🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 27 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 27
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 4 điểm
Lớp học của Tiểu Ngữ · 小语讲堂
1Giới từ “向”
Giới từ “向” đứng trước đại từ, danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ phương hướng hoặc đối tượng của hành động (≈ “về phía, hướng về; với / từ ai”). Cụm “向 + phương hướng / đối tượng” làm trạng ngữ, đứng trước động từ. Lưu ý cho người Việt: tiếng Việt nói “học hỏi từ những người cẩn thận”, “chạy về phía mẹ” (cụm đứng sau động từ), nhưng tiếng Trung phải nói 向认真的人学习、向她跑过去 — cụm 向 luôn đứng TRƯỚC động từ.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 向 + phương hướng / đối tượng + động từ
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 别再向前走了。 | Bié zài xiàng qián zǒu le. | Đừng đi về phía trước nữa. |
| 以后我要多向认真的人学习。 | Yǐhòu wǒ yào duō xiàng rènzhēn de rén xuéxí. | Từ giờ trở đi, mình sẽ học hỏi nhiều từ những người cẩn thận. |
| 孩子一看见妈妈,就向她跑过去了。 | Háizi yí kànjiàn māma, jiù xiàng tā pǎo guòqu le. | Đứa bé vừa nhìn thấy mẹ liền chạy về phía mẹ. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 以后我要多学习向认真的人。
tiếng Việt nói “học hỏi TỪ những người cẩn thận” (cụm đối tượng đứng sau); trong tiếng Trung cụm 向 + đối tượng là trạng ngữ, phải đứng TRƯỚC động từ.
✓ 以后我要多向认真的人学习。
✗ 孩子一看见妈妈,就跑过去向她。
dịch từng chữ “chạy về phía mẹ” nên đặt 向她 sau động từ; cụm 向 + người / hướng phải đứng trước động từ, bổ ngữ xu hướng 过去 đặt sau động từ.
✓ 孩子一看见妈妈,就向她跑过去了。
✗ 他向我很好。
“tốt với ai” trong tiếng Việt dễ bị dịch bằng 向; 向 chỉ hướng / đối tượng của một HÀNH ĐỘNG (走、跑、学习、请假…), không đi với tính từ — thái độ với ai dùng 对 (ôn HSK3 Bài 5).
✓ 他对我很好。
2Câu phản vấn sử dụng cấu trúc “不是……吗?”
Câu phản vấn “不是……吗?” thường được dùng để biểu đạt người nói không hiểu hoặc không hài lòng, có lúc biểu đạt sự nhắc nhở hoặc xác nhận (≈ “chẳng phải… sao?”). Tuy hình thức phủ định nhưng lại biểu thị ý nghĩa khẳng định: 你不是喜欢玩电脑吗? = bạn THÍCH chơi máy tính mà. Lưu ý: phải đủ khung 不是……吗, phủ định của 是 luôn là 不 (không dùng 没是), và không ghép với 是不是.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 不是 + điều người nói cho là đúng + 吗?
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你不是喜欢玩电脑吗?你可以去看看跟电脑有关系的书。 | Nǐ bú shì xǐhuan wán diànnǎo ma? Nǐ kěyǐ qù kànkan gēn diànnǎo yǒu guānxì de shū. | Chẳng phải bạn thích chơi máy tính sao? Bạn có thể đọc sách liên quan đến máy tính xem. |
| 你不是说今天有事吗?为什么来了? | Nǐ bú shì shuō jīntiān yǒu shì ma? Wèi shénme lái le? | Chẳng phải bạn nói hôm nay có việc sao? Sao lại đến? |
| 考试不是下个月吗?你怎么今天就开始复习了? | Kǎoshì bú shì xià ge yuè ma? Nǐ zěnme jīntiān jiù kāishǐ fùxí le? | Kỳ thi chẳng phải tháng sau sao? Sao hôm nay bạn đã bắt đầu ôn tập rồi? |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 你不是喜欢玩电脑?
thiếu 吗 cuối câu: câu phản vấn phải đủ khung 不是……吗?
✓ 你不是喜欢玩电脑吗?
✗ 你没是说今天有事吗?
tiếng Việt “chẳng phải đã nói…” dễ làm người học dùng 没; nhưng 是 luôn phủ định bằng 不, không bao giờ dùng 没.
✓ 你不是说今天有事吗?
✗ 你是不是不喜欢玩电脑吗?
lẫn hai kiểu câu hỏi: 是不是 (câu hỏi chính phản) đã là câu hỏi, không thêm 吗; muốn nói “chẳng phải bạn thích… sao” thì dùng 不是……吗.
✓ 你不是喜欢玩电脑吗?
3Câu ghép tăng tiến “……,更……”
Trong câu ghép tăng tiến “……,更……”, mệnh đề thứ hai biểu thị mức độ cao hơn mệnh đề thứ nhất (≈ “…, càng… hơn / hơn nữa còn…”). “更” là phó từ, đứng sau chủ ngữ, trước động từ, trước 没 / 不 hoặc động từ năng nguyện (更没想好、更要多说). Lưu ý: khác với 更 trong câu so sánh (ôn HSK2 Bài 4, HSK3 Bài 7); sau 更 không thêm 很 / 非常.
Cấu trúc: Mệnh đề 1,(chủ ngữ) + 更 + 没 / 不 / 要 / động từ… (mức độ cao hơn)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我还没想好学什么,更没想好去哪个国家。 | Wǒ hái méi xiǎnghǎo xué shénme, gèng méi xiǎnghǎo qù nǎge guójiā. | Mình vẫn chưa nghĩ kỹ học gì, càng chưa nghĩ kỹ sẽ đi nước nào. |
| 想提高中文水平要多听多看,更要多说多练。 | Xiǎng tígāo Zhōngwén shuǐpíng yào duō tīng duō kàn, gèng yào duō shuō duō liàn. | Muốn nâng cao trình độ tiếng Trung thì phải nghe nhiều đọc nhiều, càng phải nói nhiều luyện nhiều. |
| 来中国学习,我学会了中文,更了解了中国文化。 | Lái Zhōngguó xuéxí, wǒ xuéhuìle Zhōngwén, gèng liǎojiěle Zhōngguó wénhuà. | Đến Trung Quốc học, tôi học được tiếng Trung, hơn nữa còn hiểu thêm văn hoá Trung Quốc. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我还没想好学什么,没更想好去哪个国家。
更 là phó từ chỉ mức độ, phải đứng TRƯỚC 没 / 不 / động từ năng nguyện: 更没想好、更不会、更要…….
✓ 我还没想好学什么,更没想好去哪个国家。
✗ 来中国学习,我学会了中文,更我了解了中国文化。
dịch theo kiểu “hơn nữa, tôi còn…” nên đặt 更 trước chủ ngữ; 更 là phó từ, phải đứng SAU chủ ngữ, trước động từ (chủ ngữ giống vế trước thì lược đi).
✓ 来中国学习,我学会了中文,更了解了中国文化。
✗ 我喜欢学中文,更很喜欢中国文化。
tiếng Việt nói “càng rất thích”; nhưng 更 đã là phó từ chỉ mức độ, không thêm 很 / 非常 phía sau.
✓ 我喜欢学中文,更喜欢中国文化。
4Câu ghép điều kiện “只有……,才……”
Trong câu ghép điều kiện “只有……,才……”, thành phần đứng sau “只有” biểu thị điều kiện duy nhất để đạt được kết quả; nếu không có điều kiện này, kết quả đứng sau “才” sẽ không thể xảy ra (≈ “chỉ có… mới…, chỉ khi… mới…”). “才” là phó từ, đứng sau chủ ngữ của vế sau (你的中文水平才能提高). Lưu ý cho người Việt: tiếng Việt có thể bỏ chữ “mới”, nhưng tiếng Trung không được bỏ “才”, và không dùng “就” thay cho “才”.
Cấu trúc: 只有 + điều kiện duy nhất,(chủ ngữ) + 才 + kết quả
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 只有想清楚自己真正喜欢什么,才能做出最合适的选择。 | Zhǐyǒu xiǎng qīngchu zìjǐ zhēnzhèng xǐhuan shénme, cái néng zuòchū zuì héshì de xuǎnzé. | Chỉ khi nghĩ rõ bản thân thực sự thích gì, mới có thể đưa ra lựa chọn phù hợp nhất. |
| 只有每天锻炼身体,才会越来越健康。 | Zhǐyǒu měitiān duànliàn shēntǐ, cái huì yuè lái yuè jiànkāng. | Chỉ có rèn luyện thân thể mỗi ngày mới ngày càng khỏe mạnh. |
| 只有多听、多说、多看,你的中文水平才能提高。 | Zhǐyǒu duō tīng, duō shuō, duō kàn, nǐ de Zhōngwén shuǐpíng cái néng tígāo. | Chỉ có nghe nhiều, nói nhiều, đọc nhiều, trình độ tiếng Trung của bạn mới nâng cao được. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 只有每天锻炼身体,就会越来越健康。
nhầm 才 thành 就: 只有 (điều kiện DUY NHẤT) luôn đi với 才; 就 đi với 如果 (ôn HSK3 Bài 6).
✓ 只有每天锻炼身体,才会越来越健康。
✗ 只有多听、多说、多看,才你的中文水平能提高。
才 là phó từ, phải đứng SAU chủ ngữ của vế sau, trước động từ năng nguyện 能.
✓ 只有多听、多说、多看,你的中文水平才能提高。
✗ 只有想清楚自己真正喜欢什么,能做出最合适的选择。
tiếng Việt có thể nói “chỉ khi nghĩ rõ… thì đưa ra được…” mà không cần “mới”; nhưng tiếng Trung đã có 只有 thì vế sau bắt buộc có 才.
✓ 只有想清楚自己真正喜欢什么,才能做出最合适的选择。
💬 Bài khoá 4 bài
Bốn bài khoá của bài học (3 hội thoại + 1 đoạn nhật ký)
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/!) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên