🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 26 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 26
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Lớp học của Tiểu Ngữ · 小语讲堂
1Cấu trúc cố định “该……了”
Cấu trúc cố định “该……了” thường dùng trong văn nói, biểu thị đã đến lúc cần làm một việc gì đó (≈ “đến lúc … rồi”, “phải … thôi”). Giữa “该” và “了” là động từ / cụm động từ; chủ ngữ có thể lược bỏ (八点了,该上课了。). Lưu ý cho người Việt: “了” cuối câu là bắt buộc — thiếu “了” thì mất nghĩa “đã đến lúc”; “该……了” nhấn mạnh thời điểm, còn “应该” (ôn HSK3 Bài 1) chỉ nói việc nên làm.
Cấu trúc: (Chủ ngữ) + 该 + động từ / cụm động từ + 了
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
咱们该买去上海的票了。Zánmen gāi mǎi qù Shànghǎi de piào le.Chúng ta nên mua vé đi Thượng Hải rồi.
八点了,该上课了。Bā diǎn le, gāi shàng kè le.Tám giờ rồi, đến giờ vào học rồi.
已经很晚了,我该睡觉了。Yǐjīng hěn wǎn le, wǒ gāi shuìjiào le.Đã muộn lắm rồi, tôi phải đi ngủ thôi.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 八点了,该上课。
thiếu 了 cuối câu: cấu trúc cố định là 该 + V + 了 — chính 了 mang nghĩa “đã đến lúc”.
✓ 八点了,该上课了。
✗ 现在该是吃饭了。
dịch từng chữ “bây giờ là lúc ăn cơm” nên thừa 是: sau 该 dùng thẳng động từ.
✓ 现在该吃饭了。
✗ 你该了去上学。
了 không đứng ngay sau 该 mà đứng cuối câu: 该 + V + (tân ngữ) + 了.
✓ 你该去上学了。
2Câu ghép giả định “如果……,就……”
Trong câu ghép giả định “如果……,就……”, mệnh đề đứng sau “如果” là giả thiết, mệnh đề đứng sau “就” là kết quả có được dựa trên giả thiết đó. Lưu ý: chủ ngữ của mệnh đề thứ hai phải đặt trước “就” (如果有时间,我就去…, ✗ 就我去…). Người Việt nói “nếu… thì…”, nhưng “就” là phó từ nên đứng sau chủ ngữ, ngay trước động từ; không ghép “如果” với “所以”.
Cấu trúc: 如果 + giả thiết,(chủ ngữ) + 就 + kết quả
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
如果没走错,二十分钟以前就到了。Rúguǒ méi zǒucuò, èrshí fēnzhōng yǐqián jiù dào le.Nếu không đi nhầm thì đã đến từ hai mươi phút trước rồi.
如果你需要帮忙,就给我打电话。Rúguǒ nǐ xūyào bāngmáng, jiù gěi wǒ dǎ diànhuà.Nếu bạn cần giúp đỡ thì gọi điện cho tôi.
如果有时间,我就去上海玩几天。Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù qù Shànghǎi wán jǐ tiān.Nếu có thời gian, tôi sẽ đi Thượng Hải chơi vài ngày.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 如果有时间,就我去上海玩几天。
chủ ngữ của mệnh đề thứ hai phải đặt TRƯỚC 就 (就 là phó từ, đứng ngay trước động từ).
✓ 如果有时间,我就去上海玩几天。
✗ 如果你需要帮忙,所以给我打电话。
không ghép 如果 với 所以 (所以 đi với 因为 – HSK2 Bài 4); giả thiết → kết quả dùng 就.
✓ 如果你需要帮忙,就给我打电话。
✗ 我就去旅游,如果放假。
theo trật tự tiếng Việt “tôi sẽ đi… nếu…”; tiếng Trung đặt mệnh đề 如果 ở TRƯỚC, 就 ở vế sau.
✓ 如果放假,我就去旅游。
3Cụm từ cố định “越来越”
Cụm từ cố định “越来越” đứng trước tính từ hoặc động từ chỉ tâm lý (喜欢、想…), biểu thị mức độ thay đổi theo thời gian (≈ “càng ngày càng…”). Trước tính từ hoặc động từ chỉ tâm lý không được thêm phó từ chỉ mức độ (✗ 越来越很多, ✗ 越来越非常喜欢). Cuối câu thường có “了” chỉ sự thay đổi. Lưu ý cho người Việt: “ngày càng có nhiều người…” phải nói “……的人越来越多”, không đặt 越来越 trước danh từ.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 越来越 + tính từ / động từ tâm lý + (了)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
前面的人越来越多。Qiánmiàn de rén yuè lái yuè duō.Phía trước ngày càng nhiều người.
我越来越喜欢这里的生活了。Wǒ yuè lái yuè xǐhuan zhèlǐ de shēnghuó le.Tôi ngày càng thích cuộc sống ở đây. (生活 shēnghuó – cuộc sống)
她越来越高,也越来越漂亮了。Tā yuè lái yuè gāo, yě yuè lái yuè piàoliang le.Cô ấy ngày càng cao, cũng ngày càng xinh đẹp.
现在喜欢坐高铁的人越来越多。Xiànzài xǐhuan zuò gāotiě de rén yuè lái yuè duō.Hiện nay ngày càng có nhiều người thích đi tàu cao tốc. (Bài khoá 4)
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 前面的人越来越很多。
sau 越来越 không thêm phó từ mức độ (很、非常、太…) — mức độ đã nằm trong 越来越.
✓ 前面的人越来越多。
✗ 现在越来越人喜欢坐高铁。
dịch từng chữ “ngày càng có nhiều người…”: 越来越 đứng trước TÍNH TỪ làm vị ngữ, không đứng trước danh từ.
✓ 现在喜欢坐高铁的人越来越多。
✗ 他越来越跑快了。
越来越 không đứng trước động từ hành động; dùng bổ ngữ trạng thái: V + 得 + 越来越 + Adj.
✓ 他跑得越来越快了。
💬 Bài khoá 4 bài
Bốn bài khoá của bài học (3 hội thoại + 1 đoạn văn)
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/!) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên