🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 27 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 27
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 4 điểm
Lớp học của Tiểu Ngữ · 小语讲堂
1Câu ghép lựa chọn “或者……,或者……”
Câu ghép lựa chọn “或者……,或者……” thường dùng trong văn nói, biểu thị lựa chọn một trong số hai hoặc nhiều phương án khác nhau (≈ “hoặc là… hoặc là…”). Mỗi “或者” đứng trước một phương án. Lưu ý cho người Việt: “或者” dùng trong câu trần thuật; câu HỎI lựa chọn phải dùng “还是” (ôn HSK2 Bài 2, HSK3 Bài 11): ✗ 你喝茶或者咖啡? → 你喝茶还是咖啡?
Cấu trúc: 或者 + phương án A,或者 + phương án B (,或者 + phương án C…)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
或者明天去,或者后天去,我给你打电话。Huòzhě míngtiān qù, huòzhě hòutiān qù, wǒ gěi nǐ dǎ diànhuà.Hoặc là ngày mai, hoặc là ngày kia, cô sẽ gọi điện cho em.
我们或者今天去电影院看电影,或者明天在家看电影。Wǒmen huòzhě jīntiān qù diànyǐngyuàn kàn diànyǐng, huòzhě míngtiān zài jiā kàn diànyǐng.Chúng ta hoặc là hôm nay ra rạp xem phim, hoặc là ngày mai xem phim ở nhà.
晚饭你自己选,或者吃中国菜,或者吃日本菜,或者吃泰国菜。Wǎnfàn nǐ zìjǐ xuǎn, huòzhě chī Zhōngguó cài, huòzhě chī Rìběn cài, huòzhě chī Tàiguó cài.Bữa tối em tự chọn nhé, hoặc là ăn món Trung, hoặc là món Nhật, hoặc là món Thái.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 你喝茶或者喝咖啡?
tiếng Việt đều nói “hay / hoặc”, nhưng câu HỎI lựa chọn tiếng Trung phải dùng 还是; 或者 chỉ dùng trong câu trần thuật.
✓ 你喝茶还是喝咖啡?
✗ 或者明天去,后天去或者。
mỗi 或者 phải đứng TRƯỚC phương án lựa chọn, không đặt ở cuối như “… hoặc”.
✓ 或者明天去,或者后天去。
✗ 或者明天去,还是后天去,我给你打电话。
không trộn 或者 với 还是 trong cùng một câu trần thuật; dùng thống nhất 或者……,或者…….
✓ 或者明天去,或者后天去,我给你打电话。
2Cách dùng mở rộng của bổ ngữ xu hướng (2) “起来”
Bổ ngữ xu hướng “起来” đặt sau động từ hoặc tính từ, biểu thị hành động bắt đầu diễn ra hoặc chuyển sang một trạng thái mới (≈ “… lên, bắt đầu …”). Nếu động từ có tân ngữ, tân ngữ đặt giữa “起” và “来”: 刮起风来、下起雨来. Lưu ý cho người Việt: không nói ✗ 刮风起来 theo trật tự “nổi gió lên”. (Nghĩa gốc của 起来 là “đứng dậy”; HSK3 Bài 1 đã gặp 看起来.)
Cấu trúc: Động từ / tính từ + 起来 · Động từ + 起 + tân ngữ + 来
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
雨已经下起来了。Yǔ yǐjīng xià qǐlai le.Trời đã bắt đầu mưa rồi.
最近天气热起来了。Zuìjìn tiānqì rè qǐlai le.Dạo này trời bắt đầu nóng lên rồi.
怎么突然刮起风来了?Zěnme tūrán guā qǐ fēng lai le?Sao bỗng nhiên lại nổi gió thế?
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 怎么突然刮风起来了?
dịch theo trật tự tiếng Việt “nổi gió lên”; khi động từ có tân ngữ, tân ngữ phải đặt GIỮA 起 và 来.
✓ 怎么突然刮起风来了?
✗ 最近天气热下来了。
muốn nói “bắt đầu nóng lên” (trạng thái mới bắt đầu) dùng 起来; 下来 đi với xu hướng giảm dần (冷下来、安静下来).
✓ 最近天气热起来了。
✗ 看到照片,大家都起来笑了。
起来 là bổ ngữ, phải đứng SAU động từ (笑起来); đặt trước động từ thì 起来 thành “đứng dậy”.
✓ 看到照片,大家都笑起来了。
3Phó từ chỉ phạm vi “就”
Phó từ chỉ phạm vi “就” đặt trước động từ mang số lượng để biểu thị người nói cho rằng số lượng ít, mức độ thấp hoặc thời gian ngắn (≈ “chỉ”). “就” cũng có thể đặt trước danh từ hoặc cụm danh từ làm chủ ngữ để biểu thị tình huống ngoại lệ (≈ “chỉ riêng…, chỉ có…”). Lưu ý: đây không phải “就” chỉ thời gian sớm / nhanh (ôn HSK3 Bài 3) — ở đây “就” mang nghĩa “chỉ”, và luôn đứng trước động từ, không đứng trước cụm số lượng.
Cấu trúc: 就 + động từ + số lượng (chỉ… ít) · ……都……,就 + danh từ / chủ ngữ + …… (ngoại lệ)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
北京常常下雪,但听说今年就下了一次。Běijīng chángcháng xià xuě, dàn tīngshuō jīnnián jiù xiàle yí cì.Bắc Kinh thường có tuyết, nhưng nghe nói năm nay chỉ rơi có một lần.
他昨天就看了十分钟书。Tā zuótiān jiù kànle shí fēnzhōng shū.Hôm qua cậu ấy chỉ đọc sách có mười phút.
我每天书包里都放着雨伞,就今天没带。Wǒ měitiān shūbāo li dōu fàngzhe yǔsǎn, jiù jīntiān méi dài.Ngày nào em cũng để ô trong cặp, chỉ riêng hôm nay không mang.
你们点的菜都挺好吃的,就我点的这个菜不太好吃。Nǐmen diǎn de cài dōu tǐng hǎochī de, jiù wǒ diǎn de zhège cài bú tài hǎochī.Món các bạn gọi đều khá ngon, chỉ có món mình gọi là không ngon lắm.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我昨天睡了就五个小时。
tiếng Việt nói “ngủ chỉ năm tiếng”, nhưng tiếng Trung đặt 就 TRƯỚC động từ: 就 + 睡了 + 五个小时.
✓ 我昨天就睡了五个小时。
✗ 今年就下雪一次。
động lượng 一次 đứng ngay sau động từ (下了一次), tân ngữ 雪 đặt sau cùng; việc đã xảy ra cần 了.
✓ 今年就下了一次雪。
✗ 我们班同学都会打篮球,只就我不会。
dịch chữ “chỉ” thành 只 rồi thêm 就 — chồng hai từ; chỉ dùng 就 + chủ ngữ để nói ngoại lệ.
✓ 我们班同学都会打篮球,就我不会。
4Cách dùng mở rộng của bổ ngữ xu hướng (3) “下来”
Bổ ngữ xu hướng “下来” đặt sau động từ, biểu thị việc hoàn thành một hành động cần nhiều thời gian, công sức hoặc phải vượt qua khó khăn (≈ “… suốt, … trọn, … được đến cùng”). Phía trước thường có cụm chỉ thời gian: “这一年多住下来”、“这半年练下来”. Lưu ý: khác với nghĩa gốc “xuống” (下来 – ôn HSK2 Bài 5) và khác “下去” = tiếp tục (ôn HSK3 Bài 8): 下来 nhìn lại quá trình đã xong, 下去 hướng tới tương lai.
Cấu trúc: (Khoảng thời gian) + động từ + 下来,kết quả
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
这一年多住下来,我还是更喜欢北京的四季。Zhè yì nián duō zhù xiàlai, wǒ háishi gèng xǐhuan Běijīng de sìjì.Sống ở đây hơn một năm, tôi vẫn thích bốn mùa ở Bắc Kinh hơn.
这半年练下来,他画画的水平提高了不少。Zhè bàn nián liàn xiàlai, tā huàhuà de shuǐpíng tígāole bù shǎo.Luyện suốt nửa năm nay, trình độ vẽ của cậu ấy tiến bộ không ít.
5000米的长跑比赛,没想到我跑下来了。5000 mǐ de chángpǎo bǐsài, méi xiǎngdào wǒ pǎo xiàlai le.Cuộc thi chạy 5000 mét, không ngờ tôi lại chạy được đến đích.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 这一年多住下去,我还是更喜欢北京的四季。
nhìn lại một quá trình ĐÃ xong (từ trước đến nay) dùng 下来; 下去 (HSK3 Bài 8) hướng về tương lai — tiếp tục.
✓ 这一年多住下来,我还是更喜欢北京的四季。
✗ 5000米的比赛,没想到我跑起来了。
起来 = bắt đầu; muốn nói “chạy được đến đích” (hoàn thành việc khó) phải dùng 下来.
✓ 5000米的比赛,没想到我跑下来了。
✗ 这半年下来练,他的水平提高了不少。
下来 là bổ ngữ, phải đứng SAU động từ: 练下来.
✓ 这半年练下来,他的水平提高了不少。
💬 Bài khoá 4 bài
Bốn bài khoá của bài học (3 hội thoại + 1 đoạn nhật ký)
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/!) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên