🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 27 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 27
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Lớp học của Tiểu Ngữ · 小语讲堂
1Cấu trúc cố định “一……也/都 + 不/没……”
Cấu trúc cố định “一……也/都 + 不/没……” biểu thị ý nghĩa phủ định hoàn toàn (≈ “một … cũng không”, “chẳng … nào”). “一 + lượng từ” đôi khi có thể được thay bằng “一点儿”. Khi vị ngữ là tính từ, thường dùng cấu trúc “一点儿也/都 + 不/没 + tính từ” (≈ “không … chút nào”). Lưu ý: tiếng Việt nói “không lạnh chút nào” (chút nào ở cuối), tiếng Trung đặt 一点儿也 TRƯỚC 不/没; động từ 有 và việc đã qua phủ định bằng 没.
Cấu trúc: 一 + lượng từ (+ danh từ) / 一点儿 + 也 / 都 + 不 / 没 + động từ / tính từ
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 她一件衣服都不想买。 | Tā yí jiàn yīfu dōu bù xiǎng mǎi. | Cô ấy chẳng muốn mua bộ quần áo nào cả. |
| 我一个中国电影也没看过。 | Wǒ yí ge Zhōngguó diànyǐng yě méi kànguo. | Tôi chưa xem bộ phim Trung Quốc nào cả. |
| 我一点儿东西也不想吃。 | Wǒ yìdiǎnr dōngxi yě bù xiǎng chī. | Tôi chẳng muốn ăn chút gì cả. |
| 他对打球一点儿兴趣都没有。 | Tā duì dǎ qiú yìdiǎnr xìngqù dōu méiyǒu. | Anh ấy chẳng có chút hứng thú nào với việc chơi bóng. |
| 草原一点儿也不冷。 | Cǎoyuán yìdiǎnr yě bù lěng. | Thảo nguyên không lạnh chút nào. |
| 他们一点儿也没着急。 | Tāmen yìdiǎnr yě méi zháojí. | Họ không hề sốt ruột chút nào. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 草原不冷一点儿。
dịch theo trật tự tiếng Việt “không lạnh chút nào” nên đặt 一点儿 cuối câu; phải đưa 一点儿也 lên TRƯỚC 不.
✓ 草原一点儿也不冷。
✗ 这个星期我一点儿时间也不有。
有 chỉ phủ định bằng 没, không dùng 不.
✓ 这个星期我一点儿时间也没有。
✗ 我一个中国电影也不看过。
kinh nghiệm với 过 (việc đã qua) phủ định bằng 没, không dùng 不.
✓ 我一个中国电影也没看过。
2Câu so sánh (9): “A 跟 B 一样”
Câu so sánh “A 跟 B 一样” biểu đạt A và B có kết quả giống nhau sau khi so sánh. Sau “一样” có thể dùng tính từ để chỉ phương diện so sánh. Cấu trúc cơ bản: A 跟 B 一样 + tính từ. Hình thức phủ định thêm “不” ngay trước “一样”: A 跟 B 不一样. Lưu ý: tiếng Việt nói “A cao bằng B”, tiếng Trung đặt tính từ SAU 一样 (A 跟 B 一样高) và không thêm 很 trước tính từ đó.
Cấu trúc: A + 跟 + B + (不) + 一样 (+ tính từ)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 这家宾馆跟别的都不一样。 | Zhè jiā bīnguǎn gēn biéde dōu bù yíyàng. | Khách sạn này không giống những khách sạn khác. |
| 他买的新手机跟我的一样。 | Tā mǎi de xīn shǒujī gēn wǒ de yíyàng. | Chiếc điện thoại mới anh ấy mua giống của tôi. |
| 这个房间跟那个房间一样大。 | Zhège fángjiān gēn nà ge fángjiān yíyàng dà. | Căn phòng này rộng bằng căn phòng kia. |
| 宾馆的房间跟我想的一样漂亮。 | Bīnguǎn de fángjiān gēn wǒ xiǎng de yíyàng piàoliang. | Phòng khách sạn đẹp đúng như tôi nghĩ. (câu trong Bài khoá 4) |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我跟姐姐高一样。
tiếng Việt nói “cao bằng” nên đặt tính từ trước; tiếng Trung tính từ đứng SAU 一样.
✓ 我跟姐姐一样高。
✗ 我的手机一样你的手机。
一样 là tính từ, không mang tân ngữ như động từ 像; phải dùng 跟……一样.
✓ 我的手机跟你的一样。
✗ 这个房间跟那个房间一样很大。
sau 一样, tính từ đứng trơn, không thêm 很.
✓ 这个房间跟那个房间一样大。
3Cấu trúc cố định “除了……(以外),……都/还/也……”
“除了……(以外),……都……” biểu đạt: trong một phạm vi, loại trừ một phần, những phần còn lại đều giống nhau (≈ “trừ … ra, … đều …”); “以外” có thể lược bỏ. “除了……(以外),……还/也……” biểu đạt: loại trừ một phần và bổ sung thêm phần khác (≈ “ngoài … ra, còn / cũng …”); chủ ngữ của câu đặt ở đầu câu hoặc ngay trước “还/也”. Lưu ý: dùng 都 thì phần sau 除了 KHÔNG được tính; dùng 还/也 thì phần đó CŨNG được tính.
Cấu trúc: 除了 + A + (以外),……都 (loại trừ) / 还 / 也 (bổ sung)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 除了我以外,大家都在玩手机。 | Chúle wǒ yǐwài, dàjiā dōu zài wán shǒujī. | Trừ tôi ra, mọi người đều đang chơi điện thoại. |
| 除了这个汉字,别的汉字我都会写。 | Chúle zhège Hànzì, biéde Hànzì wǒ dōu huì xiě. | Trừ chữ Hán này ra, những chữ khác tôi đều biết viết. |
| 除了这个行李箱以外,还有别的东西吗? | Chúle zhège xínglixiāng yǐwài, hái yǒu biéde dōngxi ma? | Ngoài chiếc va li này ra, còn đồ gì khác không? |
| 除了唱歌以外,他也喜欢跳舞。 | Chúle chàng gē yǐwài, tā yě xǐhuan tiàowǔ. | Ngoài ca hát ra, anh ấy cũng thích nhảy. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 除了咖啡以外,妈妈都喜欢喝茶。
muốn nói “ngoài cà phê, mẹ CŨNG thích trà” (bổ sung) phải dùng 也/还; 都 chỉ dùng khi loại trừ.
✓ 除了咖啡以外,妈妈也喜欢喝茶。
✗ 除了这个汉字以外,我都会写别的汉字。
都 tổng kết cho danh từ đứng TRƯỚC nó; phải đưa 别的汉字 lên trước 都.
✓ 除了这个汉字以外,别的汉字我都会写。
✗ 除了小王,大家去了。
vế sau thiếu 都 hô ứng → câu không trọn ý “trừ … ra, … đều …”.
✓ 除了小王,大家都去了。
💬 Bài khoá 4 bài
Bốn bài khoá của bài học (3 hội thoại + 1 đoạn nhật ký)
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/!) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên