🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 33 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 30
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 5 điểm
Năm điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1「不过」so sánh với 「但是」
不过 có thể làm liên từ, đứng ở đầu vế câu sau để chỉ sự chuyển ý, bổ sung/điều chỉnh ý của vế câu trước. 不过 và 但是 giống nhau: đều dùng ở đầu vế câu sau để chỉ sự chuyển ý. Khác nhau: (1) Khi diễn tả ý chuyển ý, 不过 thường dùng trong văn nói để đưa ra ý kiến hay lời từ chối một cách nhẹ nhàng, lịch sự; còn 但是 có ngữ khí mạnh hơn. (2) 不过 còn có thể làm phó từ, mang nghĩa "chỉ", phía sau thường đi với con số; 但是 không có cách dùng này.
Cấu trúc: Vế 1,不过 + Vế 2 (liên từ, nhẹ nhàng)  |  不过 + Số lượng (phó từ, "chỉ")
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
我现在上有老,下有小。除了工作以外,家里还有母亲和儿子需要照顾。不过现在我很幸福。Chúle gōngzuò yǐwài, jiā li hái yǒu mǔqīn hé érzi xūyào zhàogù. Búguò xiànzài wǒ hěn xìngfú.Tôi bây giờ trên có già, dưới có nhỏ. Ngoài công việc ra, trong nhà còn có mẹ và con trai cần chăm sóc. Nhưng bây giờ tôi rất hạnh phúc.
对不起,先生,那种蛋糕已经卖完了,不过,您可以尝一下这种饼干,味道也很不错。(不过 — nhẹ nhàng hơn 但是)Duìbuqǐ, xiānsheng, nà zhǒng dàngāo yǐjīng màiwán le, búguò, nín kěyǐ cháng yíxià zhè zhǒng bǐnggān.Xin lỗi, thưa ông, loại bánh kem đó đã bán hết rồi, nhưng, ông có thể nếm thử loại bánh quy này, hương vị cũng khá ngon.
你太客气了,我不过是给了些建议,这一切都是你们辛苦努力的结果。(不过 — phó từ, chỉ)Nǐ tài kèqi le, wǒ búguò shì gěile xiē jiànyì, zhè yíqiè dōu shì nǐmen xīnkǔ nǔlì de jiéguǒ.Bạn khách sáo quá rồi, tôi chỉ là đưa ra vài ý kiến thôi, tất cả đây đều là kết quả nỗ lực vất vả của các bạn.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 不过但是我已经有了。
不过 và 但是 không dùng chồng lên nhau.
✓ 不过我已经有了。
✗ 但是十分钟就到了。
nghĩa “chỉ” là của phó từ 不过.
✓ 不过十分钟就到了。
✗ 我想去,不过但是没时间。
cùng lỗi dùng chồng hai liên từ.
✓ 我想去,不过没时间。
2「确实」
确实 là phó từ, dùng để khẳng định tính xác thực của một tình huống khách quan.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 确实 + Tính từ/Động từ
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
爱情确实是结婚的重要原因,但仅有爱情是不够的。Àiqíng quèshí shì jiéhūn de zhòngyào yuányīn, dàn jǐn yǒu àiqíng shì bú gòu de.Tình yêu thực sự là nguyên nhân quan trọng của hôn nhân, nhưng chỉ có tình yêu thôi thì không đủ.
A: 好几年没见,你还是这么爱开玩笑,我哪儿有你说的那么年轻。B: 我说的是真的,你确实比以前更年轻、更漂亮了。B: Wǒ shuō de shì zhēn de, nǐ quèshí bǐ yǐqián gèng niánqīng, gèng piàoliang le.A: Mấy năm không gặp, bạn vẫn thích đùa như vậy, tôi đâu có trẻ như bạn nói. B: Tôi nói thật đấy, bạn thực sự trẻ hơn, đẹp hơn trước rồi.
我女儿确实不错,记得她刚拿到第一个月工资时,就兴奋地拉着我和她爸俩去商场,给我们买礼物。Wǒ nǚ'ér quèshí búcuò, jìde tā gāng nádào dì-yī ge yuè gōngzī shí, jiù xīngfèn de lāzhe wǒ hé tā bà liǎ qù shāngchǎng.Con gái tôi thực sự rất tốt, nhớ lúc nó vừa nhận lương tháng đầu tiên, đã hào hứng kéo tôi và bố nó đi trung tâm mua sắm, mua quà cho chúng tôi.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 确实他很努力。
确实 là phó từ, đứng SAU chủ ngữ.
✓ 他确实很努力。
✗ 他确实的很努力。
确实 là phó từ, không thêm 的.
✓ 他确实很努力。
✗ 他确实不很努力。
phủ định là 确实不 + tính từ, không chen 很.
✓ 他确实不努力。
3「在……看来」
在……看来 là thành phần chêm xen (插入语), dùng để chỉ ra rằng nội dung tiếp theo là lời phát biểu ý kiến hay quan điểm của người/nhóm người được nêu trong khoảng trống.
Cấu trúc: 在 + Người/Nhóm người + 看来,……
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
在很多人看来,听流行音乐仅仅是年轻人的爱好,其实现在不少中老年人对流行歌曲也很感兴趣。Zài hěn duō rén kànlái, tīng liúxíng yīnyuè jǐnjǐn shì niánqīngrén de àihào.Trong mắt nhiều người, nghe nhạc流行 chỉ là sở thích của người trẻ, thực ra hiện nay không ít người trung niên và cao tuổi cũng rất hứng thú với các bài hát流行.
在我看来,比赛结果并不是最重要的,在参加比赛的过程中使自己获得提高更重要。Zài wǒ kànlái, bǐsài jiéguǒ bìng bú shì zuì zhòngyào de, zài cānjiā bǐsài de guòchéng zhōng shǐ zìjǐ huòdé tígāo gèng zhòngyào.Theo tôi thấy, kết quả thi đấu không phải là quan trọng nhất, việc bản thân được nâng cao trong quá trình tham gia thi đấu mới quan trọng hơn.
A: 你觉得在选择职业时,收入重要吗?B: 在我看来,赚钱多少不是最重要的,兴趣才是关键。B: Zài wǒ kànlái, zhuàn qián duōshao bú shì zuì zhòngyào de, xìngqù cái shì guānjiàn.A: Bạn thấy khi chọn nghề nghiệp, thu nhập có quan trọng không? B: Theo tôi thấy, kiếm được nhiều tiền hay không không phải điều quan trọng nhất, hứng thú mới là điều mấu chốt.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 在我看,这样做不对。
thiếu 来; cấu trúc là 在……看来.
✓ 在我看来,这样做不对。
✗ 在看来我,这样做不对。
đối tượng đứng giữa 在 và 看来.
✓ 在我看来,这样做不对。
✗ 在我看来,你觉得怎么样?
在……看来 nêu ý kiến của CHÍNH người đó, không dùng để hỏi ý người khác.
✓ 你觉得怎么样?
4「由于」
由于 có thể làm liên từ, chỉ nguyên nhân, phía sau đi với một câu, thường dùng ở vế đầu của câu phức. 由于 còn có thể làm giới từ, cũng chỉ nguyên nhân, phía sau đi với cụm danh từ.
Cấu trúc: 由于 + Mệnh đề,……(liên từ)  |  由于 + Cụm danh từ,……(giới từ)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
今年春节他们本来打算出国去逛逛,但是由于家里的老人突然生病了,所以他们只好放弃了这个计划。Dàn shì yóuyú jiā li de lǎorén tūrán shēng bìng le, suǒyǐ tāmen zhǐhǎo fàngqìle zhège jìhuà.Tết năm nay họ vốn định ra nước ngoài đi dạo, nhưng vì người già trong nhà đột nhiên bị ốm, nên họ đành phải từ bỏ kế hoạch này.
当你生病了,如果由于缺钱而不能及时去看医生,你的健康都很难得到保证,就更别说幸福了。Rúguǒ yóuyú quē qián ér bù néng jíshí qù kàn yīshēng, nǐ de jiànkāng dōu hěn nán dédào bǎozhèng.Khi bạn bị ốm, nếu vì thiếu tiền mà không thể kịp thời đi khám bệnh, sức khỏe của bạn rất khó được đảm bảo, đừng nói đến hạnh phúc nữa.
由于工作的需要,我去年十月去了趟上海,跟一家公司去谈生意。(由于 — giới từ + cụm danh từ)Yóuyú gōngzuò de xūyào, wǒ qùnián shíyuè qùle tàng Shànghǎi, gēn yì jiā gōngsī qù tán shēngyi.Vì nhu cầu công việc, tháng 10 năm ngoái tôi đã đến Thượng Hải, đến đàm phán kinh doanh với một công ty.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我没去,由于下雨。
由于 thường đứng ở vế ĐẦU, nêu nguyên nhân.
✓ 由于下雨,我没去。
✗ 由于下雨,因为我没去。
由于 hô ứng với 所以/因此, không đi với 因为.
✓ 由于下雨,所以我没去。
✗ 为什么没去?由于下雨。
trả lời câu hỏi 为什么 thường dùng 因为.
✓ 为什么没去?因为下雨。
5「比如」
比如 là động từ, dùng để dẫn ra ví dụ nhằm giải thích cho một sự vật/tình huống nào đó.
Cấu trúc: ……,比如 + Ví dụ cụ thể
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
还有人说,小时候幸福是一件东西,比如一块橡皮、一块糖,得到了就很幸福。Hái yǒu rén shuō, xiǎo shíhou xìngfú shì yí jiàn dōngxi, bǐrú yí kuài xiàngpí, yí kuài táng, dédàole jiù hěn xìngfú.Còn có người nói, lúc nhỏ hạnh phúc là một món đồ, ví dụ như cục tẩy, viên kẹo, có được là rất hạnh phúc.
每个人都有自己特别感兴趣的东西,比如,作家爱写小说,画家爱画画儿。我们只有了解了自己的兴趣爱好后,才能更好地发展自己。Měi ge rén dōu yǒu zìjǐ tèbié gǎn xìngqù de dōngxi, bǐrú, zuòjiā ài xiě xiǎoshuō, huàjiā ài huà huàr.Mỗi người đều có thứ mình đặc biệt hứng thú, ví dụ như, nhà văn thích viết tiểu thuyết, họa sĩ thích vẽ tranh. Chúng ta chỉ khi hiểu rõ sở thích của bản thân, mới có thể phát triển bản thân tốt hơn.
旅游前最好做个计划,比如要去几个地方,怎么坐车,带哪些东西,一共要玩儿多少天等。Lǚyóu qián zuìhǎo zuò ge jìhuà, bǐrú yào qù jǐ ge dìfang, zěnme zuò chē, dài nǎxiē dōngxi.Trước khi du lịch tốt nhất nên lập kế hoạch, ví dụ như định đi mấy nơi, đi xe thế nào, mang theo những gì, tổng cộng chơi mấy ngày, vân vân.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 比如我喜欢很多运动。
比如 dẫn VÍ DỤ, phải đứng sau nội dung chung.
✓ 我喜欢很多运动,比如足球、篮球。
✗ 我喜欢很多运动比如。
比如 đứng TRƯỚC ví dụ, không đứng cuối câu.
✓ 我喜欢很多运动,比如足球。
✗ 比如说比如足球。
比如 và 比如说 chỉ dùng một trong hai.
✓ 比如说足球。
💬 Bài khoá 5 đoạn
Ba đoạn hội thoại và hai bài đọc ngắn về chủ đề hạnh phúc
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (đề thật từ sách bài tập), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。/?) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Chọn từ phù hợp với nghĩa 选词填空
Bài tập gốc từ sách giáo khoa (练习2) — đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!