🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 27 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 27
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Lớp học của Tiểu Ngữ · 小语讲堂
1Câu bị động (1)
Trong tiếng Trung, câu sử dụng “被” dùng để diễn đạt nghĩa bị động, nhấn mạnh chủ ngữ chịu ảnh hưởng của một hành động nào đó; ngữ khí thường mang sắc thái bị động, bất lực hoặc tiêu cực. Phó từ và động từ năng nguyện (可能、经常、没…) đặt trước “被”; tân ngữ sau “被” có thể lược bỏ. Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + 被 + tân ngữ + động từ + thành phần khác. Lưu ý cho người Việt: động từ sau 被 không đứng một mình mà phải có thành phần khác (了、走了、错、在 + nơi chốn…); chủ ngữ phải là người / vật đã xác định (这本书, không nói “一本书被……”).
Cấu trúc: Chủ ngữ + (phó từ / động từ năng nguyện) + 被 + (tân ngữ) + động từ + thành phần khác
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
这本书被别人借走了。Zhè běn shū bèi biérén jièzǒu le.Quyển sách này đã bị người khác mượn mất rồi.
水果可能被弟弟吃了。Shuǐguǒ kěnéng bèi dìdi chī le.Hoa quả có lẽ đã bị em trai ăn mất rồi.
我们俩经常被叫错名字。Wǒmen liǎ jīngcháng bèi jiàocuò míngzi.Hai đứa mình thường bị gọi nhầm tên.
我忘记了,可能被我放在家里了。Wǒ wàngjì le, kěnéng bèi wǒ fàng zài jiā li le.Mình không nhớ nữa, có thể (thẻ) đã bị mình để ở nhà rồi. (tân ngữ sau 被 là chính người nói)
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 这本书被别人借。
động từ sau 被 không đứng một mình; phải có thành phần khác cho biết kết quả (了、走了、完了、在 + nơi chốn…).
✓ 这本书被别人借走了。
✗ 水果被弟弟可能吃了。
phó từ và động từ năng nguyện (可能、经常、已经、没…) phải đặt TRƯỚC 被.
✓ 水果可能被弟弟吃了。
✗ 一本书被别人借走了。
chủ ngữ của câu 被 phải là người / vật đã xác định (这本书、我的书), không dùng cụm số lượng không xác định như 一本书.
✓ 这本书被别人借走了。
2Câu ghép tiếp nối “先……,再 / 然后……”
Trong câu ghép tiếp nối “先……,再 / 然后……”, hai mệnh đề biểu thị thứ tự trước sau của hành động. Lưu ý: “先” và “再” là phó từ, phải đứng sau chủ ngữ, ngay trước động từ (không nói “✗ 我去先图书馆”, “✗ 再你来”); “然后” là liên từ, đứng đầu mệnh đề sau và có thể đi cùng 再 thành “然后再”. Người Việt hay dịch “sau đó” thành “以后” — khi nối hai hành động liên tiếp nên dùng 然后 / 再.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 先 + hành động 1,再 / 然后 + hành động 2
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
我要先去图书馆借书,然后去游泳。Wǒ yào xiān qù túshūguǎn jiè shū, ránhòu qù yóuyǒng.Mình phải đến thư viện mượn sách trước, sau đó đi bơi.
你先去买门票,再来这里找我。Nǐ xiān qù mǎi ménpiào, zài lái zhèlǐ zhǎo wǒ.Bạn đi mua vé vào cửa trước, rồi hãy đến đây tìm mình.
你们先回房间休息一会儿,然后再出来吃晚饭。Nǐmen xiān huí fángjiān xiūxi yíhuìr, ránhòu zài chūlai chī wǎnfàn.Các bạn về phòng nghỉ một lát trước, sau đó hẵng ra ăn tối.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我去先图书馆借书,然后去游泳。
先 là phó từ, phải đứng trước động từ (先 + 去), không chen giữa động từ và tân ngữ.
✓ 我先去图书馆借书,然后去游泳。
✗ 你先去买门票,再你来这里找我。
再 là phó từ, phải đứng sau chủ ngữ, ngay trước động từ: (你) 再来.
✓ 你先去买门票,你再来这里找我。
✗ 我先去图书馆借书,以后去游泳。
“sau đó” nối hai hành động liên tiếp dùng 然后 hoặc 再; 以后 không đứng một mình đầu mệnh đề sau để nối trình tự.
✓ 我先去图书馆借书,然后去游泳。
3Cấu trúc cố định “× 什么(啊)”
Cấu trúc cố định “× 什么(啊)” dùng để phủ định sự lo lắng, hoài nghi của đối phương hoặc nhấn mạnh sự thật, mang ngữ khí phản bác hoặc an ủi (≈ “… gì mà …”, “có gì mà phải …”). “×” thường là tính từ / động từ lặp lại từ câu của người kia (紧张 → 紧张什么啊). Lưu ý: đây không phải câu hỏi, không cần trả lời; sau đó thường nói tiếp lý do hoặc lời động viên.
Cấu trúc: A: …… × …… → B: × + 什么(啊),lý do / lời an ủi
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
紧张什么啊,我们都喜欢听你唱歌,你要相信自己。Jǐnzhāng shénme a, wǒmen dōu xǐhuan tīng nǐ chàng gē, nǐ yào xiāngxìn zìjǐ.(A: Nghĩ đến việc phải biểu diễn trước bao nhiêu người là anh hơi căng thẳng.) — Có gì mà phải căng thẳng chứ, tụi em đều thích nghe anh hát, anh phải tin vào bản thân.
胖什么啊,你看起来不胖也不瘦。Pàng shénme a, nǐ kàn qǐlai bú pàng yě bú shòu.(A: Dạo này mình béo lên nhiều, không muốn chụp ảnh nữa.) — Béo gì mà béo, trông bạn không béo cũng không gầy.
急什么啊,马上就到了。Jí shénme a, mǎshàng jiù dào le.(A: Còn mười phút nữa, đi nhanh lên.) — Vội gì chứ, sắp đến nơi rồi.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 紧张什么啊?
đây không phải câu hỏi mà là câu phản bác / an ủi — không dùng dấu hỏi, thường nói tiếp lý do phía sau.
✓ 紧张什么啊,我们都相信你。
✗ 什么紧张啊,我们都相信你。
“×” (tính từ / động từ) đứng TRƯỚC 什么, không đặt 什么 lên đầu.
✓ 紧张什么啊,我们都相信你。
✗ 你很紧张什么啊,我们都相信你。
trước “× 什么” không thêm 很; chỉ lặp lại đúng tính từ / động từ của người kia.
✓ 你紧张什么啊,我们都相信你。
💬 Bài khoá 4 bài
Bốn bài khoá của bài học (3 hội thoại + 1 đoạn nhật ký)
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/!) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên