🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 28 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 28
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 4 điểm
Lớp học của Tiểu Ngữ · 小语讲堂
1Cách dùng mở rộng của bổ ngữ xu hướng (1) “下去”
Bổ ngữ xu hướng “下去” đặt sau động từ hoặc tính từ, biểu thị hành động hoặc trạng thái đã bắt đầu và sẽ tiếp tục diễn ra (≈ “… tiếp”, “… thêm nữa”). Ở đây “下去” không còn nghĩa “đi xuống” (下去 – HSK2 Bài 5). Lưu ý cho người Việt: muốn ngăn một trạng thái tiếp diễn thường nói “不能再 + động từ / tính từ + 下去了”; tân ngữ không đặt sau 下去 mà đưa lên đầu câu (汉语我想一直学下去).
Cấu trúc: Động từ / tính từ + 下去
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
我今年胖了十多斤,不能再胖下去了。Wǒ jīnnián pàngle shí duō jīn, bù néng zài pàng xiàqu le.Năm nay tôi tăng hơn mười cân, không thể béo thêm nữa.
她读完了第一个问题,后面的你读下去。Tā dúwánle dì-yī ge wèntí, hòumiàn de nǐ dú xiàqu.Cô ấy đọc xong câu hỏi thứ nhất rồi, phần sau bạn đọc tiếp đi.
这几天太热了,如果再热下去就不能出门了。Zhè jǐ tiān tài rè le, rúguǒ zài rè xiàqu jiù bù néng chū mén le.Mấy hôm nay nóng quá, nếu cứ nóng thêm nữa thì không ra ngoài được.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我想一直学下去汉语。
tân ngữ không đứng sau “下去”; đưa tân ngữ lên đầu câu (hoặc bỏ đi).
✓ 汉语我想一直学下去。
✗ 这本书太有意思了,我想一直看下来。
“下来” chỉ từ quá khứ kéo đến nay (hoặc hướng xuống); muốn nói “tiếp tục từ nay về sau” phải dùng “下去”.
✓ 这本书太有意思了,我想一直看下去。
✗ 我不能再胖了下去。
“了” không chen giữa tính từ và “下去”; mẫu đúng: 不能再 + Adj + 下去了.
✓ 我不能再胖下去了。
2Từ li hợp (2) (离合词)
Từ li hợp thường không thể trực tiếp mang tân ngữ. Trong câu sử dụng từ li hợp, nếu có bổ ngữ (bổ ngữ kết quả, bổ ngữ thời lượng, động lượng…) thì thường đặt bổ ngữ ở giữa hai phần của từ li hợp: 游完泳、下了两次雨、跑一个小时步. Từ li hợp hay gặp: 游泳、跑步、睡觉、下雨、结婚、发烧、住院、考试、放假. Lỗi người Việt hay mắc: nói theo trật tự tiếng Việt ✗ 游泳完、✗ 跑步一个小时、✗ 结婚她 (phải là 跟她结婚).
Cấu trúc: Phần động từ + 了 / 过 / bổ ngữ + phần tân ngữ
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
昨天游完泳以后,我的耳朵一直有点儿疼。Zuótiān yóuwán yǒng yǐhòu, wǒ de ěrduo yìzhí yǒudiǎnr téng.Hôm qua sau khi bơi xong, tai tôi cứ hơi đau.
今年夏天只下了两次雨。Jīnnián xiàtiān zhǐ xiàle liǎng cì yǔ.Mùa hè năm nay chỉ mưa có hai lần.
小张下个月跟他女朋友结婚。Xiǎo Zhāng xià ge yuè gēn tā nǚpéngyou jiéhūn.Tháng sau Tiểu Trương kết hôn với bạn gái.
我每天下午都来跑一个小时步。Wǒ měi tiān xiàwǔ dōu lái pǎo yí ge xiǎoshí bù.Chiều nào tôi cũng đến chạy bộ một tiếng. (Bài khoá 1)
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 昨天游泳完以后,我的耳朵一直有点儿疼。
bổ ngữ kết quả “完” phải chen vào giữa từ li hợp: 游完泳.
✓ 昨天游完泳以后,我的耳朵一直有点儿疼。
✗ 小张下个月结婚他女朋友。
từ li hợp không mang tân ngữ trực tiếp; đối tượng đưa lên trước bằng giới từ “跟”.
✓ 小张下个月跟他女朋友结婚。
✗ 我每天跑步一个小时。
thời lượng phải chen giữa: 跑一个小时步 (hoặc lặp động từ: 跑步跑一个小时).
✓ 我每天跑一个小时步。
3Bổ ngữ thời lượng (2) (时量补语)
Bổ ngữ thời lượng đặt sau động từ, biểu thị khoảng thời gian mà hành động hoặc trạng thái duy trì. Có một số động từ không thể duy trì (来、去、到、回、结婚、开学、出院…), khi đó bổ ngữ thời lượng đứng sau động từ biểu thị khoảng thời gian từ lúc hành động hoàn thành đến thời điểm nói. Cuối câu thường có “了”, trước thời lượng hay thêm “已经”. Lưu ý: thời lượng đứng sau cả cụm động từ + tân ngữ (回家两个月了), không chen vào giữa (✗ 回两个月家).
Cấu trúc: Chủ ngữ + động từ không duy trì (+ tân ngữ) + (已经) + thời lượng + 了
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
我上次来医院已经过去差不多两年了。Wǒ shàng cì lái yīyuàn yǐjīng guòqu chàbuduō liǎng nián le.Lần trước tôi đến bệnh viện đã cách đây gần hai năm rồi.
她回家两个月了。Tā huí jiā liǎng ge yuè le.Cô ấy về nhà được hai tháng rồi.
开学已经三个多星期了。Kāixué yǐjīng sān ge duō xīngqī le.Khai giảng đã được hơn ba tuần rồi.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 她回两个月家了。
với động từ không duy trì (回、来、到…), thời lượng đứng SAU cả cụm động từ + tân ngữ, không chen vào giữa.
✓ 她回家两个月了。
✗ 我来了中国两年。
thời lượng tính đến hiện tại: bỏ 了 sau động từ, đặt 了 ở cuối câu.
✓ 我来中国两年了。
✗ 我上次来医院已经过去差不多两年。
câu nói về khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại cần “了” ở cuối câu.
✓ 我上次来医院已经过去差不多两年了。
4Cấu trúc cố định “……以前 / 以后 / 前 / 后”
“Thời gian / sự việc + 以前 / 前” biểu thị trước một thời điểm hoặc một sự kiện nào đó; “Thời gian / sự việc + 以后 / 后” biểu thị sau một thời điểm hoặc một sự kiện nào đó. Lưu ý cho người Việt: tiếng Việt nói “trước khi ngủ”, “sau khi tan làm”, còn tiếng Trung đặt 以前 / 以后 sau sự việc: 睡前、下班后 (✗ 以前睡觉), và cả cụm thường đứng đầu câu hoặc trước động từ chính. “前 / 后” ngắn gọn, hay đi với từ một âm tiết: 睡前、饭后.
Cấu trúc: Thời gian / sự việc + 以前 / 前 hoặc 以后 / 后 + mệnh đề chính
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
这种药需要每天睡前吃一次。Zhè zhǒng yào xūyào měi tiān shuì qián chī yí cì.Loại thuốc này cần uống mỗi ngày một lần trước khi ngủ.
我们决定下班后一起去看个电影。Wǒmen juédìng xià bān hòu yìqǐ qù kàn ge diànyǐng.Chúng tôi quyết định tan làm xong cùng đi xem phim.
考完试以后,咱们一起去旅游吧。Kǎowán shì yǐhòu, zánmen yìqǐ qù lǚyóu ba.Thi xong, chúng mình cùng đi du lịch nhé.
出院前,医生给我开了几种药。Chūyuàn qián, yīshēng gěi wǒ kāile jǐ zhǒng yào.Trước khi ra viện, bác sĩ đã kê cho tôi vài loại thuốc. (Bài khoá 4)
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 以前睡觉,你要关灯。
tiếng Việt nói “trước khi ngủ”, tiếng Trung đặt 以前 SAU sự việc: 睡觉以前; 关灯 (ôn HSK3 Bài 3).
✓ 睡觉以前,你要关灯。
✗ 吃饭的以后,我们去走走吧。
以前 / 以后 nối thẳng sau sự việc, không thêm 的 (khác với ……的时候).
✓ 吃饭以后,我们去走走吧。
✗ 我们去看电影下班以后。
cụm “……以后” làm trạng ngữ, đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ, không đặt cuối câu như tiếng Việt.
✓ 我们下班以后去看电影。
💬 Bài khoá 4 bài
Bốn bài khoá của bài học (3 hội thoại + 1 đoạn văn)
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/!) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên