🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 33 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 30
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 5 điểm
Năm điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1「估计」so sánh với 「可能」
估计 và 可能 đều diễn tả việc đưa ra suy đoán chung chung về sự vật dựa vào những điều kiện nào đó. Khác nhau: (1) 估计 là động từ, có thể trực tiếp làm vị ngữ, theo sau có thể là động từ hay cả một vế câu; còn 可能 là động từ năng nguyện, chỉ đứng trước động từ để bổ nghĩa (động từ theo sau mới là vị ngữ chính). (2) 可能 còn làm được tính từ (nghĩa "có thể trở thành sự thật"), 估计 không có cách dùng này. (3) 可能 có thể thêm 很 thành 很可能 để nhấn mạnh, đứng trước hoặc sau chủ ngữ; 估计 không có cách dùng này.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 估计 + Động từ/Vế câu  |  Chủ ngữ + 可能 + Động từ  |  (很)可能 + Chủ ngữ……
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
我还不习惯北方的气候,估计是天气太干。Wǒ hái bù xíguàn běifāng de qìhòu, gūjì shì tiānqì tài gān.Tôi vẫn chưa quen với khí hậu miền Bắc, đoán là do thời tiết quá khô.
他这么多天没来上课,最可能的原因就是他回国了。(可能:tính từ)Tā zhème duō tiān méi lái shàngkè, zuì kěnéng de yuányīn jiùshì tā huíguó le.Anh ấy bao nhiêu ngày không đến lớp, nguyên nhân có khả năng nhất chính là anh ấy đã về nước.
很可能他还不知道这件事。 / 他很可能还不知道这件事。(rất có thể…, 很可能 đứng trước hoặc sau chủ ngữ)Hěn kěnéng tā hái bù zhīdào zhè jiàn shì.Rất có thể anh ấy vẫn chưa biết việc này.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他很估计会来。
只有 可能 mới thêm được 很; 估计 thì không.
✓ 他很可能会来。
✗ 这是估计的事。
nghĩa “có thể xảy ra” là của tính từ 可能.
✓ 这是可能的事。
✗ 我可能他明天来。
可能 là động từ năng nguyện, không mang được cả một vế câu.
✓ 我估计他明天来。
2「来不及」
来不及 là động từ, diễn tả rằng do thời gian ngắn nên không kịp làm việc gì. Có thể dùng độc lập hoặc mang động từ theo sau.
Cấu trúc: …… + 来不及 (đứng một mình)  |  来不及 + Động từ
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
等你身体出现问题了,后悔就来不及了。Děng nǐ shēntǐ chūxiàn wèntí le, hòuhuǐ jiù láibují le.Đợi đến khi cơ thể bạn xuất hiện vấn đề, hối hận cũng không kịp nữa.
今天来不及开会了,明天我们再找时间说这个问题吧。Jīntiān láibují kāihuì le, míngtiān wǒmen zài zhǎo shíjiān shuō zhège wèntí ba.Hôm nay không kịp họp nữa rồi, ngày mai chúng ta tìm thời gian bàn vấn đề này nhé.
你不是和同学约了下午两点见面吗?再不走就来不及了。Nǐ bú shì hé tóngxué yuēle xiàwǔ liǎng diǎn jiànmiàn ma? Zài bù zǒu jiù láibují le.Bạn chẳng phải đã hẹn bạn học 2 giờ chiều gặp mặt sao? Không đi ngay là không kịp đâu.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我来不及了吃饭。
动词 đứng ngay sau 来不及, không chen 了 vào giữa.
✓ 我来不及吃饭了。
✗ 我不来不及做完。
dạng khẳng định là 来得及, không dùng 不来不及.
✓ 我来得及做完。
✗ 时间很多,来不及做完。
来不及 dùng khi thời gian KHÔNG đủ.
✓ 时间很多,来得及做完。
3「离合词重叠」Sự lặp lại của từ ly hợp
Sự lặp lại của từ ly hợp diễn tả các ý như thời gian ngắn, việc làm thử, sự nhẹ nhàng, tùy tiện. Hình thức lặp lại là "AAB" (chữ đầu của từ ly hợp được lặp lại, sau đó thêm chữ thứ hai), chẳng hạn: 散散步, 帮帮忙, 睡睡觉, 游游泳.
Cấu trúc: Từ ly hợp AB → AA + B (ví dụ: 散步 → 散散步)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
咱们午饭后就去附近的公园散散步吧。Zánmen wǔfàn hòu jiù qù fùjìn de gōngyuán sànsan bù ba.Chúng ta ăn trưa xong thì đi dạo ở công viên gần đây đi.
行李箱怎么这么重啊!你快来帮帮我的忙。Xínglixiāng zěnme zhème zhòng a! Nǐ kuài lái bāngbang wǒ de máng.Sao vali nặng thế này! Bạn nhanh đến giúp tôi một tay đi.
周末马克一般在宿舍看看书、听听音乐、睡睡觉。Zhōumò Mǎkè yìbān zài sùshè kànkan shū, tīngting yīnyuè, shuìshui jiào.Cuối tuần Mark thường ở ký túc xá đọc sách, nghe nhạc, ngủ một chút.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我们散步散步吧。
từ ly hợp lặp theo dạng AAB, không phải ABAB.
✓ 我们散散步吧。
✗ 你帮忙帮忙我。
cùng lỗi; đúng là 帮帮忙.
✓ 你帮帮忙。
✗ 我散散步了。
dạng lặp diễn tả ý định/thử làm, không đi với 了.
✓ 我想散散步。
4「要是……(的话),就……」
要是 là liên từ, có nghĩa "nếu, nếu như", thường dùng trong cấu trúc "要是……(的话),就……". Vế câu sử dụng 要是 đưa ra một giả thiết, vế câu sử dụng 就 chỉ hành động được thực hiện hay kết quả xuất hiện trong tình huống xảy ra giả thiết đó.
Cấu trúc: 要是 + Giả thiết + (的话),就 + Kết quả
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
要是健康是1,其他都是1后面的0。Yàoshi jiànkāng shì yī, qítā dōu shì yī hòumiàn de líng.Nếu sức khỏe là số 1, những thứ khác đều là số 0 phía sau số 1.
要是你想来中国的大学留学,和中国学生一起学习专业课,那么就需要做好这些准备。Yàoshi nǐ xiǎng lái Zhōngguó de dàxué liúxué, hé Zhōngguó xuésheng yìqǐ xuéxí zhuānyè kè, nàme jiù xūyào zuòhǎo zhèxiē zhǔnbèi.Nếu bạn muốn đến du học ở trường đại học Trung Quốc, học chuyên ngành cùng sinh viên Trung Quốc, thì cần chuẩn bị tốt những điều này.
要是质量比别人的好的话,那么价格贵一点儿也是可以接受的。Yàoshi zhìliàng bǐ biéren de hǎo dehuà, nàme jiàgé guì yìdiǎnr yě shì kěyǐ jiēshòu de.Nếu chất lượng tốt hơn người khác, thì giá cả đắt hơn một chút cũng có thể chấp nhận được.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 要是明天下雨,我们不去就。
就 đứng TRƯỚC động từ.
✓ 要是明天下雨,我们就不去。
✗ 要是明天下雨,就我们不去。
chủ ngữ vế sau đứng TRƯỚC 就.
✓ 要是明天下雨,我们就不去。
✗ 要是明天下雨的话就,我们不去。
就 đứng sau dấu phẩy, đầu vế kết quả.
✓ 要是明天下雨的话,我们就不去。
5「既……又/也/还……」
既……又/也/还…… nối hai cấu trúc động từ tính hoặc tính từ (hai cấu trúc trước sau thường giống nhau), diễn tả quan hệ song song, đồng thời có hai phương diện tình huống, hoặc đều mang ý nghĩa tích cực, hoặc đều mang ý nghĩa tiêu cực.
Cấu trúc: 既 + Cấu trúc 1,又/也/还 + Cấu trúc 2
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
散步是生活中最简单的锻炼方法,既可以活动身体,又可以减肥。Sànbù shì shēnghuó zhōng zuì jiǎndān de duànliàn fāngfǎ, jì kěyǐ huódòng shēntǐ, yòu kěyǐ jiǎnféi.Đi dạo là phương pháp luyện tập đơn giản nhất trong cuộc sống, vừa có thể vận động cơ thể, vừa có thể giảm cân.
成功离不开交流,交流自然需要说话。会说话的人既容易交到朋友,也容易获得成功。Chénggōng líbukāi jiāoliú, jiāoliú zìrán xūyào shuōhuà. Huì shuōhuà de rén jì róngyì jiāodào péngyou, yě róngyì huòdé chénggōng.Thành công không thể tách rời giao lưu, giao lưu tự nhiên cần nói chuyện. Người khéo ăn nói vừa dễ kết bạn, cũng dễ đạt được thành công.
他那个人做事既不认真,动作还慢,这个工作这么重要,还是让别人做吧。Tā nàge rén zuò shì jì bú rènzhēn, dòngzuò hái màn, zhège gōngzuò zhème zhòngyào, háishi ràng biéren zuò ba.Người đó làm việc vừa không nghiêm túc, động tác lại chậm, công việc này quan trọng như vậy, vẫn nên để người khác làm.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 这个菜既好吃,但是便宜。
既 hô ứng với 又/也/还, không đi với 但是.
✓ 这个菜既好吃,又便宜。
✗ 既这个菜好吃,又便宜。
既 đứng SAU chủ ngữ.
✓ 这个菜既好吃,又便宜。
✗ 这个菜既好吃,又很贵。
hai vế phải CÙNG chiều (cùng khen hoặc cùng chê).
✓ 这个菜既好吃,又便宜。
💬 Bài khoá 5 đoạn
Ba đoạn hội thoại và hai bài đọc ngắn trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (đề thật từ sách bài tập), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。/?) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Chọn từ phù hợp với nghĩa 选词填空
Bài tập gốc từ sách giáo khoa (练习2) — đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!