🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 28 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 28
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 4 điểm
Lớp học của Tiểu Ngữ · 小语讲堂
1Cách diễn đạt số ước lượng
Trong tiếng Trung, đặt hai con số liền kề nhau cạnh nhau để diễn đạt số ước lượng (con số không chính xác): 七八天 ≈ “bảy tám ngày”, 五六个 ≈ “năm sáu cái”. Hai số đi chung một lượng từ đặt sau số thứ hai, thường theo thứ tự nhỏ → lớn; có thể thêm 大概 phía trước. Lưu ý cho người Việt: không thêm 或 / 或者 (✗ 七或八天), không lặp lượng từ (✗ 五个六个); với hàng chục nói 二三十 (hai ba mươi), không nói ✗ 二十三十; trước lượng từ dùng 两: 一两个、两三遍.
Cấu trúc: Số + số liền kề + lượng từ (+ danh từ) → 七八天 · 五六个学生 · 二三十个
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
春节大概放七八天假。Chūnjié dàgài fàng qī-bā tiān jià.Tết được nghỉ khoảng bảy tám ngày.
教室里来了五六个学生。Jiàoshì li láile wǔ-liù ge xuésheng.Trong lớp học có năm sáu học sinh đến.
这些照片是三四年前照的吧?Zhèxiē zhàopiàn shì sān-sì nián qián zhào de ba?Những bức ảnh này chụp khoảng ba bốn năm trước nhỉ?
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 春节大概放七或八天假。
tiếng Việt nói “bảy hoặc tám ngày”; số ước lượng tiếng Trung chỉ cần đặt hai số liền kề cạnh nhau, không thêm 或 / 或者.
✓ 春节大概放七八天假。
✗ 教室里来了五个六个学生。
lặp lượng từ theo kiểu “năm người sáu người”; hai số liền kề dùng chung MỘT lượng từ, đặt sau số thứ hai.
✓ 教室里来了五六个学生。
✗ 我们大概等了二十三十分钟。
tiếng Việt nói “hai ba mươi phút”, nhưng với hàng chục tiếng Trung ghép hai chữ số trước rồi mới thêm 十: 二三十, không nói 二十三十.
✓ 我们大概等了二三十分钟。
2“刚才” và “刚刚”
“刚才” là danh từ chỉ thời gian, chỉ khoảng thời gian ngắn ngay trước lúc nói, thông thường là vài phút trước. “刚才” có thể đứng đầu câu, hoặc sau chủ ngữ, trước động từ; còn làm được định ngữ: 刚才的电话. “刚刚” là phó từ chỉ thời gian, biểu thị theo cảm nhận của người nói thì sự việc mới xảy ra chưa lâu — có thể là vài phút, vài ngày, thậm chí vài tháng; “刚刚” đứng sau chủ ngữ, trước động từ. Lưu ý cho người Việt: cả hai đều dịch là “vừa mới”, nhưng không nói ✗ 刚刚的电话; sau 刚刚 có thể kèm thời lượng dài (刚刚来两个月), 刚才 thì không.
Cấu trúc: 刚才 (danh từ): đầu câu / trước động từ / 刚才的 + N · Chủ ngữ + 刚刚 (phó từ) + động từ
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
刚才的电话是我妈妈打来的。Gāngcái de diànhuà shì wǒ māma dǎlai de.Cuộc điện thoại lúc nãy là mẹ tôi gọi đến.
我刚才看过一遍,不想再看了。Wǒ gāngcái kànguo yí biàn, bù xiǎng zài kàn le.Lúc nãy tôi xem một lượt rồi, không muốn xem lại nữa.
我刚刚看视频学会了包饺子。Wǒ gānggāng kàn shìpín xuéhuìle bāo jiǎozi.Tôi vừa mới xem video học được cách gói sủi cảo.
他刚刚来北京两个月。Tā gānggāng lái Běijīng liǎng ge yuè.Anh ấy vừa mới đến Bắc Kinh được hai tháng.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 刚刚的电话是谁打来的?
刚刚 là phó từ, không làm định ngữ với 的; muốn nói “cuộc điện thoại lúc nãy” phải dùng danh từ 刚才.
✓ 刚才的电话是谁打来的?
✗ 我刚才来北京两个月。
tiếng Việt đều nói “vừa mới”, nhưng 刚才 chỉ vài phút trước lúc nói, không đi với thời lượng dài; việc mới xảy ra vài ngày, vài tháng dùng 刚刚 / 刚.
✓ 我刚刚来北京两个月。
✗ 我刚刚到家了。
tiếng Việt hay thêm “rồi” ở cuối; câu có 刚 / 刚刚 đã mang nghĩa “vừa xảy ra”, cuối câu thường không thêm 了 nữa.
✓ 我刚刚到家。
3Câu ghép điều kiện “只要……,就……”
Trong câu ghép điều kiện “只要……,就……”, thành phần đứng sau “只要” biểu thị điều kiện đủ: chỉ cần có điều kiện này là có thể đạt được kết quả đứng sau “就”. Chủ ngữ có thể đặt trước hoặc sau “只要”. Trường hợp câu có hai chủ ngữ khác nhau, chủ ngữ thứ hai đặt trước “就”. Lưu ý cho người Việt: vế 只要 (điều kiện) đứng trước, không đặt sau như “Tôi sẽ đến, chỉ cần…”; 只要 đi với 就, không đi với 才 (只有……才…… là cấu trúc khác).
Cấu trúc: (Chủ ngữ) + 只要 + điều kiện,(chủ ngữ 2) + 就 + kết quả
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
我只要几天不跟他视频,就很想他。Wǒ zhǐyào jǐ tiān bù gēn tā shìpín, jiù hěn xiǎng tā.Chỉ cần vài ngày không gọi video cho nó là tôi rất nhớ nó.
只要你同意,我们就这么决定了。Zhǐyào nǐ tóngyì, wǒmen jiù zhème juédìng le.Chỉ cần bạn đồng ý, chúng ta sẽ quyết định như vậy.
只要你坚持每天早睡,身体就一定会好起来。Zhǐyào nǐ jiānchí měitiān zǎo shuì, shēntǐ jiù yídìng huì hǎo qǐlai.Chỉ cần bạn kiên trì ngủ sớm mỗi ngày, sức khỏe nhất định sẽ tốt lên.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 只要你努力,就老师会帮你。
câu có hai chủ ngữ khác nhau: chủ ngữ thứ hai (老师) phải đứng TRƯỚC 就, không đặt sau 就.
✓ 只要你努力,老师就会帮你。
✗ 只要你每天练习,你才能说好汉语。
nhầm với 只有……才…… (ôn HSK3 Bài 17): 只要 (chỉ cần) đi với 就, không đi với 才.
✓ 只要你每天练习,就能说好汉语。
✗ 我就去看你,只要有时间。
tiếng Việt hay nói “Tôi sẽ đến thăm bạn, chỉ cần có thời gian” (điều kiện đặt sau); trong câu 只要……就……, vế 只要 đứng TRƯỚC, 就 nằm ở vế kết quả phía sau.
✓ 只要有时间,我就去看你。
4Cấu trúc cố định “从……起”
Cấu trúc cố định “从……起” mang ý nghĩa tương tự như “从……开始” (bắt đầu từ…), thường được đặt ở đầu câu (hoặc sau chủ ngữ), làm trạng ngữ, đa phần biểu thị thời gian. Giữa 从 và 起 là mốc thời gian hoặc một sự việc làm mốc (从那天起、从搬到北京起); vế sau hay có 就 / 都 / 开始. Lưu ý cho người Việt: “từ … trở đi” chỉ cần 从……起, không thêm 以后 (✗ 从那天以后起); 起 đi liền sau mốc thời gian, không đặt sau 就.
Cấu trúc: 从 + mốc thời gian / sự việc + 起,(chủ ngữ) + 就 / 都 + động từ……
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
他从那时起就努力学习。Tā cóng nà shí qǐ jiù nǔlì xuéxí.Từ lúc đó anh ấy đã cố gắng học tập.
从那天起,我们就变成了好朋友。Cóng nà tiān qǐ, wǒmen jiù biànchéngle hǎo péngyou.Từ hôm đó, chúng tôi đã trở thành bạn tốt.
从那次旅游起,我对中国文化更有兴趣了。Cóng nà cì lǚyóu qǐ, wǒ duì Zhōngguó wénhuà gèng yǒu xìngqù le.Từ chuyến du lịch lần đó, tôi càng có hứng thú với văn hoá Trung Quốc hơn.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我从那天就起努力学习。
đặt 起 sai chỗ: 起 phải đi liền sau mốc thời gian (从 + mốc + 起), sau đó mới đến 就 + động từ.
✓ 我从那天起就努力学习。
✗ 起从明天,我每天早上跑步。
dịch theo trật tự “bắt đầu từ ngày mai”: khung đúng là 从 + mốc thời gian + 起, 起 đứng sau.
✓ 从明天起,我每天早上跑步。
✗ 从那天以后起,我们就变成了好朋友。
dịch “từ sau hôm đó trở đi” nên dùng cả 以后 lẫn 起; chỉ chọn một: 从那天起 hoặc 那天以后.
✓ 从那天起,我们就变成了好朋友。
💬 Bài khoá 4 bài
Bốn bài khoá của bài học (3 hội thoại + 1 đoạn nhật ký)
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/!) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên