🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 26 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 26
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Lớp học của Tiểu Ngữ · 小语讲堂
1Phó từ chỉ mức độ “挺”
Phó từ chỉ mức độ “挺” thường dùng trong văn nói, đặt trước tính từ hoặc động từ chỉ tâm lý (喜欢、爱、想…) để biểu thị mức độ tương đối cao (≈ “khá, rất”). Cấu trúc cơ bản: 挺 + tính từ / động từ chỉ tâm lý + 的. Lưu ý: 挺 đã là phó từ mức độ nên không dùng chung với 很 / 非常 (✗ 挺很好的).
Cấu trúc: 挺 + tính từ / động từ chỉ tâm lý (+ tân ngữ) + 的
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 这个小区环境挺好的。 | Zhège xiǎoqū huánjìng tǐng hǎo de. | Môi trường của khu dân cư này khá tốt. |
| 这家饭馆的菜挺好吃的。 | Zhè jiā fànguǎn de cài tǐng hǎochī de. | Món ăn của quán này khá ngon. |
| 买这个吧,我挺喜欢这个颜色的。 | Mǎi zhège ba, wǒ tǐng xǐhuan zhège yánsè de. | Mua cái này đi, mình khá thích màu này. |
| 环境挺好的,离地铁站还不远。 | Huánjìng tǐng hǎo de, lí dìtiězhàn hái bù yuǎn. | Môi trường khá tốt, cũng không xa ga tàu điện ngầm lắm. (câu trong Bài khoá 1) |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我挺很喜欢这个颜色的。
挺 và 很 đều là phó từ chỉ mức độ — chỉ dùng một trong hai.
✓ 我挺喜欢这个颜色的。
✗ 我喜欢挺这个房子的。
tiếng Việt nói “thích lắm” nên hay đặt từ mức độ ra sau; 挺 phải đứng TRƯỚC động từ tâm lý / tính từ.
✓ 我挺喜欢这个房子的。
✗ 他挺学习的。
挺 chỉ đi với tính từ hoặc động từ chỉ tâm lý (喜欢、爱、想…), không đi thẳng với động từ hành động như 学习、吃.
✓ 他挺喜欢学习的。
2Bổ ngữ trình độ (1) — “坏了”
Bổ ngữ trình độ “坏了” đặt sau tính từ, biểu thị mức độ rất cao, mang ngữ khí cường điệu, thường dùng trong các tình huống tiêu cực (≈ “… muốn chết, … rã rời, … tối mắt tối mũi”). Lưu ý: “坏了” ở đây không mang nghĩa “hỏng”; trước tính từ không thêm 很 / 非常 và không chen “得” vào giữa (✗ 很忙坏了, ✗ 累得坏了).
Cấu trúc: Tính từ (忙 / 累 / 饿 / 渴 / 热…) + 坏了
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我这几天忙坏了。 | Wǒ zhè jǐ tiān máng huài le. | Mấy ngày nay tôi bận tối mắt tối mũi. |
| 我渴坏了,哪里能买水? | Wǒ kě huài le, nǎlǐ néng mǎi shuǐ? | Tôi khát muốn chết, ở đâu mua được nước nhỉ? |
| 这几天非常忙,大家都累坏了。 | Zhè jǐ tiān fēicháng máng, dàjiā dōu lèi huài le. | Mấy ngày nay rất bận, mọi người đều mệt rã rời. |
| 我今天没吃午饭和晚饭,饿坏了。 | Wǒ jīntiān méi chī wǔfàn hé wǎnfàn, è huài le. | Hôm nay tôi chưa ăn trưa lẫn ăn tối, đói lả cả người. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我这几天很忙坏了。
đã có 坏了 chỉ mức độ rất cao thì không thêm 很 / 非常 trước tính từ.
✓ 我这几天忙坏了。
✗ 今天搬家,我累得坏了。
không chen 得 vào giữa — 累坏了 khác với bổ ngữ trạng thái V + 得 + tính từ (HSK2 Bài 7).
✓ 今天搬家,我累坏了。
✗ 我坏饿了。
tiếng Việt nói “đói lả” nhưng tiếng Trung đặt 坏了 SAU tính từ.
✓ 我饿坏了。
3Phó từ “就” và “才”
Phó từ “就” và “才” đặt trước động từ làm trạng ngữ. “就” biểu thị hành động xảy ra sớm hoặc được thực hiện nhanh, thuận lợi theo nhận định của người nói; “才” biểu thị hành động xảy ra muộn hoặc được thực hiện chậm, không thuận lợi theo nhận định của người nói. Lưu ý: việc đã xảy ra, câu có “就” thường có “了” cuối câu (五点就起床了), còn câu có “才” thì không dùng “了” (十点才起床).
Cấu trúc: Thời gian / số lượng + 就 + động từ (+ 了) · Thời gian / số lượng + 才 + động từ
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 中国银行很近,走路几分钟就能到。 | Zhōngguó Yínháng hěn jìn, zǒulù jǐ fēnzhōng jiù néng dào. | Ngân hàng Trung Quốc rất gần, đi bộ vài phút là tới. |
| 我下午要去医院,很晚才能回来。 | Wǒ xiàwǔ yào qù yīyuàn, hěn wǎn cái néng huílai. | Chiều nay anh phải đi bệnh viện, rất muộn mới về được. |
| 我早上五点就起床了。 | Wǒ zǎoshang wǔ diǎn jiù qǐchuáng le. | Sáng nay năm giờ tôi đã dậy rồi. |
| 坐火车去北京,五个小时才能到。 | Zuò huǒchē qù Běijīng, wǔ ge xiǎoshí cái néng dào. | Đi tàu hoả đến Bắc Kinh, năm tiếng mới tới. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我昨天十点才起床了。
câu có 才 (muộn) KHÔNG dùng 了 ở cuối câu.
✓ 我昨天十点才起床。
✗ 坐火车去北京,五个小时就能到,太慢了。
“太慢了” cho thấy người nói thấy CHẬM → phải dùng 才, không dùng 就.
✓ 坐火车去北京,五个小时才能到,太慢了。
✗ 他才九点到公司。
才 đứng SAU từ chỉ thời gian, ngay trước động từ: thời gian + 才 + V.
✓ 他九点才到公司。
💬 Bài khoá 4 bài
Bốn bài khoá của bài học (4 hội thoại)
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/!) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên