🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 33 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 30
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 5 điểm
Năm điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1「使」
使 là động từ, có nghĩa "làm cho, khiến cho" (tương tự 让), thường dùng trong văn viết.
Cấu trúc: ...... + 使 + Đối tượng + Động từ/Tính từ (kết quả)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
她看都没看过我一眼,怎么样才能使她喜欢我呢?Tā kàn dōu méi kànguo wǒ yì yǎn, zěnmeyàng cái néng shǐ tā xǐhuan wǒ ne?Cô ấy nhìn còn chưa từng nhìn tôi lấy một cái, làm thế nào mới có thể khiến cô ấy thích tôi đây?
在中国生活的三年使他在音乐方面有了很多新的想法。Zài Zhōngguó shēnghuó de sān nián shǐ tā zài yīnyuè fāngmiàn yǒule hěn duō xīn de xiǎngfǎ.Ba năm sống ở Trung Quốc khiến anh ấy có nhiều ý tưởng mới về âm nhạc.
听说伤心难过的时候吃块儿巧克力,还能使人的心情变得愉快。Tīngshuō shāngxīn nánguò de shíhou chī kuàir qiǎokèlì, hái néng shǐ rén de xīnqíng biàn de yúkuài.Nghe nói lúc buồn bã đau lòng ăn miếng sô cô la, còn có thể khiến tâm trạng người ta trở nên vui vẻ.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 这件事我很高兴。
thiếu 使 để nối nguyên nhân với kết quả.
✓ 这件事使我很高兴。
✗ 这件事使高兴我。
đối tượng đứng ngay sau 使.
✓ 这件事使我很高兴。
✗ 老师使我们做作业。
使 nêu kết quả tâm lý/trạng thái, không dùng để SAI ai làm gì.
✓ 老师让我们做作业。
2「只要……就……」
只要 là liên từ, thường dùng trong cấu trúc "只要……就……". Vế câu đứng sau 只要 đưa ra một điều kiện cần thiết (không cần đủ, chỉ cần điều kiện này là được), vế câu đứng sau 就 chỉ kết quả của điều kiện này.
Cấu trúc: 只要 + Điều kiện cần thiết,就 + Kết quả
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
只要这次你好好儿准备,一定能把比赛踢好。Zhǐyào zhè cì nǐ hǎohāor zhǔnbèi, yídìng néng bǎ bǐsài tīhǎo.Chỉ cần lần này bạn chuẩn bị thật tốt, nhất định có thể đá tốt trận đấu.
只要你用心就会发现,身边有那么多有意思的事情,有那么多不一样的生活。Zhǐyào nǐ yòngxīn jiù huì fāxiàn, shēnbiān yǒu nàme duō yǒuyìsi de shìqing, yǒu nàme duō bù yíyàng de shēnghuó.Chỉ cần bạn để tâm là sẽ phát hiện ra, xung quanh có nhiều việc thú vị như vậy, có nhiều cuộc sống khác biệt như vậy.
每个人对幸福有不同的理解,对我来说,只要能做自己喜欢的事,就是幸福。Měi ge rén duì xìngfú yǒu bùtóng de lǐjiě, duì wǒ láishuō, zhǐyào néng zuò zìjǐ xǐhuan de shì, jiùshì xìngfú.Mỗi người có cách hiểu khác nhau về hạnh phúc, đối với tôi, chỉ cần được làm việc mình thích, đó chính là hạnh phúc.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 只要你努力,才会成功。
只要 hô ứng với 就, không đi với 才.
✓ 只要你努力,就会成功。
✗ 只要明天不下雨,就我们去爬山。
chủ ngữ vế sau đứng TRƯỚC 就.
✓ 只要明天不下雨,我们就去爬山。
✗ 只要你努力,成功你就会。
就 đứng trước động từ.
✓ 只要你努力,你就会成功。
3「可不是」
可不是 là phó từ, dùng để bày tỏ sự tán thành hoặc đồng cảm với những điều người khác vừa nói, thường đứng độc lập tạo thành một câu. Cũng có thể nói ngắn gọn "可不".
Cấu trúc: A: ……。B: 可不是!……(bổ sung đồng tình)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
A: 没想到咱们毕业都已经十年了。B: 可不是!时间过得太快了,真想大家。B: Kěbúshi! Shíjiān guò de tài kuài le, zhēn xiǎng dàjiā.A: Không ngờ chúng ta đã tốt nghiệp mười năm rồi. B: Đúng vậy! Thời gian trôi nhanh quá, thật nhớ mọi người.
A: 遇到堵车,心情也"堵"。B: 可不是!上班堵车怕迟到,下班堵车怕回家晚。B: Kěbúshi! Shàng bān dǔ chē pà chídào, xià bān dǔ chē pà huí jiā wǎn.A: Gặp kẹt xe, tâm trạng cũng "tắc". B: Đúng vậy! Sáng đi làm kẹt xe sợ trễ, chiều tan làm kẹt xe sợ về nhà muộn.
A: 这家网球馆的服务不错,给我的印象很好。B: 可不是!这儿不仅环境好,还免费提供吃的和水。B: Kěbúshi! Zhèr bùjǐn huánjìng hǎo, hái miǎnfèi tígōng chī de hé shuǐ.A: Dịch vụ của sân quần vợt này không tệ, để lại cho tôi ấn tượng rất tốt. B: Đúng vậy! Ở đây không những môi trường tốt, còn cung cấp miễn phí đồ ăn và nước.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 可不是吗不?
可不是 là lời TÁN ĐỒNG, không phải câu hỏi chính-phản.
✓ 可不是!
✗ 我可不是同意你。
可不是 dùng độc lập, không mang tân ngữ kiểu này.
✓ 可不是!我也这么想。
✗ 可不是,我不同意你的看法。
可不是 nêu sự TÁN ĐỒNG, mâu thuẫn với vế sau.
✓ 可不是!我也这么想。
4「因此」
因此 là liên từ, có nghĩa "vì điều này" (do đó, vì vậy), gần nghĩa với 所以, nhưng không được dùng kết hợp với 因为.
Cấu trúc: Nguyên nhân,因此,Kết quả
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
我认识他很多年,因此,很了解他的性格。Wǒ rènshi tā hěn duō nián, yīncǐ, hěn liǎojiě tā de xìnggé.Tôi quen biết anh ấy nhiều năm rồi, vì vậy, rất hiểu tính cách của anh ấy.
每个学生的性格、能力不同,因此,老师要根据学生的特点,用不同的方法。Měi ge xuésheng de xìnggé, nénglì bùtóng, yīncǐ, lǎoshī yào gēnjù xuésheng de tèdiǎn, yòng bùtóng de fāngfǎ.Tính cách, năng lực của mỗi học sinh khác nhau, vì vậy, giáo viên phải căn cứ vào đặc điểm của học sinh, dùng phương pháp khác nhau.
生活的态度要自己选择,因此,遇到烦恼时,你应该想一些办法让自己从不高兴的心情中走出来。Shēnghuó de tàidù yào zìjǐ xuǎnzé, yīncǐ, yùdào fánnǎo shí, nǐ yīnggāi xiǎng yìxiē bànfǎ ràng zìjǐ cóng bù gāoxìng de xīnqíng zhōng zǒu chulai.Thái độ sống phải tự mình lựa chọn, vì vậy, khi gặp phiền muộn, bạn nên nghĩ ra một số cách để bước ra khỏi tâm trạng không vui.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 因为下雨,因此我们没去。
因此 KHÔNG dùng kết hợp với 因为.
✓ 因为下雨,所以我们没去。
✗ 我们没去因此。
因此 đứng ĐẦU vế kết quả.
✓ 下雨了,因此我们没去。
✗ 因此下雨,我们没去。
因此 đứng ở vế KẾT QUẢ, không đứng ở vế nguyên nhân.
✓ 下雨了,因此我们没去。
5「往往」so sánh với 「经常」
往往 và 经常 đều làm phó từ, diễn tả tình huống nào đó xuất hiện nhiều lần. Khác nhau: (1) 往往 là sự tổng kết tình huống tính đến thời điểm hiện tại, diễn tả sự việc có tính quy luật chứ không mang tính chủ quan, nên chỉ dùng cho các tình huống ĐÃ XẢY RA; 经常 chỉ nói về một hành động xuất hiện nhiều lần, không nhất thiết có tính quy luật, có thể dùng cho nguyện vọng chủ quan (kể cả việc chưa từng xảy ra nhưng có khả năng xuất hiện nhiều lần). (2) Câu có 往往 thường nêu rõ tình huống, điều kiện hay kết quả có liên quan đến hành động; câu có 经常 không cần nêu thông tin này. (3) 经常 thường tương đương với 常; còn 往往 không thể rút gọn thành 往.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 往往/经常 + Động từ (+ điều kiện/kết quả liên quan, chỉ bắt buộc với 往往)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
女孩子对衣服颜色的选择往往与她们的性格有关。Nǚháizi duì yīfu yánsè de xuǎnzé wǎngwǎng yǔ tāmen de xìnggé yǒuguān.Sự lựa chọn màu sắc quần áo của các cô gái thường liên quan đến tính cách của họ.
有经验的出租车司机往往对道路情况都非常熟悉,他们知道一天的每个时段什么地方可能堵车。Yǒu jīngyàn de chūzū chē sījī wǎngwǎng duì dàolù qíngkuàng dōu fēicháng shúxī, tāmen zhīdào yì tiān de měi ge shíduàn shénme dìfang kěnéng dǔchē.Tài xế taxi có kinh nghiệm thường rất quen thuộc với tình hình đường xá, họ biết mỗi khung giờ trong ngày chỗ nào có thể kẹt xe.
在商家打折的时候,有的人(经)常会买一些自己本来不需要,甚至很可能一直都用不到的东西。(经常 có thể rút gọn thành 常; 往往 thì không)Zài shāngjiā dǎzhé de shíhou, yǒude rén (jīng)cháng huì mǎi yìxiē zìjǐ běnlái bù xūyào, shènzhì hěn kěnéng yìzhí dōu yòng bu dào de dōngxi.Lúc cửa hàng giảm giá, có người thường mua một số đồ mà bản thân vốn không cần, thậm chí rất có thể mãi mãi không dùng đến.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我以后往往来看你。
往往 chỉ dùng cho việc ĐÃ xảy ra, không dùng cho dự định.
✓ 我以后经常来看你。
✗ 他往往迟到。
câu có 往往 cần nêu điều kiện/tình huống liên quan.
✓ 他早上起得晚,往往迟到。
✗ 他往来上课。
往往 không rút gọn thành 往; chỉ 经常 mới rút thành 常.
✓ 他经常来上课。
💬 Bài khoá 5 đoạn
Ba đoạn hội thoại và hai bài đọc ngắn trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (đề thật từ sách bài tập), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。/?) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Chọn từ phù hợp với nghĩa 选词填空
Bài tập gốc từ sách giáo khoa (练习2) — đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!