🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 28 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 28
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Lớp học của Tiểu Ngữ · 小语讲堂
1Câu chữ “把” (1)
Câu chữ “把” miêu tả việc thực hiện một hành động tác động tới người hoặc sự vật đã xác định, khiến vị trí của nó thay đổi. Phó từ phủ định “不 / 没” và động từ năng nguyện (会、能、要…) phải đặt trước “把”. Lưu ý cho người Việt: không nói “✗ 我放书在桌子上” theo trật tự tiếng Việt “đặt sách lên bàn”; động từ sau 把 không đứng một mình mà phải có “在 / 到 + địa điểm” theo sau.
Cấu trúc: Chủ ngữ + (不 / 没 / động từ năng nguyện) + 把 + tân ngữ + động từ + 在 / 到 + địa điểm
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
我会把这些题都记在本子上。Wǒ huì bǎ zhèxiē tí dōu jì zài běnzi shang.Mình sẽ ghi hết những bài này vào vở.
老师把作业本放到桌子上了。Lǎoshī bǎ zuòyèběn fàngdào zhuōzi shang le.Cô giáo đặt vở bài tập lên bàn rồi.
你不能把名字写在这里。Nǐ bù néng bǎ míngzi xiě zài zhèlǐ.Bạn không được viết tên ở đây.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我放书在桌子上。
dịch theo trật tự tiếng Việt “đặt sách lên bàn”; muốn nói vật đổi vị trí phải dùng câu chữ 把: 把 + vật + 放在 + nơi chốn.
✓ 我把书放在桌子上。
✗ 你把名字不能写在这里。
phó từ phủ định (不/没) và động từ năng nguyện (能、会…) phải đứng TRƯỚC 把.
✓ 你不能把名字写在这里。
✗ 我把这些题记。
động từ sau 把 không đứng một mình; phải có thành phần khác theo sau, ở đây là 在 + địa điểm.
✓ 我把这些题记在本子上。
2Cấu trúc cố định “在……上 / 中 / 下”
Giới từ “在” kết hợp với các từ phương vị “上”, “中”, “下” tạo thành cấu trúc “在……上 / 中 / 下”, biểu thị phạm vi, thời gian, điều kiện…: 在 + danh từ / cụm danh từ + 上 biểu thị phạm vi hoặc phương diện; 在……中 biểu thị môi trường hoặc thời gian mà hành động xảy ra hoặc trạng thái tồn tại; 在 + động từ hai âm tiết có định ngữ + 下 biểu thị điều kiện. Lưu ý: tiếng Việt nói “dưới sự giúp đỡ của thầy” nhưng tiếng Trung đặt 下 ở cuối cụm: 在老师的帮助下.
Cấu trúc: 在 + danh từ / cụm từ + 上 (phương diện) / 中 (môi trường, thời gian) / 下 (điều kiện),mệnh đề chính
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
在学习上,遇到什么问题都可以问我。Zài xuéxí shang, yùdào shénme wèntí dōu kěyǐ wèn wǒ.Trong việc học, gặp vấn đề gì cũng có thể hỏi mình.
在工作上,他总是能给我很多帮助。Zài gōngzuò shang, tā zǒngshì néng gěi wǒ hěn duō bāngzhù.Trong công việc, anh ấy luôn giúp đỡ tôi rất nhiều.
在比赛中,他得分最高。Zài bǐsài zhōng, tā défēn zuì gāo.Trong trận đấu, anh ấy ghi điểm cao nhất.
在假期中,我认识了几个新朋友。Zài jiàqī zhōng, wǒ rènshile jǐ ge xīn péngyou.Trong kỳ nghỉ, tôi đã quen mấy người bạn mới.
在她的影响下,我开始喜欢拍照。Zài tā de yǐngxiǎng xià, wǒ kāishǐ xǐhuan pāizhào.Do ảnh hưởng của cô ấy, tôi bắt đầu thích chụp ảnh.
在老师的帮助下,我的成绩提高很快。Zài lǎoshī de bāngzhù xià, wǒ de chéngjì tígāo hěn kuài.Nhờ sự giúp đỡ của thầy cô, thành tích của tôi tiến bộ rất nhanh.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 在老师的下帮助,我的成绩提高很快。
tiếng Việt nói “dưới sự giúp đỡ của thầy”, nhưng tiếng Trung đặt 下 ở CUỐI cụm: 在 + 老师的帮助 + 下.
✓ 在老师的帮助下,我的成绩提高很快。
✗ 在学习里,遇到什么问题都可以问我。
“về mặt / trong việc học” (phương diện) dùng 在……上, không dùng 里.
✓ 在学习上,遇到什么问题都可以问我。
✗ 在她的影响,我开始喜欢拍照。
biểu thị điều kiện phải dùng đủ khung 在……下; thiếu 下 thì câu không trọn.
✓ 在她的影响下,我开始喜欢拍照。
3Câu chữ “把” (2)
Câu chữ “把” biểu thị thông qua hành động khiến sự vật đã được xác định xảy ra sự chuyển đổi về quan hệ (vật chuyển từ người này sang người khác). Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + 把 + tân ngữ₁ + động từ + 给 + tân ngữ₂. Động từ hay gặp: 还、送、带、拿… Lưu ý: “给” đứng ngay sau động từ (还给、送给), không nói “✗ 还我给”.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 把 + tân ngữ₁ (vật) + động từ + 给 + tân ngữ₂ (người)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
你明天再把书还给我。Nǐ míngtiān zài bǎ shū huán gěi wǒ.Ngày mai em trả lại sách cho cô nhé.
我把礼物送给她了。Wǒ bǎ lǐwù sòng gěi tā le.Tôi đã tặng quà cho cô ấy rồi.
请你把这本书带给老师。Qǐng nǐ bǎ zhè běn shū dài gěi lǎoshī.Bạn mang cuốn sách này cho thầy giáo giúp mình nhé.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 你明天再把书还我给。
给 phải đứng ngay sau động từ: 还给 + người.
✓ 你明天再把书还给我。
✗ 我把一本书还给老师了。
tân ngữ của 把 phải là vật đã xác định (这本书、那本书), không dùng cụm số lượng không xác định như 一本书.
✓ 我把那本书还给老师了。
✗ 我没把礼物送给她了。
câu phủ định với 没 thì cuối câu không thêm 了.
✓ 我没把礼物送给她。
💬 Bài khoá 4 bài
Bốn bài khoá của bài học (3 hội thoại + 1 email)
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/!) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên