🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 32 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 32
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 5 điểm
Năm điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1「不仅……也/还/而且……」
不仅 dùng ở vế câu thứ nhất, vế thứ hai thường dùng 也/还/而且 hô ứng, diễn tả ngoài điều vừa nêu còn có thêm ý khác. Khi hai vế cùng chủ ngữ, 不仅 đứng SAU chủ ngữ; khi khác chủ ngữ, 不仅 đứng TRƯỚC chủ ngữ.
Cấu trúc: (Chủ ngữ +) 不仅 + VP1,(Chủ ngữ +) 也/还/而且 + VP2
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 他不仅足球踢得好,性格也不错。 | Tā bùjǐn zúqiú tī de hǎo, xìnggé yě búcuò. | Anh ấy không những đá bóng giỏi, tính cách cũng tốt. |
| 两个人共同生活,不仅需要浪漫的爱情,更需要性格上互相吸引。 | Liǎng ge rén gòngtóng shēnghuó, bùjǐn xūyào làngmàn de àiqíng, gèng xūyào xìnggé shang hùxiāng xīyǐn. | Hai người sống chung, không những cần tình yêu lãng mạn, mà càng cần sự thu hút lẫn nhau về tính cách. |
| 不仅我喜欢看电影,我朋友也喜欢。 | Bùjǐn wǒ xǐhuan kàn diànyǐng, wǒ péngyou yě xǐhuan. | Không những tôi thích xem phim, bạn tôi cũng thích. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他不仅会说汉语,但是会说英语。
不仅 hô ứng với 也/还/而且, không đi với 但是.
✓ 他不仅会说汉语,还会说英语。
✗ 不仅他会说汉语,他还会说英语。
hai vế CÙNG chủ ngữ thì 不仅 đứng SAU chủ ngữ.
✓ 他不仅会说汉语,还会说英语。
✗ 他不仅会说汉语,他们还很喜欢中国文化。
hai vế KHÁC chủ ngữ thì 不仅 phải đứng TRƯỚC chủ ngữ vế đầu.
✓ 不仅他会说汉语,他们也很喜欢中国文化。
2「从来」— từ trước đến nay
从来 là phó từ, diễn tả từ quá khứ đến hiện tại luôn luôn như vậy, thường dùng trong câu phủ định (从来不/从来没……过).
Cấu trúc: Chủ ngữ + 从来 + 不/没(有) + Động từ/Tính từ (+过)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我从来没这么快乐过。 | Wǒ cónglái méi zhème kuàilèguo. | Từ trước đến giờ tôi chưa bao giờ vui như vậy. |
| 老张这个人开会从来不迟到。 | Lǎo Zhāng zhège rén kāihuì cónglái bù chídào. | Ông Trương này họp hành từ trước đến giờ chưa bao giờ đến muộn. |
| 他从来都很准时,今天怎么迟到了? | Tā cónglái dōu hěn zhǔnshí, jīntiān zěnme chídào le? | Anh ấy từ trước đến giờ đều rất đúng giờ, hôm nay sao lại đến muộn vậy? |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我从来去过北京。
从来 hầu như luôn dùng trong câu PHỦ ĐỊNH.
✓ 我从来没去过北京。
✗ 我没从来去过北京。
从来 đứng TRƯỚC từ phủ định.
✓ 我从来没去过北京。
✗ 我从来没吃过这个菜了。
câu với 没……过 không dùng 了.
✓ 我从来没吃过这个菜。
3「刚」so sánh với 「刚才」
刚 (phó từ) chỉ hành động vừa xảy ra cách đây không lâu, đứng SAU chủ ngữ, TRƯỚC động từ, có thể mang thời lượng phía sau. 刚才 (danh từ chỉ thời gian) có thể đứng TRƯỚC hoặc SAU chủ ngữ, và có thể theo sau bởi từ phủ định — 刚 thì không.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 刚 + Động từ | 刚才 + Chủ ngữ / Chủ ngữ + 刚才 + Vị ngữ
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我们刚认识,还不太熟悉。 | Wǒmen gāng rènshi, hái bú tài shúxi. | Chúng tôi vừa mới quen nhau, vẫn chưa hiểu rõ về nhau lắm. |
| 我刚从会议室过来,怎么一个人也没有? | Wǒ gāng cóng huìyìshì guòlai, zěnme yí ge rén yě méiyǒu? | Tôi vừa từ phòng họp qua đây, sao chẳng có ai vậy? |
| 你为什么刚才不说,现在才说? | Nǐ wèishénme gāngcái bù shuō, xiànzài cái shuō? | Sao vừa nãy bạn không nói, giờ mới nói? |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 刚我去了他家。
刚 là phó từ, phải đứng SAU chủ ngữ.
✓ 我刚去了他家。
✗ 他刚不在。
刚 KHÔNG đứng trước từ phủ định; phải dùng 刚才.
✓ 他刚才不在。
✗ 我刚才来了两个小时。
thời lượng chỉ đi được với 刚, không đi với 刚才.
✓ 我刚来两个小时。
4「即使……也……」
即使 dùng ở vế câu thứ nhất, vế thứ hai thường dùng 也 hô ứng, diễn tả quan hệ nhượng bộ giả thiết (hoặc điều đã tồn tại): dù A xảy ra thì kết quả B vẫn không đổi.
Cấu trúc: 即使 + (Chủ ngữ +) VP1,Chủ ngữ + 也 + VP2
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 浪漫是即使晚上加班到零点,到家时,自己家里也还亮着灯。 | Làngmàn shì jíshǐ wǎnshang jiābān dào língdiǎn, dào jiā shí, zìjǐ jiā li yě hái liàngzhe dēng. | Lãng mạn là cho dù buổi tối tăng ca đến 0 giờ, khi về đến nhà, đèn nhà mình vẫn còn sáng. |
| 即使只是跟他们吃吃饭、聊聊天,他们也会觉得很幸福。 | Jíshǐ zhǐshì gēn tāmen chīchi fàn, liáoliao tiān, tāmen yě huì juéde hěn xìngfú. | Cho dù chỉ là ăn cơm, trò chuyện với họ, họ cũng sẽ cảm thấy rất hạnh phúc. |
| 即使他脾气不太好,我也还是很喜欢他。 | Jíshǐ tā píqi bú tài hǎo, wǒ yě háishi hěn xǐhuan tā. | Cho dù tính tình anh ấy không tốt lắm, tôi vẫn rất thích anh ấy. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 即使下雨,我们还去。
即使 hô ứng với 也, không dùng 还.
✓ 即使下雨,我们也去。
✗ 即使下雨,也我们去。
chủ ngữ vế sau đứng TRƯỚC 也.
✓ 即使下雨,我们也去。
✗ 虽然下雨,我们也去。
虽然 nêu sự thật và hô ứng với 但是; 即使 mới nêu giả thiết.
✓ 即使下雨,我们也去。
5「(在)……上」— chỉ phương diện, khía cạnh
上 (danh từ chỉ phương vị) đặt sau một danh từ khác, ngoài nghĩa "trên bề mặt", còn diễn tả "về mặt/phương diện/khía cạnh nào đó", thường đi cùng giới từ 在 ở đầu cụm.
Cấu trúc: (在 +) Danh từ chỉ phạm vi + 上 (+ Chủ ngữ) + Vị ngữ
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 两个人共同生活,更需要性格上互相吸引。 | Liǎng ge rén gòngtóng shēnghuó, gèng xūyào xìnggé shang hùxiāng xīyǐn. | Hai người sống chung, càng cần sự thu hút lẫn nhau về tính cách. |
| 今天的作业是复习生词,明天课上听写。 | Jīntiān de zuòyè shì fùxí shēngcí, míngtiān kè shang tīngxiě. | Bài tập hôm nay là ôn từ mới, ngày mai kiểm tra trên lớp. |
| 你觉得北方和南方在饮食上有什么不同? | Nǐ juéde běifāng hé nánfāng zài yǐnshí shang yǒu shénme bùtóng? | Bạn thấy miền Bắc và miền Nam khác nhau thế nào về ăn uống? |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 在学习他很努力。
thiếu 上 để tạo cụm chỉ phương diện.
✓ 在学习上他很努力。
✗ 在上学习他很努力。
上 đứng SAU danh từ chỉ phạm vi.
✓ 在学习上他很努力。
✗ 他在身体上很好上。
上 chỉ dùng một lần.
✓ 他在身体上很好。
💬 Bài khoá 5 đoạn
Ba đoạn hội thoại và hai bài đọc ngắn trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (đề thật từ sách bài tập), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。/?) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Chọn từ phù hợp với nghĩa 选词填空
Bài tập gốc từ sách giáo khoa (练习2) — đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!