🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 26 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 26
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 4 điểm
Lớp học của Tiểu Ngữ · 小语讲堂
1Câu ghép đẳng lập “一会儿……,一会儿……”
Câu ghép đẳng lập “一会儿……,一会儿……” dùng để biểu thị nhiều hành động khác nhau xảy ra (luân phiên) trong thời gian ngắn, hoặc một tình huống đối lập (≈ “lúc thì…, lúc thì…”). Sau mỗi “一会儿” là động từ / cụm động từ hoặc tính từ. Lưu ý cho người Việt: ở đây “一会儿” đứng TRƯỚC động từ (khác với “等一会儿” – ôn HSK2 Bài 5, đứng sau động từ chỉ thời lượng); hai vế đều dùng “一会儿”, không đổi vế sau thành “一下儿” hay thêm “也”.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 一会儿 + V1 / Adj1,一会儿 + V2 / Adj2
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
它一会儿在你脚边睡觉,一会儿在你身上爬。Tā yíhuìr zài nǐ jiǎo biān shuìjiào, yíhuìr zài nǐ shēn shang pá.Nó lúc thì ngủ cạnh chân bạn, lúc thì trèo lên người bạn.
他一会儿进来,一会儿出去,忙得很。Tā yíhuìr jìnlai, yíhuìr chūqu, máng de hěn.Anh ấy lúc thì đi vào, lúc thì đi ra, bận lắm.
最近天气变化很快,一会儿冷,一会儿热。Zuìjìn tiānqì biànhuà hěn kuài, yíhuìr lěng, yíhuìr rè.Dạo này thời tiết thay đổi rất nhanh, lúc thì lạnh, lúc thì nóng.
这只大熊猫一会儿爬上去,一会儿跳下来,可爱极了!Zhè zhī dàxióngmāo yíhuìr pá shàngqu, yíhuìr tiào xiàlai, kě'ài jí le!Chú gấu trúc này lúc thì trèo lên, lúc thì nhảy xuống, đáng yêu cực kỳ! (câu của Bài khoá 3)
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他进来一会儿,出去一会儿,忙得很。
nhầm với “V + 一会儿” = làm gì một lát (ôn HSK2 Bài 5); muốn nói “lúc thì… lúc thì…” phải đặt 一会儿 TRƯỚC động từ.
✓ 他一会儿进来,一会儿出去,忙得很。
✗ 最近天气一会儿冷,一下儿热。
hai vế phải cùng dùng 一会儿; 一下儿 chỉ động tác ngắn đặt sau động từ (看一下儿), không dùng trong khung này.
✓ 最近天气一会儿冷,一会儿热。
✗ 小猫一会儿在沙发上睡觉,也一会儿在我脚边玩。
dịch theo kiểu “lúc thì…, (cũng) lúc thì…” nên thêm 也; hai vế 一会儿 ngang hàng, chỉ nối bằng dấu phẩy.
✓ 小猫一会儿在沙发上睡觉,一会儿在我脚边玩。
2Giới từ “关于”
Sau giới từ “关于” là danh từ (cụm danh từ), dùng để dẫn ra nội dung / đối tượng được đề cập đến (≈ “về, liên quan đến”). Cụm “关于 + N” có thể đứng đầu câu làm trạng ngữ (sau đó có dấu phẩy), hoặc làm định ngữ theo dạng “关于 + N + 的 + danh từ” (一本关于动物的书). Lưu ý cho người Việt: khi làm trạng ngữ, cụm 关于 chỉ đứng ở đầu câu, không đặt sau chủ ngữ như “Tôi về việc này…” (✗ 我关于这件事……); làm định ngữ thì phải có “的”.
Cấu trúc: 关于 + N,chủ ngữ + vị ngữ / 关于 + N + 的 + danh từ
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
关于这个问题,我得慢慢给你讲。Guānyú zhège wèntí, wǒ děi mànmàn gěi nǐ jiǎng.Về vấn đề này, mẹ phải từ từ kể cho con nghe.
关于他的要求,我们还要开会以后再决定。Guānyú tā de yāoqiú, wǒmen hái yào kāihuì yǐhòu zài juédìng.Về yêu cầu của anh ấy, chúng ta còn phải họp xong rồi mới quyết định.
关于比赛的时间,我明天一定告诉大家。Guānyú bǐsài de shíjiān, wǒ míngtiān yídìng gàosu dàjiā.Về thời gian thi đấu, ngày mai tôi nhất định sẽ báo cho mọi người.
我想看一本关于中国历史的书。Wǒ xiǎng kàn yì běn guānyú Zhōngguó lìshǐ de shū.Tôi muốn đọc một cuốn sách về lịch sử Trung Quốc. (关于 làm định ngữ)
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我关于这件事还不太了解。
tiếng Việt nói “Tôi về việc này…”; cụm 关于 + N làm trạng ngữ chỉ đứng ĐẦU câu, không đặt sau chủ ngữ.
✓ 关于这件事,我还不太了解。
✗ 我想看一本关于中国历史书。
cụm 关于 + N làm định ngữ phải có 的 trước danh từ trung tâm.
✓ 我想看一本关于中国历史的书。
✗ 关于他的帮助,我很快就学会了游泳。
nhầm 关于 (về – nội dung được nói đến) với “nhờ vào”; nhờ sự giúp đỡ của ai dùng 在……的帮助下 (ôn HSK3 Bài 10).
✓ 在他的帮助下,我很快就学会了游泳。
3Cụm từ cố định “一般来说”
“一般来说” là một cụm từ cố định, có nghĩa là trong hầu hết các trường hợp thì đều như vậy (≈ “nói chung, thông thường”), thường dùng ở đầu câu, sau đó có dấu phẩy. Lưu ý: “一般” (ôn HSK3 Bài 10) đứng trước động từ (我一般七点起床), còn “一般来说” đứng đầu câu, không chen vào giữa chủ ngữ và động từ; cụm này nêu quy luật, thói quen chung, không dùng cho một việc cụ thể chỉ xảy ra một lần. Đọc là yìbān lái shuō.
Cấu trúc: 一般来说,chủ ngữ + vị ngữ (điều thường xảy ra)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
一般来说,熊猫每天要睡很多次觉。Yìbān lái shuō, xióngmāo měitiān yào shuì hěn duō cì jiào.Nói chung, gấu trúc mỗi ngày phải ngủ rất nhiều giấc.
一般来说,这种树每年开一次花。Yìbān lái shuō, zhè zhǒng shù měi nián kāi yí cì huā.Thông thường, loại cây này mỗi năm ra hoa một lần.
一般来说,学习外语需要多练习。Yìbān lái shuō, xuéxí wàiyǔ xūyào duō liànxí.Nói chung, học ngoại ngữ cần luyện tập nhiều.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我一般来说七点起床。
nhầm với 一般 (ôn HSK3 Bài 10) đứng trước động từ; 一般来说 là cụm cố định đặt ĐẦU câu, có dấu phẩy.
✓ 一般来说,我七点起床。(hoặc: 我一般七点起床。)
✗ 经常来说,这种树每年开一次花。
dịch “thường thì, thông thường mà nói” thành 经常来说 / 常常来说 — không có cách nói này; cụm cố định là 一般来说.
✓ 一般来说,这种树每年开一次花。
✗ 一般来说,昨天我十点就睡了。
一般来说 nêu quy luật, thói quen chung; không dùng cho một việc cụ thể chỉ xảy ra một lần.
✓ 昨天我十点就睡了。(thói quen: 一般来说,我十点就睡了。)
4Câu so sánh (11)
Trong câu so sánh dùng “比”, khi vị ngữ là động từ thì phía trước động từ có thể thêm “多、少、早、晚” để biểu thị sự khác biệt về số lượng hoặc thời gian giữa hai đối tượng; cụm từ chỉ số lượng (một tiếng, ba cái, mười phút…) đặt sau động từ. Cấu trúc cơ bản: A 比 B + 多/少/早/晚 + động từ + cụm từ chỉ số lượng. Lưu ý cho người Việt: tiếng Việt nói “ăn nhiều hơn ba cái, đến muộn hơn mười phút” (nhiều/muộn đứng sau động từ), nhưng tiếng Trung đặt 多/少/早/晚 TRƯỚC động từ: 多吃了三个、晚到了十分钟; không thêm 很 / 非常 trước 多/少/早/晚.
Cấu trúc: A + 比 + B + 多 / 少 / 早 / 晚 + động từ + cụm từ chỉ số lượng
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
冬天比夏天早关门一个小时。Dōngtiān bǐ xiàtiān zǎo guānmén yí ge xiǎoshí.Mùa đông đóng cửa sớm hơn mùa hè một tiếng.
哥哥比弟弟多吃了三个饺子。Gēge bǐ dìdi duō chīle sān ge jiǎozi.Anh trai ăn nhiều hơn em trai ba cái sủi cảo.
我比他晚到了十分钟。Wǒ bǐ tā wǎn dàole shí fēnzhōng.Tôi đến muộn hơn anh ấy mười phút.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 哥哥比弟弟吃了多三个饺子。
theo tiếng Việt “ăn nhiều hơn ba cái” nên đặt 多 sau động từ; phải đặt 多 TRƯỚC động từ: 多吃了三个.
✓ 哥哥比弟弟多吃了三个饺子。
✗ 我比他到了晚十分钟。
晚 phải đứng trước động từ, cụm số lượng đứng sau động từ.
✓ 我比他晚到了十分钟。
✗ 冬天比夏天很早关门一个小时。
câu so sánh 比 không dùng 很 / 非常 trước 多/少/早/晚 (ôn HSK2 Bài 8).
✓ 冬天比夏天早关门一个小时。
💬 Bài khoá 4 bài
Bốn bài khoá của bài học (3 hội thoại + 1 đoạn nhật ký)
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/!) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên