🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 26 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 26
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 4 điểm
Lớp học của Tiểu Ngữ · 小语讲堂
1Giới từ “根据”
Giới từ “根据” dùng để dẫn ra căn cứ hoặc lý do của một hành động trong câu (≈ “căn cứ vào, dựa theo, tùy theo”). Cụm “根据 + danh từ / cụm danh từ” làm trạng ngữ, đứng đầu câu (thường có dấu phẩy) hoặc sau chủ ngữ, trước động từ. Lưu ý cho người Việt: không đặt cụm 根据 ở cuối câu như “… theo nhu cầu của họ”; 根据 đi với căn cứ khách quan (要求、需要、兴趣、天气…), không mang nghĩa “nhờ vào ai”.
Cấu trúc: 根据 + căn cứ (danh từ / cụm danh từ),chủ ngữ + động từ…… / Chủ ngữ + 根据 + căn cứ + động từ……
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 这几年小区根据他们的需要,有了很多变化。 | Zhè jǐ nián xiǎoqū gēnjù tāmen de xūyào, yǒule hěn duō biànhuà. | Mấy năm nay khu dân cư căn cứ vào nhu cầu của họ, đã có rất nhiều thay đổi. |
| 根据要求,我们必须参加明天的会议。 | Gēnjù yāoqiú, wǒmen bìxū cānjiā míngtiān de huìyì. | Theo yêu cầu, chúng ta phải tham gia cuộc họp ngày mai. |
| 老师根据每个学生的兴趣,选择了不一样的书。 | Lǎoshī gēnjù měi ge xuésheng de xìngqù, xuǎnzéle bù yíyàng de shū. | Thầy cô căn cứ vào sở thích của từng học sinh, đã chọn những cuốn sách khác nhau. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 小区有了很多变化根据他们的需要。
tiếng Việt hay đặt “theo nhu cầu của họ” ở cuối câu; cụm 根据 + N là trạng ngữ, phải đứng ĐẦU câu hoặc sau chủ ngữ, TRƯỚC động từ.
✓ 小区根据他们的需要,有了很多变化。
✗ 根据我,时间比钱更重要。
根据 nêu căn cứ khách quan (yêu cầu, nhu cầu, sở thích…), không đi trực tiếp với đại từ chỉ người để nói ý kiến; nêu ý kiến cá nhân dùng 在……看来 (ngữ pháp 3 của bài).
✓ 在我看来,时间比钱更重要。
✗ 我根据爸爸妈妈的帮助买了房子。
“dựa vào” trong tiếng Việt còn có nghĩa “nhờ vào”, nhưng 根据 chỉ là “căn cứ vào”; nhờ sự giúp đỡ của ai dùng 在……的帮助下 (ôn HSK3 Bài 10).
✓ 在爸爸妈妈的帮助下,我买了房子。
2Cụm từ chỉ số lượng lặp lại “số từ + lượng từ + số từ + lượng từ”
Cụm từ chỉ số lượng có thể lặp lại; sau khi lặp lại có thể làm trạng ngữ, thường dùng để chỉ phương thức của hành động (làm lần lượt, từng… một), có tác dụng hình tượng hoá. Cấu trúc cơ bản: số từ + lượng từ + số từ + lượng từ + (地) + động từ. Lưu ý: khác với lượng từ lặp lại “张张、个个” (ôn HSK3 Bài 5) mang nghĩa “cái nào cũng”; cụm lặp phải đứng trước động từ, không đặt sau như tiếng Việt “đi vào từng hai người một”.
Cấu trúc: Số từ + lượng từ + số từ + lượng từ + (地) + động từ
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我得一点儿一点儿给您讲。 | Wǒ děi yìdiǎnr yìdiǎnr gěi nín jiǎng. | Em phải kể cho chị từng chút một. |
| 学生们的汉语水平一天一天地提高了。 | Xuéshengmen de Hànyǔ shuǐpíng yì tiān yì tiān de tígāo le. | Trình độ tiếng Trung của học sinh đã nâng cao lên từng ngày. |
| 他们两个两个地走进去了。 | Tāmen liǎng ge liǎng ge de zǒu jìnqu le. | Họ đi vào từng tốp hai người một. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他们走进去两个两个地。
tiếng Việt nói “đi vào từng tốp hai người một” (cụm đứng sau); trong tiếng Trung cụm lặp làm trạng ngữ, phải đứng TRƯỚC động từ.
✓ 他们两个两个地走进去了。
✗ 她本本地看,已经看完十多本了。
lượng từ lặp lại 本本 (ôn HSK3 Bài 5) nghĩa là “quyển nào cũng”, không chỉ cách thức; muốn nói “đọc từng quyển một” phải dùng 一本一本地.
✓ 她一本一本地看,已经看完十多本了。
✗ 孩子们一个一个地人走进来了。
dịch từng chữ “từng người một” nên chen danh từ 人 vào; cụm lặp chỉ gồm số từ + lượng từ, danh từ (nếu có) đặt ở chủ ngữ.
✓ 孩子们一个一个地走进来了。
3Cấu trúc cố định “在……看来”
Cấu trúc cố định “在……看来” dùng để biểu thị quan điểm của cá nhân hoặc tập thể (≈ “theo…, đối với… mà nói, trong mắt…”). Giữa 在 và 看来 là người hoặc nhóm người; cả cụm thường đứng đầu câu, sau đó là dấu phẩy. Lưu ý cho người Việt: không bỏ “在” hay “来” (✗ 我看来 / ✗ 在我看); đã dùng 在我看来 thì không thêm 我觉得 phía sau.
Cấu trúc: 在 + người / nhóm người + 看来,quan điểm
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 在我们中国人看来,黄河像妈妈一样,养了我们几千年。 | Zài wǒmen Zhōngguó rén kànlái, Huáng Hé xiàng māma yíyàng, yǎngle wǒmen jǐ qiān nián. | Đối với người Trung Quốc chúng ta, sông Hoàng Hà giống như người mẹ, đã nuôi dưỡng chúng ta mấy nghìn năm. |
| 在同事们看来,她工作非常认真。 | Zài tóngshìmen kànlái, tā gōngzuò fēicháng rènzhēn. | Trong mắt các đồng nghiệp, cô ấy làm việc vô cùng chăm chỉ. |
| 在我看来,每天读书是一种很好的习惯。 | Zài wǒ kànlái, měitiān dú shū shì yì zhǒng hěn hǎo de xíguàn. | Theo tôi, đọc sách mỗi ngày là một thói quen rất tốt. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 在我看,时间比钱更重要。
thiếu 来: cấu trúc cố định là 在 + người + 看来.
✓ 在我看来,时间比钱更重要。
✗ 在我看来,我觉得时间比钱更重要。
dịch theo kiểu “theo tôi, tôi thấy…”: 在我看来 đã nêu ý kiến của mình rồi, thêm 我觉得 là lặp ý.
✓ 在我看来,时间比钱更重要。
✗ 我看来,这个方法不太好。
thiếu 在: phải nói 在我看来; hoặc bỏ 我 thành 看来 (= xem ra – ôn HSK3 Bài 11), nhưng nghĩa khác: 看来 là phỏng đoán từ tình hình, không phải ý kiến riêng.
✓ 在我看来,这个方法不太好。
4Cụm từ cố định “不一会儿”
Cụm từ cố định “不一会儿” biểu thị thời gian rất ngắn (≈ “chẳng mấy chốc, một lát sau, chỉ trong chốc lát”), làm trạng ngữ trong câu, thường dùng trong văn nói. Nó đứng đầu câu hoặc trước động từ, hay đi với “就……了”. Lưu ý: khác với “一会儿” (ôn HSK2 Bài 5) đứng sau động từ chỉ thời lượng (等一会儿); “不一会儿” chủ yếu dùng khi kể lại việc đã xảy ra, không dùng cho kế hoạch sắp làm.
Cấu trúc: 不一会儿(,)chủ ngữ + 就 + động từ + 了
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 难过的事情不一会儿就忘了。 | Nánguò de shìqing bù yíhuìr jiù wàng le. | Những chuyện buồn chẳng mấy chốc là quên hết. |
| 不一会儿,张校长就来了。 | Bù yíhuìr, Zhāng xiàozhǎng jiù lái le. | Một lát sau, hiệu trưởng Trương đã đến. |
| 两个小时看起来长,但是不一会儿就过去了。 | Liǎng ge xiǎoshí kàn qǐlai cháng, dànshì bù yíhuìr jiù guòqu le. | Hai tiếng nghe thì có vẻ dài, nhưng chẳng mấy chốc đã trôi qua. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我等了不一会儿,他就来了。
nhầm với 一会儿 (ôn HSK2 Bài 5): 一会儿 có thể đứng SAU động từ chỉ thời lượng (等了一会儿), còn 不一会儿 làm trạng ngữ, đứng TRƯỚC động từ hoặc ở đầu câu.
✓ 不一会儿,他就来了。
✗ 你等一下,我不一会儿就回来。
tiếng Việt nói “chẳng mấy chốc tôi về”, nhưng 不一会儿 thường dùng khi KỂ LẠI việc đã xảy ra; nói việc sắp làm dùng 一会儿 / 马上 (ôn HSK2 Bài 5, HSK3 Bài 2).
✓ 你等一下,我一会儿就回来。
✗ 不一会儿,出租车就来。
việc đã xảy ra (kể lại) cần 了 ở cuối: 不一会儿……就……了.
✓ 不一会儿,出租车就来了。
💬 Bài khoá 4 bài
Bốn bài khoá của bài học (3 hội thoại + 1 đoạn nhật ký)
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/!) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên