🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 26 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 26
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Lớp học của Tiểu Ngữ · 小语讲堂
1Câu ghép chỉ mục đích “为了……,……”
Trong câu ghép chỉ mục đích “为了……,……”, mệnh đề đứng sau “为了” biểu thị mục đích, mệnh đề còn lại biểu thị hành động được thực hiện để đạt mục đích đó. Lưu ý cho người Việt: “để / vì” chỉ mục đích dùng 为了, còn “vì” chỉ nguyên nhân dùng 因为 (HSK2 Bài 4); 为了 không đi với 所以; khi mục đích đặt ở vế sau thì nói “……是为了……” (大家打球只是为了锻炼身体).
Cấu trúc: 为了 + mục đích,(chủ ngữ) + hành động
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
听说为了准备运动会,你们几个男生每天都练球。Tīngshuō wèile zhǔnbèi yùndònghuì, nǐmen jǐ ge nánshēng měi tiān dōu liàn qiú.Nghe nói để chuẩn bị cho đại hội thể thao, mấy bạn nam các anh ngày nào cũng tập bóng.
为了考上大学,她每天努力学习。Wèile kǎoshàng dàxué, tā měi tiān nǔlì xuéxí.Để thi đỗ đại học, ngày nào cô ấy cũng chăm chỉ học tập. (努力 = nỗ lực, chăm chỉ)
为了早点儿到家,我打算坐飞机回去。Wèile zǎo diǎnr dào jiā, wǒ dǎsuàn zuò fēijī huíqu.Để về đến nhà sớm hơn một chút, tôi định đi máy bay về.
大家打球只是为了锻炼身体。Dàjiā dǎ qiú zhǐshì wèile duànliàn shēntǐ.Mọi người chơi cầu chỉ là để rèn luyện sức khoẻ. (Bài khoá 2 — mục đích đặt ở sau)
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 因为考上大学,她每天努力学习。
“thi đỗ đại học” là MỤC ĐÍCH (chưa xảy ra) → dùng 为了; 因为 chỉ nguyên nhân (HSK2 Bài 4). Tiếng Việt đều nói “vì” nên dễ nhầm.
✓ 为了考上大学,她每天努力学习。
✗ 为了早点儿到家,所以我打算坐飞机回去。
为了 không đi với 所以 (所以 đi với 因为).
✓ 为了早点儿到家,我打算坐飞机回去。
✗ 我来中国为了学习汉语。
mục đích đặt ở vế sau thì phải dùng 是为了.
✓ 我来中国是为了学习汉语。
2Bổ ngữ khả năng (可能补语)
Thêm “得” hoặc “不” vào giữa động từ và bổ ngữ kết quả hoặc bổ ngữ xu hướng để tạo thành bổ ngữ khả năng, biểu thị điều kiện có cho phép thực hiện một kết quả hoặc phương hướng nào đó hay không. Khẳng định: “động từ + 得 + bổ ngữ”; phủ định: “động từ + 不 + bổ ngữ”; nghi vấn: “động từ + 得 + bổ ngữ + động từ + 不 + bổ ngữ” hoặc “động từ + 得 + bổ ngữ + 吗”. Lưu ý cho người Việt: “không … được” nói V + 不 + bổ ngữ (听不懂、接不住), không nói ✗ 不能听懂 / ✗ 不听懂; 不 đứng giữa động từ và bổ ngữ.
Cấu trúc: Động từ + 得 / 不 + bổ ngữ kết quả / xu hướng
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
打不好没关系。Dǎ bu hǎo méi guānxi.Chơi không tốt cũng không sao.
这本书你看得懂看不懂?Zhè běn shū nǐ kàn de dǒng kàn bu dǒng?Cuốn sách này bạn đọc có hiểu không?
你只有一个星期的时间,学得会游泳吗?Nǐ zhǐ yǒu yí ge xīngqī de shíjiān, xué de huì yóuyǒng ma?Bạn chỉ có một tuần, có học được bơi không?
今天怎么回事?总是踢不进去!Jīntiān zěnme huí shì? Zǒngshì tī bu jìnqù!Hôm nay bị sao vậy? Sút mãi không vào! (Bài khoá 3 — bổ ngữ xu hướng)
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我不能听懂老师的话。
muốn nói “nghe không hiểu” (do năng lực, điều kiện) phải dùng bổ ngữ khả năng V + 不 + 懂; 不能听懂 là lỗi dịch từng chữ từ tiếng Việt.
✓ 我听不懂老师的话。
✗ 这本书我不看得懂。
不 đứng GIỮA động từ và bổ ngữ, thay cho 得 (V不C), không đặt trước động từ.
✓ 这本书我看不懂。
✗ 我说话你听得见不听得见?
nghi vấn chính phản là “V得C + V不C”, vế sau không giữ 得.
✓ 我说话你听得见听不见?
3Cấu trúc cố định “越A越B”
Trong câu dùng cấu trúc cố định “越A越B”, A và B có thể đều là cụm động từ hoặc cụm tính từ, cũng có thể A là cụm động từ, B là cụm tính từ, để biểu thị B thay đổi theo sự thay đổi của A (càng A càng B). Lưu ý: 越 là phó từ, đứng sau chủ ngữ (妈妈越说,他越不高兴 — ✗ 越妈妈说); sau 越 không thêm 很 / 非常 (✗ 越看越很着急).
Cấu trúc: (Chủ ngữ₁) + 越 + A,(chủ ngữ₂) + 越 + B
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
今天的足球比赛我越看越着急。Jīntiān de zúqiú bǐsài wǒ yuè kàn yuè zháojí.Trận bóng đá hôm nay tôi càng xem càng sốt ruột.
妈妈越说,他越不高兴。Māma yuè shuō, tā yuè bù gāoxìng.Mẹ càng nói, nó càng không vui.
我想认识中国朋友,越多越好。Wǒ xiǎng rènshi Zhōngguó péngyou, yuè duō yuè hǎo.Tôi muốn quen bạn bè Trung Quốc, càng nhiều càng tốt.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我越看着急。
thiếu 越 thứ hai: phải có đủ hai vế 越A越B.
✓ 我越看越着急。
✗ 越妈妈说,他越不高兴。
越 là phó từ, đứng SAU chủ ngữ: 妈妈越说.
✓ 妈妈越说,他越不高兴。
✗ 今天的比赛我越看越很着急。
sau 越 không thêm 很 / 非常 — 越 đã biểu thị mức độ tăng dần.
✓ 今天的比赛我越看越着急。
💬 Bài khoá 4 bài
Bốn bài khoá của bài học (3 hội thoại + 1 bài phát biểu)
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/!) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên