoại + 1 đoạn nhật ký)
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/!) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên