🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 33 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 30
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 5 điểm
Năm điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1「挺……的」
挺 là phó từ chỉ mức độ, tương đương "rất", thường dùng trong khẩu ngữ, hay đi kèm 的 ở cuối câu để nhấn mạnh mức độ.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 挺 + Tính từ/Động từ tâm lý + (的)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
他们问的问题都挺容易的,就是我有点儿紧张。Tāmen wèn de wèntí dōu tǐng róngyì de, jiùshì wǒ yǒudiǎnr jǐnzhāng.Những câu hỏi họ hỏi đều khá dễ, chỉ là tôi hơi hồi hộp.
这家店的东西挺好的,我经常来这儿买东西。Zhè jiā diàn de dōngxi tǐng hǎo de, wǒ jīngcháng lái zhèr mǎi dōngxi.Đồ ở cửa hàng này khá tốt, tôi thường đến đây mua đồ.
我挺喜欢这个地方的,周围环境比以前住的地方安静很多。Wǒ tǐng xǐhuan zhège dìfang de, zhōuwéi huánjìng bǐ yǐqián zhù de dìfang ānjìng hěn duō.Tôi khá thích nơi này, môi trường xung quanh yên tĩnh hơn nhiều so với nơi ở trước đây.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他很挺好的。
挺 đã là phó từ chỉ mức độ, không thêm 很.
✓ 他挺好的。
✗ 他挺好。
挺 trong khẩu ngữ thường đi kèm 的 ở cuối.
✓ 他挺好的。
✗ 他不挺好的。
挺……的 không dùng ở dạng phủ định; phủ định dùng 不太.
✓ 他不太好。
2「本来」
本来 (phó từ) có hai cách dùng: (1) diễn tả tình huống đáng lẽ phải như vậy theo lý lẽ thông thường; (2) diễn tả trạng thái ban đầu, trước khi có sự thay đổi, thường đi cùng 但是/但……却 để nhấn mạnh sự chuyển biến.
Cấu trúc: 本来 + là/nên như thế nào,但是/但……却 + thực tế
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
本来是小李负责的,但是他突然生病住院了。Běnlái shì Xiǎo Lǐ fùzé de, dànshì tā tūrán shēng bìng zhù yuàn le.Ban đầu là Tiểu Lý phụ trách, nhưng anh ấy đột nhiên bị bệnh phải nhập viện.
这件事本来应该听他的。Zhè jiàn shì běnlái yīnggāi tīng tā de.Việc này lẽ ra nên nghe theo anh ấy.
我本来不会开车,但现在开得特别好。Wǒ běnlái bú huì kāichē, dàn xiànzài kāi de tèbié hǎo.Trước đây tôi không biết lái xe, nhưng bây giờ lái rất giỏi.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我本来想去,所以没去。
本来 nêu ý định ban đầu và hô ứng với 但是/可是, không đi với 所以.
✓ 我本来想去,但是没去。
✗ 本来我想去,我却去了。
vế sau phải nêu điều KHÁC với dự định ban đầu.
✓ 我本来想去,后来却没去。
✗ 我本来去了。
本来 nêu trạng thái ban đầu hoặc lẽ ra, không dùng trơ với việc đã làm.
✓ 我本来要去的。
3「另外」so sánh với 「另」
另外 và 另 đều mang nghĩa "khác, ngoài ra", nhưng khác nhau ở 3 điểm: (1) Từ loại — 另外 vừa là đại từ, phó từ, vừa là liên từ (có thể đứng đầu câu mới); 另 chỉ là đại từ, phó từ (không đứng đầu câu độc lập). (2) Kết hợp — 另外 có thể đi một mình trước danh từ có lượng từ (另外一个人 = 另一个人 đều đúng), nhưng chỉ 另外 mới nối được hai câu độc lập bằng dấu phẩy. (3) Phong cách — 另 thiên về văn viết, ngắn gọn; 另外 dùng được cả khẩu ngữ và văn viết, tự nhiên hơn khi nói.
Cấu trúc: 另外/另 + (Số lượng) + Danh từ  |  Câu 1,另外 + Câu 2 (bổ sung ý)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
我学的就是法律专业,而且同事们都很喜欢我。另外,收入也不错。Wǒ xué de jiùshì fǎlǜ zhuānyè, érqiě tóngshìmen dōu hěn xǐhuan wǒ. Lìngwài, shōurù yě búcuò.Chuyên ngành tôi học chính là luật, hơn nữa đồng nghiệp đều rất quý tôi. Ngoài ra, thu nhập cũng không tệ.
前面车有点儿多,我们走另外一条路,不会迟到的。Qiánmian chē yǒudiǎnr duō, wǒmen zǒu lìngwài yì tiáo lù, bú huì chídào de.Phía trước xe hơi nhiều, chúng ta đi đường khác, sẽ không muộn đâu.
他这次来参加会议,不但帮我们解决了现在的问题,还另外提供了不少新的材料。Tā zhè cì lái cānjiā huìyì, búdàn bāng wǒmen jiějuéle xiànzài de wèntí, hái lìngwài tígōngle bùshǎo xīn de cáiliào.Lần này anh ấy đến họp, không những giúp chúng tôi giải quyết vấn đề hiện tại, còn cung cấp thêm không ít tài liệu mới.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 另,我还有一件事要说。
另 KHÔNG đứng đầu câu độc lập; phải dùng 另外.
✓ 另外,我还有一件事要说。
✗ 我买了一本书,另买了一支笔。
nối hai câu độc lập chỉ dùng được 另外.
✓ 我买了一本书,另外买了一支笔。
✗ 另外人来了。
另外/另 cần cụm số lượng hoặc 的 khi đứng trước danh từ.
✓ 另外一个人来了。/另一个人来了。
4「首先……其次……」
首先……其次…… dùng để liệt kê các ý theo trình tự thứ nhất, thứ hai. 首先 (đại từ) mở đầu điều đầu tiên, 其次 (đại từ) tiếp nối điều thứ hai. Có thể mở rộng thêm 最后 (cuối cùng) khi liệt kê nhiều điểm.
Cấu trúc: 首先,……。其次,……。(最后,……。)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
首先,要穿正式的衣服,这会给面试者留下一个好的印象。其次,应聘时不要紧张。Shǒuxiān, yào chuān zhèngshì de yīfu, zhè huì gěi miànshìzhě liúxià yí ge hǎo de yìnxiàng. Qícì, yìngpìn shí búyào jǐnzhāng.Trước hết, phải mặc trang phục lịch sự, điều này sẽ để lại ấn tượng tốt cho người phỏng vấn. Tiếp theo, khi ứng tuyển đừng hồi hộp.
不管以后做什么工作,你首先应该有一个好身体,其次要有好的能力。Bùguǎn yǐhòu zuò shénme gōngzuò, nǐ shǒuxiān yīnggāi yǒu yí ge hǎo shēntǐ, qícì yào yǒu hǎo de nénglì.Bất kể sau này làm công việc gì, trước hết bạn nên có một sức khỏe tốt, tiếp theo phải có năng lực tốt.
首先,我对这份工作很感兴趣,其次,我学的也是这个专业。Shǒuxiān, wǒ duì zhè fèn gōngzuò hěn gǎn xìngqù, qícì, wǒ xué de yě shì zhège zhuānyè.Trước hết, tôi rất hứng thú với công việc này, tiếp theo, tôi học cũng đúng chuyên ngành này.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 其次……,首先……。
首先 luôn đứng trước, 其次 theo sau.
✓ 首先……,其次……。
✗ 首先,……。第二,其次……。
trộn hai hệ liệt kê khác nhau.
✓ 首先,……。其次,……。
✗ 首先他很聪明其次他很努力。
giữa các ý cần dấu ngắt câu.
✓ 首先,他很聪明;其次,他很努力。
5「不管」
不管 là liên từ diễn tả kết quả không thay đổi trong mọi điều kiện/tình huống giả định. Vế đầu (sau 不管) thường có đại từ nghi vấn (什么/谁/怎么/哪儿/多) hoặc cấu trúc 是……还是……; vế sau bắt buộc có 都/也 để nhấn mạnh tính không đổi.
Cấu trúc: 不管 + đại từ nghi vấn/是……还是……,…… + 都/也 + kết quả
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
所以不管是上课、上班,还是与别人约会,准时都非常重要。Suǒyǐ bùguǎn shì shàng kè, shàng bān, háishi yǔ biéren yuēhuì, zhǔnshí dōu fēicháng zhòngyào.Vì vậy bất kể là đi học, đi làm, hay hẹn gặp người khác, đúng giờ đều rất quan trọng.
不管做什么事情,首先应该明白你为什么要做,其次要知道怎么做。Bùguǎn zuò shénme shìqing, shǒuxiān yīnggāi míngbai nǐ wèi shénme yào zuò, qícì yào zhīdào zěnme zuò.Bất kể làm việc gì, trước hết nên hiểu rõ vì sao mình làm, tiếp theo phải biết cách làm thế nào.
不管忙不忙,他每天都要锻炼一个小时身体。Bùguǎn máng bu máng, tā měitiān dōu yào duànliàn yí ge xiǎoshí shēntǐ.Bất kể bận hay không bận, ngày nào anh ấy cũng phải rèn luyện thân thể một tiếng đồng hồ.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 不管明天下雨,我们去。
vế sau BẮT BUỘC có 都/也.
✓ 不管明天下不下雨,我们都去。
✗ 不管天气很好,我们都去。
sau 不管 phải là từ nghi vấn hoặc 是……还是……, không phải câu khẳng định.
✓ 不管天气好不好,我们都去。
✗ 尽管明天下不下雨,我们都去。
尽管 nêu sự thật; điều kiện giả định thì dùng 不管.
✓ 不管明天下不下雨,我们都去。
💬 Bài khoá 5 đoạn
Ba đoạn hội thoại và hai bài đọc ngắn trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (đề thật từ sách bài tập), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。/?) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Chọn từ phù hợp với nghĩa 选词填空
Bài tập gốc từ sách giáo khoa (练习2) — đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!