🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 27 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 27
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 4 điểm
Lớp học của Tiểu Ngữ · 小语讲堂
1Câu liên động (2) “động từ₁ + 着 + động từ₂”
Trợ từ động thái “着” được dùng sau động từ thứ nhất trong câu liên động, biểu thị trạng thái hoặc cách thức khi thực hiện hành động thứ hai. Cấu trúc cơ bản: động từ₁ + 着 + (tân ngữ₁) + động từ₂ + (tân ngữ₂). Lưu ý cho người Việt: “着” đứng ngay sau động từ₁ (走着去, ✗ 走去着); động từ₁ là cách thức, động từ₂ mới là hành động chính (“đi bộ đi” = 走着去). (着 chỉ trạng thái kéo dài – HSK2 Bài 11.)
Cấu trúc: Chủ ngữ + động từ₁ + 着 + (tân ngữ₁) + động từ₂ + (tân ngữ₂)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
咱们可以走着去。Zánmen kěyǐ zǒuzhe qù.Chúng mình có thể đi bộ đến đó.
弟弟吃着苹果写作业。Dìdi chīzhe píngguǒ xiě zuòyè.Em trai vừa ăn táo vừa làm bài tập.
他们坐着看电视。Tāmen zuòzhe kàn diànshì.Họ ngồi xem ti vi.
这几天我们在新家坐着看电视的时候,又发现了新问题。Zhè jǐ tiān wǒmen zài xīn jiā zuòzhe kàn diànshì de shíhou, yòu fāxiànle xīn wèntí.Mấy ngày nay, khi ngồi xem ti vi trong nhà mới, chúng tôi lại phát hiện ra vấn đề mới. (Bài khoá 4)
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 咱们可以走去着。
着 đi sau động từ thứ nhất (cách thức), không đặt ở cuối câu.
✓ 咱们可以走着去。
✗ 他们坐看电视。
dịch thẳng “ngồi xem ti vi” nên thiếu 着: động từ chỉ cách thức phải có 着 (坐着).
✓ 他们坐着看电视。
✗ 我们走路着去商场吧。
着 phải đứng ngay sau động từ 走, không đứng sau cả cụm 走路 (nói 走着去 hoặc 走路去).
✓ 我们走着去商场吧。
2Câu so sánh (10) “A 不比 B + tính từ”
Cấu trúc “A 不比 B + tính từ” có nghĩa là A và B gần giống nhau (chênh lệch không đáng kể). Cấu trúc này thường dùng trong ngữ cảnh nhấn mạnh sự tương đồng giữa hai sự vật hoặc để phản bác ý kiến của người khác. Lưu ý cho người Việt: “A 不比 B 贵” ≠ “A rẻ hơn B”, mà là “A cũng chẳng đắt hơn B (là mấy)”; muốn nói A kém B thì dùng “A 没有 B + tính từ” (HSK2 Bài 9). Ngoài ra, trong câu so sánh với 比, trước tính từ có thể dùng phó từ “还” hoặc “更” để tăng mức độ (HSK2 Bài 8) (那条裙子比短裤更好看), không dùng 很 / 非常.
Cấu trúc: A + 不比 + B + tính từ + (多少)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
裙子不比短裤贵多少。Qúnzi bù bǐ duǎnkù guì duōshao.Váy cũng không đắt hơn quần soóc bao nhiêu.
他的中文不比你好。Tā de Zhōngwén bù bǐ nǐ hǎo.Tiếng Trung của anh ấy cũng chẳng giỏi hơn bạn.
他跑得不比我快多少。Tā pǎo de bù bǐ wǒ kuài duōshao.Anh ấy chạy cũng không nhanh hơn tôi là mấy.
我觉得那条裙子比短裤更好看。Wǒ juéde nà tiáo qúnzi bǐ duǎnkù gèng hǎokàn.Anh thấy chiếc váy kia đẹp hơn quần soóc. (Bài khoá 2 — 比 + 更 + tính từ)
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 裙子不比短裤很贵。
sau “不比 B” dùng tính từ trơn (có thể thêm 多少), không thêm 很.
✓ 裙子不比短裤贵多少。
✗ 我不比他高。(muốn nói: Tôi thấp hơn anh ấy)
不比 không có nghĩa “kém hơn”, chỉ có nghĩa “không hơn, xấp xỉ”; muốn nói thấp hơn thì dùng 没有……高 hoặc 比……矮.
✓ 我没有他高。/我比他矮。
✗ 裙子比短裤不贵多少。
不 đặt TRƯỚC 比 (A 不比 B + Adj), không đặt trước tính từ.
✓ 裙子不比短裤贵多少。
3Bổ ngữ trình độ (3) “极了”
Bổ ngữ trình độ “极了” đặt sau tính từ hoặc động từ chỉ tâm lý (喜欢、想、高兴…), biểu thị tính chất, trạng thái của người hoặc sự vật, hoặc cảm xúc của con người đạt đến mức độ rất cao (≈ “… cực kỳ, … vô cùng”). Lưu ý cho người Việt: “极了” luôn đi với “了” (✗ 甜极), và trước tính từ không thêm 很 / 非常 (✗ 很甜极了). So sánh: “得很” (ôn HSK3 Bài 5) cũng chỉ mức độ cao nhưng nhẹ hơn “极了”.
Cấu trúc: Chủ ngữ + tính từ / động từ tâm lý + 极了
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
这块冰西瓜甜极了。Zhè kuài bīng xīguā tián jí le.Miếng dưa hấu ướp lạnh này ngọt cực kỳ.
今年夏天热极了。Jīnnián xiàtiān rè jí le.Mùa hè năm nay nóng vô cùng.
这本书我喜欢极了。Zhè běn shū wǒ xǐhuan jí le.Cuốn sách này tôi thích vô cùng.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 这块西瓜很甜极了。
đã dùng 极了 thì không thêm 很 / 非常 trước tính từ.
✓ 这块西瓜甜极了。
✗ 今年夏天热极。
bổ ngữ trình độ phải là 极了 — không bỏ 了.
✓ 今年夏天热极了。
✗ 我极了喜欢这本书。
dịch theo trật tự “cực kỳ thích”: 极了 là bổ ngữ, phải đứng SAU động từ tâm lý / tính từ.
✓ 这本书我喜欢极了。
4Câu ghép tăng tiến “不但……,而且……”
Câu ghép tăng tiến “不但……,而且……” dùng để nối hai mệnh đề, biểu thị quan hệ tăng tiến (vế sau nói thêm một ý ở mức cao hơn). Nếu chủ ngữ của hai mệnh đề giống nhau thì “不但” đặt sau chủ ngữ thứ nhất; nếu chủ ngữ của hai mệnh đề khác nhau thì “不但” đặt trước chủ ngữ thứ nhất (vế sau thường có “也”). Lưu ý cho người Việt: “không những… mà còn…” — đừng dịch máy móc “mà còn” thành “而还”; vế sau dùng 而且 (+ 也 / 还).
Cấu trúc: S + 不但 + A,而且 + B | 不但 + S₁ + A,而且 + S₂ + 也 + A
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
现在的电视不但便宜,而且用着非常方便。Xiànzài de diànshì búdàn piányi, érqiě yòngzhe fēicháng fāngbiàn.Ti vi bây giờ không những rẻ mà còn dùng rất tiện.
家月不但喜欢唱歌,而且唱得很好听。Jiāyuè búdàn xǐhuan chàng gē, érqiě chàng de hěn hǎotīng.Gia Nguyệt không những thích hát mà còn hát rất hay.
不但家月会说汉语,而且天中也会说汉语。Búdàn Jiāyuè huì shuō Hànyǔ, érqiě Tiānzhōng yě huì shuō Hànyǔ.Không những Gia Nguyệt biết nói tiếng Hán mà Thiên Trung cũng biết nói tiếng Hán.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 不但家月喜欢唱歌,而且唱得很好听。
hai vế cùng chủ ngữ (家月) → 不但 đặt SAU chủ ngữ.
✓ 家月不但喜欢唱歌,而且唱得很好听。
✗ 家月不但会说汉语,而且天中也会说汉语。
hai vế khác chủ ngữ → 不但 đặt TRƯỚC chủ ngữ thứ nhất.
✓ 不但家月会说汉语,而且天中也会说汉语。
✗ 这个西瓜不但大,但是很甜。
vế sau dùng 而且 (tăng tiến), không dùng 但是 (chuyển ý) — người Việt hay nhầm vì chữ “mà” vừa là “nhưng” vừa là “mà còn”.
✓ 这个西瓜不但大,而且很甜。
💬 Bài khoá 4 bài
Bốn bài khoá của bài học (3 hội thoại + 1 đoạn văn)
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/!) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên