🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 28 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 28
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Lớp học của Tiểu Ngữ · 小语讲堂
1Câu ghép đẳng lập “又……又……”
Câu ghép đẳng lập “又……又……” được dùng kết hợp với tính từ, biểu thị người hoặc sự vật đồng thời mang hai đặc điểm (≈ “vừa… vừa…”). Cấu trúc cơ bản: 又 + tính từ 1 + 又 + tính từ 2. Lưu ý: sau 又 dùng thẳng tính từ, không thêm 很; hai đặc điểm thường cùng chiều (cùng tốt hoặc cùng không tốt).
Cấu trúc: Chủ ngữ + 又 + tính từ 1 + 又 + tính từ 2
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我现在还真是又饿又渴。 | Wǒ xiànzài hái zhēn shì yòu è yòu kě. | Bây giờ em thực sự vừa đói vừa khát. |
| 那个女孩儿又高又漂亮。 | Nà ge nǚháir yòu gāo yòu piàoliang. | Cô gái kia vừa cao vừa xinh. |
| 这个饭馆的菜又便宜又好吃。 | Zhège fànguǎn de cài yòu piányi yòu hǎochī. | Món ăn ở nhà hàng này vừa rẻ vừa ngon. |
| 快要考试的时候又忙又累。 | Kuàiyào kǎoshì de shíhou yòu máng yòu lèi. | Lúc sắp thi thì vừa bận vừa mệt. (Bài khoá 4) |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 这个饭馆的菜又很便宜又很好吃。
sau 又 dùng thẳng tính từ, không thêm 很 (tiếng Việt “vừa rất rẻ vừa rất ngon” không tự nhiên, tiếng Trung thì sai).
✓ 这个饭馆的菜又便宜又好吃。
✗ 那个女孩儿又高和漂亮。
和 không nối hai tính từ làm vị ngữ; “vừa… vừa…” phải lặp lại 又 trước mỗi tính từ.
✓ 那个女孩儿又高又漂亮。
✗ 这个菜又便宜又不好吃。
hai đặc điểm của 又……又…… phải cùng chiều (cùng khen hoặc cùng chê); một khen một chê thì dùng 虽然……但是…… (ôn HSK2 Bài 8).
✓ 这个菜虽然便宜,但是不好吃。
2Cách dùng linh hoạt của đại từ nghi vấn (2)
Các đại từ nghi vấn “哪、哪儿、什么、谁、怎么”… còn có thể dùng để biểu thị ý nghĩa chỉ chung (bất kỳ): “谁” chỉ bất kỳ người nào, “什么” chỉ bất kỳ sự vật nào, “哪儿” chỉ bất kỳ nơi nào, “怎么” chỉ bất kỳ cách nào… Trong câu thường dùng kết hợp với phó từ “都” (≈ “… nào cũng / gì cũng”). 都 đứng SAU đại từ nghi vấn, TRƯỚC động từ / tính từ.
Cấu trúc: 哪 / 哪儿 / 什么 / 谁 / 怎么 (+ danh từ / động từ) + 都 + vị ngữ
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 哪个菜都好吃。 | Nǎge cài dōu hǎochī. | Món nào cũng ngon. |
| 这次旅游,我去哪儿都可以。 | Zhè cì lǚyóu, wǒ qù nǎr dōu kěyǐ. | Chuyến du lịch lần này, đi đâu em cũng được. |
| 我下午有时间,你想什么时候来都没问题。 | Wǒ xiàwǔ yǒu shíjiān, nǐ xiǎng shénme shíhou lái dōu méi wèntí. | Chiều nay mình có thời gian, bạn muốn lúc nào đến cũng được. |
| 什么都没有妈妈做的饭好吃。 | Shénme dōu méiyǒu māma zuò de fàn hǎochī. | Không có gì ngon bằng cơm mẹ nấu. (Bài khoá 4) |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 哪个菜好吃。
thiếu 都 thì câu thành câu hỏi “món nào ngon?”; muốn nói “món nào cũng ngon” phải có 都.
✓ 哪个菜都好吃。
✗ 我都什么菜喜欢吃。
tiếng Việt “món gì tôi cũng thích” dễ đặt 都 sai chỗ; 都 đứng SAU cụm đại từ nghi vấn (什么菜), TRƯỚC động từ.
✓ 我什么菜都喜欢吃。
✗ 今天我什么不想吃。
ý phủ định “không … gì cả” vẫn cần 都 (hoặc 也): 什么都不…
✓ 今天我什么都不想吃。
3Cách dùng linh hoạt của đại từ nghi vấn (3)
Hai đại từ nghi vấn giống nhau có thể dùng để biểu thị ý nghĩa chỉ chung; chúng hô ứng trước sau, cùng chỉ một người, một sự việc, một cách thức, một thời điểm, một địa điểm… (≈ “… gì thì … nấy / đó”). Khi chủ ngữ của hai phân câu giống nhau, chủ ngữ của phân câu sau có thể lược bỏ. Khi chủ ngữ của hai phân câu khác nhau, chủ ngữ thứ hai đặt trước “就”.
Cấu trúc: (Chủ ngữ 1) + V + đại từ nghi vấn,(chủ ngữ 2) + 就 + V + đại từ nghi vấn đó
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你们想吃什么就点什么。 | Nǐmen xiǎng chī shénme jiù diǎn shénme. | Các em muốn ăn gì thì gọi món đó. |
| 你觉得哪个好看就买哪个。 | Nǐ juéde nǎge hǎokàn jiù mǎi nǎge. | Bạn thấy cái nào đẹp thì mua cái đó. |
| 你想去哪儿,我们就去哪儿。 | Nǐ xiǎng qù nǎr, wǒmen jiù qù nǎr. | Bạn muốn đi đâu thì chúng ta đi đó. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 你想吃什么就点那个。
tiếng Việt “gì … nấy/đó” dễ dịch vế sau thành 那个; tiếng Trung phải lặp lại CÙNG đại từ nghi vấn: 什么……什么.
✓ 你想吃什么就点什么。
✗ 你想去哪儿,就我们去哪儿。
hai vế có chủ ngữ khác nhau (你 / 我们) thì chủ ngữ thứ hai đặt TRƯỚC 就.
✓ 你想去哪儿,我们就去哪儿。
✗ 你想吃什么点什么。
thiếu 就 nối hai vế; 就 là cầu nối bắt buộc trong cấu trúc này.
✓ 你想吃什么就点什么。
💬 Bài khoá 4 bài
Bốn bài khoá của bài học (3 hội thoại + 1 đoạn nhật ký)
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/!) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên