🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 33 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 30
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 5 điểm
Năm điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1「竟然」
竟然 là phó từ, dùng trước động từ hoặc tính từ để diễn tả điều nằm ngoài dự đoán, gây ngạc nhiên (không ngờ, mà vậy).
Cấu trúc: Chủ ngữ + 竟然 + Động từ/Tính từ
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
这个歌特别好听,最近很流行,你竟然没听过?Zhège gē tèbié hǎotīng, zuìjìn hěn liúxíng, nǐ jìngrán méi tīngguo?Bài hát này rất hay, gần đây rất thịnh hành, bạn lại chưa từng nghe qua sao?
来这家饭馆吃饭的人竟然这么多,排队都排到门口外边去了!Lái zhè jiā fànguǎn chīfàn de rén jìngrán zhème duō, páiduì dōu pái dào ménkǒu wàibian qù le!Người đến quán ăn này ăn nhiều đến không ngờ, xếp hàng đã xếp ra tận ngoài cửa rồi!
回家以后,我才发现,竟然忘了去商场的超市买果汁!Huí jiā yǐhòu, wǒ cái fāxiàn, jìngrán wàngle qù shāngchǎng de chāoshì mǎi guǒzhī!Về nhà rồi, tôi mới phát hiện, không ngờ lại quên mất việc ra siêu thị ở trung tâm mua sắm mua nước trái cây!
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 竟然他来了。
竟然 là phó từ, đứng SAU chủ ngữ.
✓ 他竟然来了。
✗ 他竟然的来了。
竟然 là phó từ, không thêm 的.
✓ 他竟然来了。
✗ 今天竟然是星期一。(việc bình thường)
竟然 chỉ dùng khi điều đó NẰM NGOÀI dự đoán.
✓ 今天是星期一。
2「倍」
倍 là lượng từ chỉ số lần (bội số). Nó là lượng từ độc lập, phía sau thường KHÔNG đi kèm danh từ.
Cấu trúc: A + 是 + B + 的 + Số + 倍
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
二的五倍是十。Èr de wǔ bèi shì shí.Năm lần hai là mười.
我的工资是每月5000块,他的工资是我的两倍。Wǒ de gōngzī shì měi yuè wǔqiān kuài, tā de gōngzī shì wǒ de liǎng bèi.Lương của tôi mỗi tháng 5000 tệ, lương của anh ấy gấp đôi tôi.
我记得昨天才三块五一斤,今天的价格是昨天的两倍。Wǒ jìde zuótiān cái sān kuài wǔ yì jīn, jīntiān de jiàgé shì zuótiān de liǎng bèi.Tôi nhớ hôm qua mới ba tệ rưỡi một cân, giá hôm nay gấp đôi hôm qua.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 这个是那个的三倍个。
倍 là lượng từ độc lập, sau nó KHÔNG có danh từ.
✓ 这个是那个的三倍。
✗ 这个比那个三倍大。
cấu trúc gấp bội dùng A 是 B 的 X 倍.
✓ 这个是那个的三倍。
✗ 这个是那个三倍。
thiếu 的 giữa B và số lần.
✓ 这个是那个的三倍。
3「值得」so sánh với 「值」
值得 và 值 đều diễn tả việc gì đó có ý nghĩa/có giá trị. Khác nhau: (1) Ở nghĩa "đáng làm" — 值得 là động từ, phía sau có thể mang động từ hay cả một vế câu; còn 值 là tính từ, phía sau thường không mang thành phần khác (chỉ đứng một mình, ví dụ 不值). (2) Cả hai đều làm được động từ nhưng nghĩa khác nhau — 值得 nghĩa là giá tiền hợp lý/xứng đáng, phía sau là động từ/cụm động từ; còn 值 nghĩa là hàng hóa tương đương với giá tiền, phía sau là con số tiền cụ thể.
Cấu trúc: 值得 + Động từ/Vế câu  |  不值 (đứng một mình)  |  值 + Số tiền
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
您看看这个,不管从价格方面看,还是从质量上看,都是值得考虑的。Nín kànkan zhège, bùguǎn cóng jiàgé fāngmiàn kàn, háishi cóng zhìliàng shang kàn, dōu shì zhídé kǎolǜ de.Anh xem cái này, bất kể từ góc độ giá cả mà xem, hay từ chất lượng mà xem, đều đáng để cân nhắc.
为这么点儿小事生气,一点儿也不值。(值:tính từ, đứng một mình)Wèi zhème diǎnr xiǎo shì shēngqì, yìdiǎnr yě bù zhí.Nổi giận vì chuyện nhỏ như vậy, chẳng đáng chút nào.
这个手机值五千块。(值:động từ + số tiền)Zhège shǒujī zhí wǔqiān kuài.Chiếc điện thoại này đáng giá năm nghìn tệ.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 这本书值看。
phía sau mang ĐỘNG TỪ thì dùng 值得.
✓ 这本书值得看。
✗ 这件衣服值得一百块。
nêu SỐ TIỀN cụ thể thì dùng 值.
✓ 这件衣服值一百块。
✗ 这样做很不值得的。
thừa 的; câu đã đủ.
✓ 这样做很不值得。
4「其中」
其中 là danh từ, có nghĩa "trong đó, trong số đó", dùng để chỉ phạm vi hoặc vị trí bên trong một tập hợp/nhóm đã được nêu ra trước đó.
Cấu trúc: Tập hợp/Nhóm,其中 + chi tiết bổ sung
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
我们不仅要会读书,还要会选择其中的好书来读。Wǒmen bùjǐn yào huì dú shū, hái yào huì xuǎnzé qízhōng de hǎo shū lái dú.Chúng ta không chỉ phải biết đọc sách, còn phải biết chọn trong số đó những cuốn sách hay để đọc.
虽然妻子工作很忙,但是她忙在其中也乐在其中。Suīrán qīzi gōngzuò hěn máng, dànshì tā máng zài qízhōng yě lè zài qízhōng.Tuy vợ làm việc rất bận, nhưng cô ấy bận trong đó cũng vui trong đó.
一些图书还有打折活动,其中,小说7.5折,地图8折,留学考试用书6折。Yìxiē túshū hái yǒu dǎzhé huódòng, qízhōng, xiǎoshuō qīwǔ zhé, dìtú bā zhé, liúxué kǎoshì yòngshū liù zhé.Một số sách còn có chương trình giảm giá, trong đó, tiểu thuyết giảm 25%, bản đồ giảm 20%, sách thi du học giảm 40%.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 其中我们班有三十个学生,十个是男生。
其中 phải đứng SAU tập hợp đã nêu.
✓ 我们班有三十个学生,其中十个是男生。
✗ 我们班其中有三十个学生。
chưa nêu tập hợp thì không dùng 其中.
✓ 我们班有三十个学生。
✗ 在其中十个是男生。
其中 đã mang nghĩa “trong đó”, không thêm 在.
✓ 其中十个是男生。
5「(在)……下」
Thành phần đứng giữa "(在)……下" thường là một danh từ hay động từ có hai âm tiết kèm theo từ bổ nghĩa đứng trước nó. Cấu trúc này được dùng để chỉ một điều kiện, tình huống.
Cấu trúc: (在) + Định ngữ + Danh từ/Động từ song âm tiết + 下,……
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
一般情况下,你花的钱越多,买的东西也就越好。Yìbān qíngkuàng xia, nǐ huā de qián yuè duō, mǎi de dōngxi yě jiù yuè hǎo.Trong tình huống thông thường, bạn chi tiền càng nhiều, đồ mua được cũng càng tốt.
在冬天比较冷的情况下,吃碗热面条会让人觉得很舒服。Zài dōngtiān bǐjiào lěng de qíngkuàng xia, chī wǎn rè miàntiáo huì ràng rén juéde hěn shūfu.Trong tình huống mùa đông khá lạnh, ăn bát mì nóng sẽ khiến người ta cảm thấy rất dễ chịu.
在老师和同学们的帮助下,他的汉语提高得非常快。Zài lǎoshī hé tóngxuémen de bāngzhù xia, tā de Hànyǔ tígāo de fēicháng kuài.Dưới sự giúp đỡ của thầy cô và các bạn học, tiếng Trung của anh ấy tiến bộ rất nhanh.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 在老师帮助,我完成了作业。
thiếu 下 để tạo cụm chỉ điều kiện.
✓ 在老师的帮助下,我完成了作业。
✗ 在下老师的帮助,我完成了作业。
下 đứng SAU cụm danh từ.
✓ 在老师的帮助下,我完成了作业。
✗ 在老师帮助下我完成了作业。
định ngữ chỉ người cần 的.
✓ 在老师的帮助下,我完成了作业。
💬 Bài khoá 5 đoạn
Ba đoạn hội thoại và hai bài đọc ngắn trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (đề thật từ sách bài tập), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。/?) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Chọn từ phù hợp với nghĩa 选词填空
Bài tập gốc từ sách giáo khoa (练习2) — đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!