🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 34 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 30
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 5 điểm
Năm điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1「以为」
以为 là động từ, thường dùng để diễn tả điều người nói cho là đúng nhưng thực tế không phải như vậy (khác với sự thật), thường đi cùng 没想到/其实/原来 ở vế sau để chỉ ra thực tế.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 以为 + mệnh đề,没想到/其实/原来 + sự thật
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
她汉语说得那么好,我还以为她是中国人。Tā Hànyǔ shuō de nàme hǎo, wǒ hái yǐwéi tā shì Zhōngguórén.Cô ấy nói tiếng Trung giỏi như vậy, tôi còn tưởng cô ấy là người Trung Quốc.
马克以为今天是星期一,到了学校一看,没人来上课,才发现今天是星期天。Mǎkè yǐwéi jīntiān shì xīngqīyī, dàole xuéxiào yí kàn, méi rén lái shàngkè, cái fāxiàn jīntiān shì xīngqītiān.Mark cứ tưởng hôm nay là thứ Hai, đến trường nhìn thì không có ai đi học, mới phát hiện ra hôm nay là chủ nhật.
我以为新工作比以前的好,没想到还没有以前好呢。Wǒ yǐwéi xīn gōngzuò bǐ yǐqián de hǎo, méi xiǎngdào hái méiyǒu yǐqián hǎo ne.Tôi cứ tưởng công việc mới tốt hơn công việc cũ, ai ngờ vẫn không bằng công việc cũ.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我以为他是老师,他真的是老师。
以为 dùng khi thực tế KHÁC với điều mình nghĩ.
✓ 我以为他是老师,原来他是学生。
✗ 我认为他是老师,没想到他是学生。
认为 nêu quan điểm đúng; nghĩ sai thì dùng 以为.
✓ 我以为他是老师,没想到他是学生。
✗ 我以为他是老师吗?
以为 dùng trong câu kể, không dùng để hỏi kiểu này.
✓ 你以为他是老师吗?
2「原来」so sánh với 「本来」
原来 có 3 cách dùng: (1) danh từ — ban đầu, trước đây, chỉ tình huống khác với hiện tại; (2) tính từ — nguyên bản, không thay đổi, không đứng một mình làm vị ngữ, bổ nghĩa danh từ phải có 的; (3) phó từ — chỉ khoảng thời gian trước đây khác hiện tại, hoặc diễn tả PHÁT HIỆN RA điều trước đây không biết (hóa ra là...). So với 本来: cả hai đều dùng được làm tính từ (nguyên bản, không đổi) và phó từ (trước đây khác hiện tại). Điểm khác: 原来 làm phó từ có thể diễn tả PHÁT HIỆN RA tình huống không biết trước đó (hóa ra là); còn 本来 làm phó từ diễn tả ý LẼ RA PHẢI NHƯ VẬY (theo lý mà nói).
Cấu trúc: 原来 + mệnh đề (ban đầu)  |  按原来的 + danh từ  |  ……,原来是…… (hóa ra là)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
坐火车从北京到上海,原来最快差不多需要12个小时,现在有了高铁,5个小时就能到。Zuò huǒchē cóng Běijīng dào Shànghǎi, yuánlái zuì kuài chàbuduō xūyào shí\'èr ge xiǎoshí, xiànzài yǒule gāotiě, wǔ ge xiǎoshí jiù néng dào.Đi tàu từ Bắc Kinh đến Thượng Hải, trước đây nhanh nhất cần khoảng 12 tiếng, bây giờ có tàu cao tốc, 5 tiếng là đến.
我还以为是谁帮我打扫房间呢,原来是你啊!Wǒ hái yǐwéi shì shéi bāng wǒ dǎsǎo fángjiān ne, yuánlái shì nǐ a!Tôi còn tưởng là ai giúp tôi dọn phòng, hóa ra là bạn à!
这本书本来应该昨天还给你,真不好意思。(本来:lẽ ra phải như vậy)Zhè běn shū běnlái yīnggāi zuótiān huángěi nǐ, zhēn bù hǎoyìsi.Quyển sách này lẽ ra hôm qua phải trả lại cho bạn rồi, thật ngại quá.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 本来你是他的老师!
PHÁT HIỆN điều chưa biết thì dùng 原来.
✓ 原来你是他的老师!
✗ 原来就应该这样做。
“lẽ ra theo lý phải vậy” là nghĩa của 本来.
✓ 本来就应该这样做。
✗ 按原来计划做。
原来 bổ nghĩa cho danh từ phải có 的.
✓ 按原来的计划做。
3「并」
并 là phó từ, dùng trước các từ phủ định như 不/没(有) để nhấn mạnh ngữ khí phủ định. Thường dùng trong câu chỉ sự chuyển ý, nhằm phủ định một quan điểm/cách nhìn nào đó và giải thích tình hình thực tế.
Cấu trúc: 并 + 不/没(有) + Động từ/Tính từ
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
其实,人们将来做什么工作可能和上学学的专业并没有太大关系。Qíshí, rénmen jiānglái zuò shénme gōngzuò kěnéng hé shàngxué xué de zhuānyè bìng méiyǒu tài dà guānxi.Thực ra, sau này người ta làm công việc gì có thể không liên quan nhiều lắm đến chuyên ngành đã học.
我原来以为做生意很简单,后来才发现其实并不容易。Wǒ yuánlái yǐwéi zuò shēngyi hěn jiǎndān, hòulái cái fāxiàn qíshí bìng bù róngyì.Tôi vốn cho rằng kinh doanh rất đơn giản, sau này mới phát hiện thực ra không hề dễ dàng.
根据调查,人每天晚上最少应该睡7个小时,但是这并不适合每一个人。Gēnjù diàochá, rén měitiān wǎnshang zuìshǎo yīnggāi shuì qī ge xiǎoshí, dànshì zhè bìng bú shìhé měi yí ge rén.Theo điều tra, mỗi người mỗi tối nên ngủ ít nhất 7 tiếng, nhưng điều này không hề phù hợp với tất cả mọi người.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 这件事并很难。
并 chỉ dùng TRƯỚC từ phủ định 不/没.
✓ 这件事并不难。
✗ 这件事不并难。
并 đứng trước 不, không đứng sau.
✓ 这件事并不难。
✗ 并这件事不难。
并 đứng ngay trước từ phủ định, sau chủ ngữ.
✓ 这件事并不难。
4「按照」
按照 là giới từ, mang nghĩa "theo, dựa vào, căn cứ vào" một tiêu chuẩn/quy định/kế hoạch/kinh nghiệm nào đó.
Cấu trúc: 按照 + Danh từ (计划/要求/经验) + Động từ
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
我们今年的工作都已经按照计划完成了。Wǒmen jīnnián de gōngzuò dōu yǐjīng ànzhào jìhuà wánchéng le.Công việc năm nay của chúng tôi đều đã hoàn thành theo kế hoạch.
这回材料都按照银行的要求准备好了吧?Zhè huí cáiliào dōu ànzhào yínháng de yāoqiú zhǔnbèi hǎole ba?Lần này tài liệu đều đã chuẩn bị theo yêu cầu của ngân hàng rồi chứ?
按照经验,这个问题应该可以很快解决,请大家放心。Ànzhào jīngyàn, zhège wèntí yīnggāi kěyǐ hěn kuài jiějué, qǐng dàjiā fàngxīn.Theo kinh nghiệm, vấn đề này chắc có thể giải quyết nhanh, mọi người cứ yên tâm.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我们做按照计划。
cụm 按照 đứng TRƯỚC động từ.
✓ 我们按照计划做。
✗ 按照他说,这样做不对。
按照 + DANH TỪ; sau động từ phải dùng 按照……的说法.
✓ 按照他的说法,这样做不对。
✗ 按照计划我们做了吗按照?
按照 chỉ dùng một lần, ở đầu cụm.
✓ 我们按照计划做了吗?
5「甚至」
甚至 là phó từ, nhấn mạnh một ví dụ nổi bật, có thể đặt trước mục cuối cùng của các danh từ, động từ hay vế câu đồng đẳng để làm nổi bật mục này (thường mang sắc thái "vượt quá mức bình thường").
Cấu trúc: A、B、甚至(是) + C (mục nổi bật nhất)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
这个房子离您公司也不远,您可以坐公共汽车甚至可以骑自行车上班。Zhège fángzi lí nín gōngsī yě bù yuǎn, nín kěyǐ zuò gōnggòng qìchē shènzhì kěyǐ qí zìxíngchē shàngbān.Ngôi nhà này cách công ty anh cũng không xa, anh có thể đi xe buýt thậm chí có thể đạp xe đạp đi làm.
很多时候,我们不得不去做一些自己不愿意做甚至是非常不喜欢的工作。Hěn duō shíhou, wǒmen bù dé bú qù zuò yìxiē zìjǐ bú yuànyì zuò shènzhì shì fēicháng bù xǐhuan de gōngzuò.Rất nhiều lúc, chúng ta không thể không làm một số việc mà bản thân không muốn thậm chí rất không thích.
迟到会让别人觉得你没有责任心,使你错过重要的机会,甚至会让别人不再相信你。Chídào huì ràng biéren juéde nǐ méiyǒu zérènxīn, shǐ nǐ cuòguò zhòngyào de jīhuì, shènzhì huì ràng biéren bú zài xiāngxìn nǐ.Đến muộn sẽ khiến người khác cảm thấy bạn không có trách nhiệm, khiến bạn bỏ lỡ cơ hội quan trọng, thậm chí sẽ khiến người khác không còn tin bạn nữa.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 甚至他会说汉语、英语、法语。
甚至 đứng trước mục CUỐI CÙNG (nổi bật nhất), không đứng đầu dãy.
✓ 他会说汉语、英语,甚至法语。
✗ 他甚至不会写自己的名字甚至。
甚至 chỉ dùng một lần.
✓ 他甚至不会写自己的名字。
✗ 他很忙,甚至很累。
甚至 nêu ví dụ VƯỢT mức bình thường, không nêu ý ngang hàng.
✓ 他很忙,甚至连饭都不吃。
💬 Bài khoá 5 đoạn
Ba đoạn hội thoại và hai bài đọc ngắn trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (đề thật từ sách bài tập), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。/?) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Chọn từ phù hợp với nghĩa 选词填空
Bài tập gốc từ sách giáo khoa (练习2) — đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!