🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 33 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 30
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 5 điểm
Năm điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1「肯定」
肯定 có 2 cách dùng: (1) phó từ — nhất định, chắc chắn (không nghi ngờ); (2) tính từ — xác định, rõ ràng, hoặc thừa nhận/tích cực (đối lập với 否定 phủ định).
Cấu trúc: Chủ ngữ + 肯定 + Động từ/Tính từ (phó từ)  |  肯定的 + Danh từ (tính từ)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
您放心,质量肯定不"打折"。Nín fàngxīn, zhìliàng kěndìng bù "dǎzhé".Anh yên tâm, chất lượng chắc chắn không "giảm giá".
每天喝一点儿葡萄酒,对身体是有好处的。但是不能喝太多,喝太多酒肯定对身体不好。Měitiān hē yìdiǎnr pútaojiǔ, duì shēntǐ shì yǒu hǎochù de. Dànshì bù néng hē tài duō, hē tài duō jiǔ kěndìng duì shēntǐ bù hǎo.Mỗi ngày uống một chút rượu vang, có lợi cho sức khỏe. Nhưng không được uống quá nhiều, uống quá nhiều rượu chắc chắn không tốt cho sức khỏe.
不能肯定的事、没发生过的事,最好不要说。Bù néng kěndìng de shì, méi fāshēngguo de shì, zuìhǎo búyào shuō.Việc không thể xác định, việc chưa từng xảy ra, tốt nhất đừng nói.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他肯定的会来。
肯定 làm PHÓ TỪ thì không thêm 的.
✓ 他肯定会来。
✗ 肯定他会来。
肯定 (phó từ) đứng SAU chủ ngữ.
✓ 他肯定会来。
✗ 他给了我一个肯定回答。
肯定 làm TÍNH TỪ bổ nghĩa danh từ phải có 的.
✓ 他给了我一个肯定的回答。
2「再说」
再说 có 2 cách dùng: (1) động từ — gác lại (việc gì) để giải quyết hay suy xét sau; (2) liên từ — bổ sung một tình huống nữa cho những điều đã được đề cập trước đó (hơn nữa).
Cấu trúc: …… + 再说 (động từ, gác lại)  |  Câu 1。再说,Câu 2 (liên từ, bổ sung)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
现在的事,做了再说;以后的事,以后再说。Xiànzài de shì, zuòle zàishuō; yǐhòu de shì, yǐhòu zàishuō.Việc bây giờ, làm xong rồi tính; việc sau này, sau này rồi tính.
今天买的东西太多了。再说,这个月家里已经花了五千多了。Jīntiān mǎi de dōngxi tài duō le. Zàishuō, zhège yuè jiā li yǐjīng huāle wǔqiān duō le.Hôm nay mua đồ nhiều quá rồi. Hơn nữa, tháng này nhà mình đã tiêu hơn năm nghìn rồi.
晚上八点的,不用急,再说,我就去几天,不用带多少东西。Wǎnshang bā diǎn de, búyòng jí, zàishuō, wǒ jiù qù jǐ tiān, búyòng dài duōshao dōngxi.Chuyến 8 giờ tối, không cần vội, hơn nữa, tôi chỉ đi vài ngày thôi, không cần mang nhiều đồ.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 再说我们明天再说。
再说 dùng một lần theo một nghĩa trong một câu.
✓ 这件事以后再说。
✗ 我不想去,再说的天气不好。
再说 làm liên từ thì không thêm 的.
✓ 我不想去,再说天气也不好。
✗ 再说,我们走吧。
再说 (liên từ) nêu LÝ DO bổ sung, không mở đầu lời đề nghị.
✓ 我们走吧。
3「实际」
实际 có 3 cách dùng: (1) danh từ — sự vật/tình huống tồn tại khách quan (联系实际); (2) tính từ — chân thực, cụ thể (实际工作); (3) 实际上 (phó từ) — trong thực tế, thường mang ý chuyển ngoặt.
Cấu trúc: 联系实际 (danh từ)  |  实际工作 (tính từ)  |  实际上,…… (phó từ, chuyển ý)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
你们做计划应该联系实际。Nǐmen zuò jìhuà yīnggāi liánxì shíjì.Các bạn lập kế hoạch nên gắn liền với thực tế.
要想别人对你好,你得先对别人好。实际上,我们很多人做不到这一点。Yào xiǎng biéren duì nǐ hǎo, nǐ děi xiān duì biéren hǎo. Shíjìshang, wǒmen hěn duō rén zuò bu dào zhè yì diǎn.Muốn người khác đối tốt với mình, trước hết bản thân phải đối tốt với người khác. Thực tế thì, rất nhiều người trong chúng ta không làm được điều này.
广告只会介绍优点,却不会说它的缺点。实际上,很多东西并不像广告上说的那么好,所以不能完全相信广告。Guǎnggào zhǐ huì jièshào yōudiǎn, què bú huì shuō tā de quēdiǎn. Shíjìshang, hěn duō dōngxi bìng bú xiàng guǎnggào shang shuō de nàme hǎo, suǒyǐ bù néng wánquán xiāngxìn guǎnggào.Quảng cáo chỉ giới thiệu ưu điểm, chứ không nói khuyết điểm của nó. Thực tế thì, rất nhiều thứ không được như quảng cáo nói, vì vậy không thể hoàn toàn tin vào quảng cáo.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 实际他不知道这件事。
nghĩa “trên thực tế” phải dùng 实际上.
✓ 实际上他不知道这件事。
✗ 这是实际工作的。
实际 bổ nghĩa danh từ ở đây không cần 的.
✓ 这是实际工作。
✗ 实际上的他很努力。
实际上 là phó từ, không thêm 的.
✓ 实际上他很努力。
4「对……来说」
对……来说 diễn tả ý nhìn nhận vấn đề từ góc độ của một đối tượng nào đó.
Cấu trúc: 对 + Đối tượng + 来说,……
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
对我来说,衣服的样子流行不流行并不是很重要。Duì wǒ láishuō, yīfu de yàngzi liúxíng bu liúxíng bìng bú shì hěn zhòngyào.Đối với tôi, kiểu dáng quần áo có thịnh hành hay không không phải là điều quan trọng.
对一个女人来说,漂亮、聪明都很重要,但其实更重要的是快乐。Duì yí ge nǚrén láishuō, piàoliang, cōngming dōu hěn zhòngyào, dàn qíshí gèng zhòngyào de shì kuàilè.Đối với một người phụ nữ mà nói, xinh đẹp, thông minh đều quan trọng, nhưng thực ra quan trọng hơn là niềm vui.
一杯水,对一条小鱼来说,可能很有帮助,它可以在里面游得很好。但是,对一条大鱼来说,一杯水是没有什么帮助的,它需要的是一条河。Yì bēi shuǐ, duì yì tiáo xiǎo yú láishuō, kěnéng hěn yǒu bāngzhù, tā kěyǐ zài lǐmiàn yóu de hěn hǎo. Dànshì, duì yì tiáo dà yú láishuō, yì bēi shuǐ shì méiyǒu shénme bāngzhù de, tā xūyào de shì yì tiáo hé.Một cốc nước, đối với một con cá nhỏ mà nói, có thể rất hữu ích, nó có thể bơi rất tốt trong đó. Nhưng đối với một con cá lớn mà nói, một cốc nước không giúp được gì, nó cần một con sông.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 对我说,这不难。
thiếu 来; cấu trúc là 对……来说.
✓ 对我来说,这不难。
✗ 对来说我,这不难。
đối tượng đứng giữa 对 và 来说.
✓ 对我来说,这不难。
✗ 按照我来说,这不难。
按照 nêu căn cứ; góc nhìn thì dùng 对……来说.
✓ 对我来说,这不难。
5「尤其」so sánh với 「特别」
尤其 (phó từ) chỉ mức độ tăng thêm — vế câu thứ nhất thường đưa ra một tình huống tổng thể, vế câu thứ hai dùng 尤其 để chỉ khía cạnh nổi bật nhất. So với 特别: (1) cả hai đều dùng làm phó từ chỉ khía cạnh nổi bật nhất khi so sánh, thường đứng ở phần sau của câu — khi mang nghĩa này, sau 尤其 có thể có hoặc không có 是, còn sau 特别 thường có 是; (2) 特别 làm phó từ còn có nghĩa "格外, rất" mà 尤其 không có; (3) 特别 còn làm được tính từ (nghĩa "khác thường, không普通") mà 尤其 không có cách dùng này.
Cấu trúc: Tình huống tổng thể,尤其(是)/特别是 + khía cạnh nổi bật nhất
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
您女儿真可爱,长得真像您,尤其是眼睛。Nín nǚ'ér zhēn kě'ài, zhǎng de zhēn xiàng nín, yóuqí shì yǎnjing.Con gái anh thật đáng yêu, trông rất giống anh, đặc biệt là đôi mắt.
现在网上购物变得越来越流行了,年轻人尤其喜欢在网上买东西。Xiànzài wǎngshang gòuwù biàn de yuè lái yuè liúxíng le, niánqīng rén yóuqí xǐhuan zài wǎngshang mǎi dōngxi.Bây giờ mua sắm trên mạng ngày càng trở nên thịnh hành, người trẻ đặc biệt thích mua đồ trên mạng.
那本小说讲了一个爱情故事,很浪漫,让人特别感动。(特别:rất, không thể thay bằng 尤其)Nà běn xiǎoshuō jiǎngle yí ge àiqíng gùshi, hěn làngmàn, ràng rén tèbié gǎndòng.Quyển tiểu thuyết đó kể một câu chuyện tình yêu, rất lãng mạn, khiến người ta vô cùng cảm động.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 尤其今天很热。
尤其 phải có vế NỀN phía trước để so sánh.
✓ 这几天很热,尤其是今天。
✗ 这个菜尤其好吃。
nghĩa “rất, cực kỳ” là của 特别, 尤其 không có nghĩa này.
✓ 这个菜特别好吃。
✗ 他是一个尤其的人。
尤其 không làm tính từ; “khác thường” là 特别.
✓ 他是一个特别的人。
💬 Bài khoá 5 đoạn
Ba đoạn hội thoại và hai bài đọc ngắn trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (đề thật từ sách bài tập), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。/?) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Chọn từ phù hợp với nghĩa 选词填空
Bài tập gốc từ sách giáo khoa (练习2) — đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!