🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 27 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 27
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 4 điểm
Lớp học của Tiểu Ngữ · 小语讲堂
1Bổ ngữ trình độ (2) “得很”
Bổ ngữ trình độ “得很” thường dùng trong văn nói, đặt sau tính từ, biểu thị mức độ cao (≈ “… lắm, … cực kỳ”). Lưu ý cho người Việt: đã dùng “得很” thì trước tính từ không thêm 很 / 非常 nữa (✗ 很好得很); khác với bổ ngữ trạng thái “động từ + 得 + 很 + tính từ” (跑得很快 – HSK2 Bài 7).
Cấu trúc: Chủ ngữ + tính từ + 得很
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
现在天气好得很。Xiànzài tiānqì hǎo de hěn.Bây giờ thời tiết đẹp lắm.
房间里面热得很。Fángjiān lǐmiàn rè de hěn.Trong phòng nóng lắm.
我觉得爬山累得很。Wǒ juéde pá shān lèi de hěn.Tôi thấy leo núi mệt lắm.
她难过得很,哈哈。Tā nánguò de hěn, hāhā.Cô ấy buồn lắm, ha ha. (Bài khoá 4)
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 现在天气很好得很。
đã dùng 得很 thì trước tính từ KHÔNG thêm 很 nữa — mức độ đã nằm trong 得很.
✓ 现在天气好得很。
✗ 房间里面热很。
thiếu 得: bổ ngữ trình độ phải là tính từ + 得很 (“nóng lắm” ≠ 热很).
✓ 房间里面热得很。
✗ 我觉得爬山得很累。
nhầm với bổ ngữ trạng thái: 得很 đứng SAU tính từ, không đứng trước.
✓ 我觉得爬山累得很。
2Lượng từ lặp lại (量词重叠)
Trong tiếng Trung, nhiều lượng từ có thể lặp lại (张张、个个、件件、天天、年年…) để nhấn mạnh mỗi thành viên trong một phạm vi nhất định đều có một đặc điểm nào đó, phía sau thường dùng “都”: AA = “每 + A”. Lượng từ lặp lại đứng trước 都, không đứng sau động từ làm tân ngữ (✗ 我喜欢个个), và không dùng cùng 每 (✗ 每天天).
Cấu trúc: (Danh từ) + AA (张张 / 个个 / 天天…) + 都 + vị ngữ
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
这些照片张张都非常好看。Zhèxiē zhàopiàn zhāngzhāng dōu fēicháng hǎokàn.Những bức ảnh này tấm nào cũng rất đẹp. (= 每张照片都非常好看。)
这些苹果个个都很大。Zhèxiē píngguǒ gège dōu hěn dà.Những quả táo này quả nào cũng rất to. (= 每个苹果都很大。)
我想出去拍照,但是天天下雨。Wǒ xiǎng chūqu pāizhào, dànshì tiāntiān xià yǔ.Tôi muốn ra ngoài chụp ảnh, nhưng ngày nào cũng mưa. (= 每天都下雨。)
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 这些照片都张张非常好看。
lượng từ lặp lại đứng TRƯỚC 都 (AA + 都), không đứng sau.
✓ 这些照片张张都非常好看。
✗ 我喜欢个个。
lượng từ lặp lại không làm tân ngữ sau động từ; phải đưa lên trước 都.
✓ 这些菜我个个都喜欢。
✗ 每天天我都去锻炼身体。
天天 đã có nghĩa “mỗi ngày”, không dùng cùng 每 (dùng 每天 hoặc 天天).
✓ 我天天都去锻炼身体。
3Câu tồn hiện (3) (存现句)
Để miêu tả sự xuất hiện hoặc biến mất của người hoặc sự vật tại một địa điểm nhất định, tiếng Trung dùng câu tồn hiện. Cấu trúc cơ bản: từ chỉ nơi chốn + động từ + bổ ngữ xu hướng / bổ ngữ kết quả + (trợ từ động thái 了) + cụm số lượng + danh từ chỉ người / vật. Lưu ý: người / vật xuất hiện thường là không xác định nên đứng SAU động từ (tiếng Việt: “có hai người đi qua”), và đầu câu không thêm “在”.
Cấu trúc: Nơi chốn + động từ + bổ ngữ xu hướng / kết quả + (了) + số lượng + người / vật
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
后边走过去两个人。Hòubian zǒu guòqu liǎng ge rén.Phía sau có hai người đi qua.
前面开过来很多车。Qiánmiàn kāi guòlai hěn duō chē.Phía trước có rất nhiều xe chạy tới.
楼上下来了几个人。Lóu shang xiàlaile jǐ ge rén.Trên lầu có mấy người đi xuống.
树上飞来了几只鸟。Shù shang fēiláile jǐ zhī niǎo.Trên cây có mấy con chim bay tới. (Bài khoá 3)
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 两个人后边走过去。
người xuất hiện là không xác định → đặt SAU động từ: nơi chốn + V + bổ ngữ + số lượng + người.
✓ 后边走过去两个人。
✗ 在楼上下来了几个人。
câu tồn hiện mở đầu bằng từ chỉ nơi chốn, không thêm 在 ở đầu câu.
✓ 楼上下来了几个人。
✗ 树上飞来了那只鸟。
tân ngữ của câu tồn hiện thường là người / vật KHÔNG xác định (几只、两个…), không dùng 那只 / 这个.
✓ 树上飞来了几只鸟。
4Câu ghép rút gọn “……了……就……”
Câu ghép rút gọn sử dụng cấu trúc “……了……就……” biểu thị hai hành động xảy ra liên tiếp: hành động 1 xong thì hành động 2 diễn ra ngay. Nếu hành động thứ hai cũng đã hoàn thành thì cần thêm “了” vào cuối câu. “了” đứng ngay sau động từ thứ nhất, “就” đứng trước động từ thứ hai. (So sánh: “一……就……” – HSK2 Bài 7.)
Cấu trúc: Động từ₁ + 了 + (tân ngữ) …… 就 + động từ₂ …… (+ 了)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
你听完了音乐会就来我家吃饭。Nǐ tīngwánle yīnyuèhuì jiù lái wǒ jiā chī fàn.Nghe xong buổi hoà nhạc thì em đến nhà chị ăn cơm nhé.
我吃了早饭就去学校了。Wǒ chīle zǎofàn jiù qù xuéxiào le.Tôi ăn sáng xong là đi học luôn.
昨天我们下了课就回家了。Zuótiān wǒmen xiàle kè jiù huí jiā le.Hôm qua chúng tôi tan học xong là về nhà.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我吃早饭了就去学校了。
了 phải đứng ngay sau động từ thứ nhất (V₁ + 了 + tân ngữ), không đặt sau tân ngữ.
✓ 我吃了早饭就去学校了。
✗ 昨天我们下了课就回家。
việc đã xảy ra (hành động 2 đã hoàn thành) cần thêm 了 ở cuối câu.
✓ 昨天我们下了课就回家了。
✗ 你听完了音乐会,就你来我家吃饭。
就 là phó từ, đứng sau chủ ngữ và ngay trước động từ thứ hai (tiếng Việt “thì em đến” dễ dịch thành 就你来).
✓ 你听完了音乐会就来我家吃饭。
💬 Bài khoá 4 bài
Bốn bài khoá của bài học (3 hội thoại + 1 tin nhắn)
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/!) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên