🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 30 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 30
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 5 điểm
Năm điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1「正好」
正好 làm tính từ: vừa vặn, thỏa mãn điều kiện nào đó (không sớm không muộn, không lớn không nhỏ...). 正好 làm phó từ: đúng lúc, gặp dịp để làm việc gì đó.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 正好 (tính từ)  |  正好 + Động từ (phó từ)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
苹果八块五,西瓜十一块五,正好二十块。Píngguǒ bā kuài wǔ, xīguā shíyī kuài wǔ, zhènghǎo èrshí kuài.Táo 8 tệ rưỡi, dưa hấu 11 tệ rưỡi, vừa đúng 20 tệ.
我们下午要去踢足球,正好一起去吧。Wǒmen xiàwǔ yào qù tī zúqiú, zhènghǎo yìqǐ qù ba.Chiều nay chúng tôi định đi đá bóng, đúng dịp cùng đi luôn nhé.
你来得正好,我的钱包不见了,借我点儿钱吧。Nǐ lái de zhènghǎo, wǒ de qiánbāo bú jiàn le, jiè wǒ diǎnr qián ba.Bạn đến đúng lúc thật, ví của tôi mất rồi, cho tôi mượn ít tiền nhé.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 这件衣服很正好。
正好 đã mang nghĩa “vừa vặn”, không thêm 很.
✓ 这件衣服正好。
✗ 我正好来了,你正好走。
lạm dụng; 正好 chỉ nhấn một tình huống trùng hợp.
✓ 我来的时候,他正好要走。
✗ 正好我有时间吗?
正好 nêu sự trùng hợp, không dùng trong câu hỏi 吗 kiểu này.
✓ 我正好有时间。
2「差不多」so sánh với 「几乎」
差不多 (tính từ) diễn tả sự tương đồng, không khác biệt nhiều; (phó từ) diễn tả sự xấp xỉ về mức độ/phạm vi/thời gian/khoảng cách/số lượng. So với 几乎: 差不多 có thể đứng ngay trước tính từ đơn âm tiết và trước số lượng, còn 几乎 thì không; 几乎 có thể diễn tả việc suýt xảy ra (ngoài ý muốn) nhưng cuối cùng không xảy ra, còn 差不多 thì không có cách dùng này.
Cấu trúc: 差不多 + Tính từ/Số lượng  |  Chủ ngữ + 差不多 (vị ngữ)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
差不多一半儿吧,张远还专门从国外飞回来呢。Chàbuduō yíbànr ba, Zhāng Yuǎn hái zhuānmén cóng guówài fēi huilai ne.Gần được một nửa rồi, Trương Viễn còn đặc biệt bay từ nước ngoài về nữa.
他们俩是在国外旅游的时候认识的,性格差不多,所以很快就成了好朋友。Tāmen liǎ shì zài guówài lǚyóu de shíhou rènshi de, xìnggé chàbuduō, suǒyǐ hěn kuài jiù chéngle hǎo péngyou.Hai người họ quen nhau lúc đi du lịch nước ngoài, tính cách khá giống nhau, nên nhanh chóng trở thành bạn tốt.
他汉语说得很好,差不多/几乎跟中国人一样。Tā Hànyǔ shuō de hěn hǎo, chàbuduō/jīhū gēn Zhōngguórén yíyàng.Anh ấy nói tiếng Trung rất giỏi, gần như/hầu như giống người Trung Quốc rồi.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他几乎高。
几乎 KHÔNG đứng ngay trước tính từ đơn âm tiết; dùng 差不多.
✓ 他差不多高。
✗ 几乎二十个人来了。
trước cụm số lượng dùng 差不多.
✓ 差不多二十个人来了。
✗ 我差不多迟到了,还好赶上了。
việc SUÝT xảy ra nhưng không xảy ra thì dùng 几乎.
✓ 我几乎迟到了,还好赶上了。
3「尽管」
尽管 dùng ở vế câu thứ nhất của câu phức, nêu ra một sự thật; vế câu thứ hai nêu kết quả (thường không như dự đoán thông thường), hay đi cùng 但是/可是/却/还是 để tăng sắc thái tương phản.
Cấu trúc: 尽管 + sự thật,但是/可是/却/还是 + kết quả
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
尽管已经毕业这么多年,我们还是经常联系的。Jǐnguǎn yǐjīng bì yè zhème duō nián, wǒmen háishi jīngcháng liánxì de.Mặc dù đã tốt nghiệp nhiều năm như vậy, chúng tôi vẫn thường xuyên liên lạc.
男朋友送给我的这份礼物尽管不贵,但却让我非常感动。Nánpéngyou sòng gěi wǒ de zhè fèn lǐwù jǐnguǎn bú guì, dàn què ràng wǒ fēicháng gǎndòng.Món quà bạn trai tặng tôi tuy không đắt, nhưng lại khiến tôi vô cùng cảm động.
尽管现在工作很忙,可到了周末他还是会跟朋友去打球。Jǐnguǎn xiànzài gōngzuò hěn máng, kě dàole zhōumò tā háishi huì gēn péngyou qù dǎqiú.Mặc dù bây giờ công việc bận rộn, nhưng đến cuối tuần anh ấy vẫn sẽ cùng bạn bè đi chơi thể thao.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 尽管他很累,所以还在工作。
尽管 hô ứng với 但是/可是/却/还是, không đi với 所以.
✓ 尽管他很累,但是还在工作。
✗ 尽管下雨,也我们去了。
chủ ngữ vế sau đứng TRƯỚC 还是/却.
✓ 尽管下雨,我们还是去了。
✗ 尽管明天下雨,我们也去。
尽管 nêu SỰ THẬT; giả thiết thì dùng 即使.
✓ 即使明天下雨,我们也去。
4「却」
却 là phó từ, đứng sau chủ ngữ, trước động từ, diễn tả sự chuyển ý/tương phản với ngữ khí nhẹ nhàng hơn 但是.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 却 + Vị ngữ
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
一个脾气不好的人虽然不一定让人讨厌,但是却很难跟人交朋友。Yí ge píqi bù hǎo de rén suīrán bùyídìng ràng rén tǎoyàn, dànshì què hěn nán gēn rén jiāo péngyou.Một người tính khí không tốt tuy chưa chắc khiến người khác ghét, nhưng lại rất khó kết bạn với người khác.
有人觉得有房子和汽车就是幸福,有人却认为找到真正的爱情才是幸福。Yǒurén juéde yǒu fángzi hé qìchē jiùshì xìngfú, yǒurén què rènwéi zhǎodào zhēnzhèng de àiqíng cái shì xìngfú.Có người cho rằng có nhà có xe là hạnh phúc, có người lại cho rằng tìm được tình yêu chân chính mới là hạnh phúc.
现在很多人虽然住在同一个楼里,但是却从来没说过话。Xiànzài hěn duō rén suīrán zhù zài tóng yí ge lóu li, dànshì què cónglái méi shuōguo huà.Bây giờ nhiều người tuy sống cùng một tòa nhà, nhưng lại chưa từng nói chuyện với nhau.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 却他没来。
却 là phó từ, đứng SAU chủ ngữ.
✓ 他却没来。
✗ 他却没来,但是我们等了很久。
却 và 但是 không dùng chồng trong cùng một vế.
✓ 我们等了很久,他却没来。
✗ 虽然他很累,却他还在工作。
chủ ngữ vế sau phải đứng trước 却.
✓ 虽然他很累,但他却还在工作。
5「而」
而 là liên từ, dùng trong câu phức để nối hai vế câu, có thể biểu thị quan hệ đồng đẳng (song song) hoặc quan hệ chuyển ý (tương phản nhẹ).
Cấu trúc: Vế 1 + 而 + Vế 2
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
"明"字,左边的"日"意思是太阳,而右边的"月"意思是月亮。"Míng" zì, zuǒbian de "rì" yìsi shì tàiyáng, ér yòubian de "yuè" yìsi shì yuèliang.Chữ "明", bên trái chữ "日" nghĩa là mặt trời, còn bên phải chữ "月" nghĩa là mặt trăng.
男人回到家不喜欢跟妻子说,而女人喜欢跟丈夫说。Nánrén huídào jiā bù xǐhuan gēn qīzi shuō, ér nǚrén xǐhuan gēn zhàngfu shuō.Đàn ông về nhà không thích nói với vợ, còn phụ nữ thì thích nói với chồng.
而我的理解是:当你遇到困难的时候,真正的朋友会站出来,及时给你帮助。Ér wǒ de lǐjiě shì: dāng nǐ yùdào kùnnan de shíhou, zhēnzhèng de péngyou huì zhàn chulai, jíshí gěi nǐ bāngzhù.Còn cách hiểu của tôi là: khi bạn gặp khó khăn, người bạn chân chính sẽ đứng ra, kịp thời giúp đỡ bạn.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他很高,而他很瘦而。
而 chỉ dùng một lần, ở giữa hai vế.
✓ 他很高,而且很瘦。
✗ 而他很高,他很瘦。
而 đứng ở ĐẦU vế thứ hai, không đứng đầu câu.
✓ 他很高,而他弟弟很矮。
✗ 我喜欢茶,而喜欢咖啡。
hai vế cùng ý thì dùng 也; 而 dùng khi hai vế TƯƠNG PHẢN hoặc song song có đối chiếu.
✓ 我喜欢茶,而他喜欢咖啡。
💬 Bài khoá 5 đoạn
Ba đoạn hội thoại và hai bài đọc ngắn trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (đề thật từ sách bài tập), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。/?) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Chọn từ phù hợp với nghĩa 选词填空
Bài tập gốc từ sách giáo khoa (练习2) — đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!