🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 27 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 27
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 4 điểm
Lớp học của Tiểu Ngữ · 小语讲堂
1“还是” và “或者”
“还是” thường được dùng trong câu hỏi, đưa ra hai hoặc nhiều phương án để người nghe lựa chọn. “或者” thường được dùng trong câu trần thuật, không dùng trong câu hỏi. Lưu ý cho người Việt: tiếng Việt nói “hay” cho cả hai trường hợp (“trà hay cà phê?” / “trà hay cà phê đều được”), nhưng tiếng Trung phải phân biệt: hỏi để người nghe chọn → 还是; nêu các khả năng → 或者 (văn viết có thể nói gọn là 或).
Cấu trúc: A + 还是 + B ? (câu hỏi lựa chọn) · A + 或者 + B (+ 都……)。 (câu trần thuật)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我们用会议室的电脑还是自己的笔记本电脑? | Wǒmen yòng huìyìshì de diànnǎo háishi zìjǐ de bǐjìběn diànnǎo? | Chúng ta dùng máy tính của phòng họp hay máy tính xách tay của mình? |
| 我们今天去、明天去还是后天去? | Wǒmen jīntiān qù, míngtiān qù háishi hòutiān qù? | Chúng ta đi hôm nay, ngày mai hay ngày kia? |
| 会议室的电脑或者自己的电脑都可以。 | Huìyìshì de diànnǎo huòzhě zìjǐ de diànnǎo dōu kěyǐ. | Máy tính của phòng họp hoặc máy tính của mình đều được. |
| 你可以坐地铁或者打车去学校。 | Nǐ kěyǐ zuò dìtiě huòzhě dǎchē qù xuéxiào. | Bạn có thể đi tàu điện ngầm hoặc bắt taxi đến trường. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 你想喝茶或者咖啡?
tiếng Việt dùng “hay” cho cả câu hỏi; nhưng câu hỏi lựa chọn trong tiếng Trung phải dùng 还是, 或者 chỉ dùng trong câu trần thuật.
✓ 你想喝茶还是咖啡?
✗ 我们明天还是后天去都可以。
câu trần thuật nêu các khả năng (“… hay … đều được”) phải dùng 或者, không dùng 还是.
✓ 我们明天或者后天去都可以。
✗ 你是老师还是学生吗?
câu có 还是 đã là câu hỏi lựa chọn, cuối câu không thêm 吗.
✓ 你是老师还是学生?
2Cụm từ cố định “看来”
Sau cụm từ cố định “看来” có thể thêm một kết luận, thể hiện sự phân tích hoặc suy đoán của người nói về tình huống hiện tại thông qua việc quan sát hoặc suy nghĩ (≈ “xem ra, có vẻ như”). Phía trước thường là một vế nêu tình hình làm căn cứ. Phân biệt: “看来” đứng đầu mệnh đề để rút ra kết luận; còn “看上去 / 看起来” (Bài 1) đi sau chủ ngữ để nhận xét vẻ bề ngoài: 他看起来很累 (trông anh ấy mệt) ↔ 他一直没接电话,看来很忙 (xem ra anh ấy bận).
Cấu trúc: Tình hình quan sát được,看来 + kết luận / suy đoán
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 看来我没办法解决这个问题。 | Kànlái wǒ méi bànfǎ jiějué zhège wèntí. | Xem ra em không thể giải quyết vấn đề này. |
| 这么晚了,看来他今天不会来了。 | Zhème wǎn le, kànlái tā jīntiān bú huì lái le. | Muộn thế này rồi, xem ra hôm nay anh ấy sẽ không đến nữa. |
| 电梯坏了,看来咱们只能走下去了。 | Diàntī huài le, kànlái zánmen zhǐ néng zǒu xiàqu le. | Thang máy hỏng rồi, xem ra chúng ta chỉ có thể đi bộ xuống thôi. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我看来他今天不会来了。
tiếng Việt nói “theo tôi thấy”, nhưng không nói 我看来; dùng 看来 đứng đầu mệnh đề (hoặc nói 我看……).
✓ 看来他今天不会来了。
✗ 看出我没办法解决这个问题。
dịch từng chữ “xem ra” thành 看出 là sai — 看出 nghĩa là “nhận ra, nhìn ra (điều gì)”; muốn nêu suy đoán, kết luận phải dùng 看来.
✓ 看来我没办法解决这个问题。
✗ 看来他很忙吗?
看来 nêu kết luận, suy đoán của chính người nói — dùng trong câu trần thuật, không thêm 吗 thành câu hỏi.
✓ 他一直没接电话,看来很忙。
3Câu chữ “把” (3)
Câu chữ “把” biểu thị hành động tác động lên một người hoặc sự vật đã xác định và tạo ra một kết quả cụ thể. Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + bổ ngữ kết quả (完、好、干净、清楚…). Phủ định dùng “没” đặt trước “把” (cuối câu không dùng 了, có thể thêm 呢). Lưu ý cho người Việt: động từ sau 把 không đứng trơn — không nói “✗ 我把作业写”, phải nói kết quả: 我把作业写完了.
Cấu trúc: Chủ ngữ + (没 / động từ năng nguyện) + 把 + tân ngữ + động từ + bổ ngữ kết quả (完 / 好 / 干净…)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我跟您一起把这些工作做完。 | Wǒ gēn nín yìqǐ bǎ zhèxiē gōngzuò zuòwán. | Em sẽ cùng chị làm xong những việc này. |
| 妈妈把衣服洗干净了。 | Māma bǎ yīfu xǐ gānjìng le. | Mẹ đã giặt sạch quần áo rồi. |
| 他还没把笔记本电脑接好呢。 | Tā hái méi bǎ bǐjìběn diànnǎo jiēhǎo ne. | Anh ấy vẫn chưa kết nối xong máy tính xách tay. |
| 你帮我把电脑接好吧。 | Nǐ bāng wǒ bǎ diànnǎo jiēhǎo ba. | Em kết nối máy tính giúp chị nhé. (câu trong Bài khoá 1) |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我把作业写。
động từ sau 把 không đứng trơn; phải có bổ ngữ kết quả cho biết kết quả: 写完、写好.
✓ 我把作业写完了。
✗ 他把电脑没接好。
phó từ phủ định 没 (và 不, động từ năng nguyện) phải đứng TRƯỚC 把.
✓ 他没把电脑接好。
✗ 我把一件衣服洗干净了。
tân ngữ của 把 phải là vật đã xác định (这件、那件、我的…), không dùng cụm số lượng chưa xác định như 一件衣服.
✓ 我把这件衣服洗干净了。
4Cấu trúc cố định “对……来说”
Cấu trúc cố định “对……来说” dùng để chỉ rõ đối tượng liên quan trực tiếp đến một quan điểm, cảm nhận hoặc tình huống cụ thể (≈ “đối với… mà nói”). Thường đứng đầu câu, giữa 对 và 来说 là người hoặc nhóm người, sau đó là một nhận định đầy đủ. Lưu ý: không bỏ sót “来” — “对我说” nghĩa là “nói với tôi”; cũng đừng nhầm với “对……感兴趣” (Bài 5), ở đó 对 chỉ đối tượng của thái độ.
Cấu trúc: 对 + người / nhóm người + 来说,quan điểm / nhận định
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 对我来说,生活也很重要,我不愿意为工作或学习离开家人。 | Duì wǒ lái shuō, shēnghuó yě hěn zhòngyào, wǒ bú yuànyì wèi gōngzuò huò xuéxí líkāi jiārén. | Đối với tôi mà nói, cuộc sống cũng rất quan trọng, tôi không muốn vì công việc hay việc học mà rời xa gia đình. |
| 对她来说,学习汉语很有意思。 | Duì tā lái shuō, xuéxí Hànyǔ hěn yǒu yìsi. | Đối với cô ấy, học tiếng Trung rất thú vị. |
| 对孩子来说,玩也是一种学习。 | Duì háizi lái shuō, wán yě shì yì zhǒng xuéxí. | Đối với trẻ con, chơi cũng là một cách học. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 对我说,生活也很重要。
thiếu 来: khung đầy đủ là 对……来说; 对我说 nghĩa là “nói với tôi”.
✓ 对我来说,生活也很重要。
✗ 我来说,家人比工作更重要。
thiếu 对 ở đầu khung.
✓ 对我来说,家人比工作更重要。
✗ 对我来说很喜欢运动。
sau 对……来说 phải là một nhận định đầy đủ (có chủ ngữ riêng); muốn nói sở thích thì nói thẳng 我很喜欢运动, hoặc nêu nhận định: 运动很重要.
✓ 对我来说,运动很重要。
💬 Bài khoá 4 bài
Bốn bài khoá của bài học (3 hội thoại + 1 đoạn nhật ký)
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/!) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên