🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 27 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 27
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Lớp học của Tiểu Ngữ · 小语讲堂
1Câu ghép giả định “……的话,就……”
Câu ghép giả định “……的话,就……” thường dùng trong văn nói, trong đó mệnh đề thứ nhất đưa ra giả thiết, mệnh đề thứ hai biểu thị kết quả hoặc kết luận có được. Có thể kết hợp với “如果” thành “如果……的话,就……” (ôn HSK3 Bài 6). Lưu ý cho người Việt: “nếu” đứng đầu câu, còn “的话” đứng cuối vế giả định, ngay trước dấu phẩy; “就” đứng sau chủ ngữ của vế sau (我们就……, không nói ✗就我们……).
Cấu trúc: Vế giả định + 的话,(chủ ngữ) + 就 + kết quả / kết luận
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
你们有时间的话,就来我家做客。Nǐmen yǒu shíjiān dehuà, jiù lái wǒ jiā zuòkè.Các bạn có thời gian thì đến nhà mình chơi nhé.
你觉得满意的话,咱们就买。Nǐ juéde mǎnyì dehuà, zánmen jiù mǎi.Bạn thấy hài lòng thì chúng ta mua.
明天天气好的话,我就去爬山。Míngtiān tiānqì hǎo dehuà, wǒ jiù qù pá shān.Mai trời đẹp thì tôi đi leo núi.
如果明天下雨的话,我们就不去了。Rúguǒ míngtiān xià yǔ dehuà, wǒmen jiù bú qù le.Nếu mai trời mưa thì chúng ta không đi nữa. (kết hợp 如果)
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 的话你有时间,就来我家吧。
dịch theo trật tự tiếng Việt “nếu bạn có thời gian…”; 的话 phải đứng CUỐI vế giả định. Muốn có từ ở đầu câu thì dùng 如果.
✓ 你有时间的话,就来我家吧。
✗ 明天下雨的话,就我们不去了。
就 là phó từ, đứng SAU chủ ngữ của vế sau và trước động từ, không đứng trước chủ ngữ.
✓ 明天下雨的话,我们就不去了。
✗ 你觉得满意,的话咱们就买。
的话 gắn liền với vế giả định, đứng ngay trước dấu phẩy, không tách sang vế sau.
✓ 你觉得满意的话,咱们就买。
2Câu chữ “把” (4)
Trong câu chữ “把”, sau động từ có thể dùng bổ ngữ xu hướng (进去、出来、过来…) hoặc bổ ngữ trạng thái (động từ + 得 + …) để biểu thị sự thay đổi vị trí hoặc trạng thái của người hay sự vật đã xác định. Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + bổ ngữ xu hướng / trạng thái. Nhắc lại (ôn HSK3 Bài 10): phó từ phủ định (不 / 没) và động từ năng nguyện đứng trước 把; động từ sau 把 không đứng một mình.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + bổ ngữ xu hướng / 得 + trạng thái
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
你把声音开得太大了。Nǐ bǎ shēngyīn kāi de tài dà le.Em bật âm thanh to quá rồi.
他把球踢进去了吗?Tā bǎ qiú tī jìnqu le ma?Anh ấy đá bóng vào lưới chưa?
你把字写得太小了,我看不清楚。Nǐ bǎ zì xiě de tài xiǎo le, wǒ kàn bu qīngchu.Bạn viết chữ nhỏ quá, tôi nhìn không rõ.
我把饮料和酒都放进冰箱里了。Wǒ bǎ yǐnliào hé jiǔ dōu fàngjìn bīngxiāng li le.Anh đã để hết đồ uống và rượu vào tủ lạnh rồi. (Bài khoá 2)
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 你开声音得太大了。
muốn nói hành động làm sự vật xác định (声音) thay đổi trạng thái thì đưa tân ngữ lên trước bằng 把; 得 phải đi liền sau động từ.
✓ 你把声音开得太大了。
✗ 我把饮料放冰箱进去了。
nơi chốn không đứng trước 进; nói 放进 + nơi chốn (+ 里) hoặc 放进 + nơi chốn + 去.
✓ 我把饮料放进冰箱里了。
✗ 他把球没踢进去。
phó từ phủ định 没 phải đứng TRƯỚC 把 (ôn HSK3 Bài 10).
✓ 他没把球踢进去。
3Câu ghép đẳng lập “一边……,一边……”
Câu ghép đẳng lập sử dụng cấu trúc “一边……,一边……” để biểu thị hai hành động xảy ra đồng thời, có thể rút gọn thành “边……边……” (hay dùng với động từ ngắn). Chủ ngữ đặt ở đầu câu, trước “一边” thứ nhất. Lưu ý cho người Việt: “vừa… vừa…” của tiếng Việt dùng được cả cho tính chất, nhưng “一边……一边……” chỉ nối hành động; nối hai tính từ phải dùng “又……又……” (ôn HSK3 Bài 2): 又便宜又好吃.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 一边 + động từ₁,一边 + động từ₂
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
咱们一边吃蛋糕,一边聊天儿吧。Zánmen yìbiān chī dàngāo, yìbiān liáotiānr ba.Chúng ta vừa ăn bánh kem vừa trò chuyện nhé.
我喜欢一边跑步,一边听音乐。Wǒ xǐhuan yìbiān pǎobù, yìbiān tīng yīnyuè.Tôi thích vừa chạy bộ vừa nghe nhạc.
你不应该边开车边打电话。Nǐ bù yīnggāi biān kāichē biān dǎ diànhuà.Bạn không nên vừa lái xe vừa gọi điện thoại.
那天我跟他们一边喝红茶,一边聊天儿。Nà tiān wǒ gēn tāmen yìbiān hē hóngchá, yìbiān liáotiānr.Hôm đó tôi vừa uống trà đen vừa trò chuyện với họ. (Bài khoá 4)
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 这个菜一边便宜,一边好吃。
tiếng Việt “vừa rẻ vừa ngon” nhưng 一边……一边…… chỉ nối hai HÀNH ĐỘNG cùng lúc; nối hai tính chất phải dùng 又……又…… (ôn HSK3 Bài 2).
✓ 这个菜又便宜又好吃。
✗ 一边我吃饭,一边我看电视。
chủ ngữ đặt ở ĐẦU câu, trước 一边 thứ nhất; không lặp sau mỗi 一边.
✓ 我一边吃饭,一边看电视。
✗ 我们一边吃了蛋糕,一边聊了天儿。
hai hành động sau 一边 đang diễn ra cùng lúc, không thêm 了 sau động từ.
✓ 我们一边吃蛋糕,一边聊天儿。
💬 Bài khoá 4 bài
Bốn bài khoá của bài học (3 hội thoại + 1 đoạn nhật ký)
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/!) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên