🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 33 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 30
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 5 điểm
Năm điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1「难道」
难道 là phó từ, tăng cường ngữ khí phản vấn. Dùng trong câu hỏi phản vấn khẳng định thì diễn tả ý phủ định; dùng trong câu hỏi phản vấn phủ định thì diễn tả ý khẳng định. Ví dụ câu "难道汉语真的这么难吗?" mang hàm ý người nói nhấn mạnh tiếng Trung KHÔNG khó.
Cấu trúc: 难道 + mệnh đề + 吗?
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 怎么又买了这么多饼干和巧克力?难道你不减肥了? | Zěnme yòu mǎile zhème duō bǐnggān hé qiǎokèlì? Nándào nǐ bù jiǎn féi le? | Sao lại mua nhiều bánh quy và sô cô la thế này? Chẳng lẽ bạn không giảm cân nữa à? |
| A: 喂,都十点了,你怎么还不来?B: 难道你没看短信?我今天有事去不了了。 | B: Nándào nǐ méi kàn duǎnxìn? Wǒ jīntiān yǒu shì qù bu liǎo le. | A: Này, mười giờ rồi, sao bạn còn chưa đến? B: Chẳng lẽ bạn không xem tin nhắn? Hôm nay tôi có việc không đi được. |
| A: 你不是两点就出发了吗?难道路上花了两个多小时?B: 我那辆车出了点儿问题,刚才把车送去修了。 | A: Nǐ bú shì liǎng diǎn jiù chūfā le ma? Nándào lùshang huāle liǎng ge duō xiǎoshí? | A: Bạn chẳng phải hai giờ đã xuất phát sao? Chẳng lẽ trên đường mất hơn hai tiếng? B: Xe tôi có vấn đề, vừa nãy tôi mang đi sửa rồi. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 难道你不知道。
câu phản vấn với 难道 thường kết thúc bằng 吗 và dấu hỏi.
✓ 难道你不知道吗?
✗ 你难道不知道吗不?
trộn 吗 với dạng hỏi chính-phản.
✓ 你难道不知道吗?
✗ 难道他很高兴吗?(muốn nói anh ấy rất vui)
难道 + khẳng định mang hàm ý PHỦ ĐỊNH.
✓ 他很高兴。
2「通过」so sánh với 「经过」
通过 và 经过 đều có thể được dùng để diễn tả ý đạt được mục đích nhất định nhờ người/phương tiện/cách thức nào đó. Khác nhau: (1) Ở nghĩa ★ đó, 通过 là giới từ nhấn mạnh CÁCH THỨC, PHƯƠNG TIỆN; còn 经过 là động từ nhấn mạnh QUÁ TRÌNH diễn ra sự việc. (2) Khi làm động từ, 通过 = đi từ đầu này/phía này XUYÊN QUA đến đầu kia/phía kia; 经过 = đi NGANG QUA một nơi nào đó (không có ý xuyên qua). (3) 经过 còn làm được danh từ chỉ diễn biến sự việc; 通过 không có cách dùng này.
Cấu trúc: 通过 + Phương tiện/Cách thức (giới từ) | 经过 + Quá trình (động từ/danh từ)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 任何成功都要通过努力才能得到。 | Rènhé chénggōng dōu yào tōngguò nǔlì cái néng dédào. | Bất kỳ thành công nào cũng phải qua nỗ lực mới có thể đạt được. |
| 这条街只能步行通过。(động từ — xuyên qua từ đầu này đến đầu kia) | Zhè tiáo jiē zhǐ néng bùxíng tōngguò. | Con phố này chỉ có thể đi bộ qua. |
| 经过一次次失败之后,他终于成功了。(经过 — nhấn mạnh quá trình) | Jīngguò yí cì cì shībài zhīhòu, tā zhōngyú chénggōng le. | Sau hết lần thất bại này đến lần khác, cuối cùng anh ấy đã thành công. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 通过三年的努力,他终于成功了。(nhấn mạnh quá trình)
nhấn mạnh QUÁ TRÌNH kéo dài thì dùng 经过.
✓ 经过三年的努力,他终于成功了。
✗ 经过努力学习,我提高了汉语水平。(nhấn mạnh cách thức)
nhấn mạnh CÁCH THỨC, phương tiện thì dùng 通过.
✓ 通过努力学习,我提高了汉语水平。
✗ 事情的通过是这样的。
chỉ 经过 mới làm danh từ (diễn biến sự việc).
✓ 事情的经过是这样的。
3「可是」
可是 là liên từ, dùng ở vế sau của câu phức, diễn tả sự chuyển ý. Vế trước thường có 虽然 kết hợp sử dụng.
Cấu trúc: (虽然) + Vế 1,可是 + Vế 2
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| A: 你怎么又想换工作了,这儿的收入不是挺高的吗?B: 虽然收入高,可是经常要加班,很少有时间和家人在一起。 | B: Suīrán shōurù gāo, kěshì jīngcháng yào jiābān, hěn shǎo yǒu shíjiān hé jiārén zài yìqǐ. | A: Sao bạn lại muốn đổi việc nữa, thu nhập ở đây chẳng phải khá cao sao? B: Tuy thu nhập cao, nhưng thường xuyên phải tăng ca, rất ít thời gian ở bên gia đình. |
| 小时候,大家都说我像我妈,尤其是性格。可是长大后,他们说我更像爸爸。 | Xiǎo shíhou, dàjiā dōu shuō wǒ xiàng wǒ mā, yóuqí shì xìnggé. Kěshì zhǎngdà hòu, tāmen shuō wǒ gèng xiàng bàba. | Lúc nhỏ, mọi người đều nói tôi giống mẹ, đặc biệt là tính cách. Nhưng lớn lên, họ lại nói tôi giống bố hơn. |
| 当时她的父母和亲戚都不支持她,可是她坚持自己的选择,现在终于向所有人证明了她的选择是正确的。 | Dāngshí tā de fùmǔ hé qīnqi dōu bù zhīchí tā, kěshì tā jiānchí zìjǐ de xuǎnzé. | Lúc đó bố mẹ và họ hàng của cô ấy đều không ủng hộ cô ấy, nhưng cô ấy khăng khăng giữ lựa chọn của mình. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 虽然他很累,所以可是还在工作。
虽然 hô ứng với 但是/可是, không đi với 所以.
✓ 虽然他很累,可是还在工作。
✗ 可是虽然他很累,还在工作。
可是 đứng ở vế SAU, 虽然 ở vế trước.
✓ 虽然他很累,可是还在工作。
✗ 他很累,可是但是还在工作。
可是 và 但是 không dùng chồng lên nhau.
✓ 他很累,可是还在工作。
4「结果」
结果 có 2 cách dùng: (1) Danh từ — chỉ trạng thái cuối cùng trong diễn biến của sự việc. (2) Liên từ — chỉ quan hệ nhân quả, dùng ở vế sau của câu phức để diễn tả kết quả cuối cùng của tình huống được đề cập ở vế trước (thường mang ý bất ngờ).
Cấu trúc: ……的 + 结果 (danh từ) | Vế 1,结果,Vế 2 (liên từ)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 小张,你这份计划书写得不错,就按照这个计划去做市场调查吧。下个月把调查结果交上来。 | Xiàge yuè bǎ diàochá jiéguǒ jiāo shanglai. | Tiểu Trương, bản kế hoạch này bạn viết khá tốt, cứ theo kế hoạch này đi làm khảo sát thị trường. Tháng sau nộp kết quả điều tra lên. |
| 如果你想做什么事情,那就勇敢地去做,不要担心结果,不要考虑会不会失败。 | Rúguǒ nǐ xiǎng zuò shénme shìqing, nà jiù yǒnggǎn de qù zuò, búyào dānxīn jiéguǒ. | Nếu bạn muốn làm việc gì, thì hãy dũng cảm làm đi, đừng lo lắng về kết quả, đừng cân nhắc việc có thất bại hay không. |
| 我妻子想减肥,所以她每天早上都去骑马。结果马竟然在一个月之内瘦了二十斤。(结果 — liên từ, kết quả bất ngờ) | Jiéguǒ mǎ jìngrán zài yí ge yuè zhīnèi shòule èrshí jīn. | Vợ tôi muốn giảm cân, nên mỗi sáng cô ấy đều đi cưỡi ngựa. Kết quả là con ngựa lại giảm mất 20 cân trong vòng một tháng. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 结果他迟到了,我们等了很久。
结果 đứng ở vế SAU, nêu kết quả cuối cùng.
✓ 我们等了很久,结果他迟到了。
✗ 考试的结果很好的。
thừa 的 ở cuối.
✓ 考试的结果很好。
✗ 因为下雨,结果我们没去。
因为 hô ứng với 所以; 结果 dùng một mình.
✓ 下雨了,结果我们没去。
5「上」
上 là động từ, diễn tả ý "đạt đến, đủ (một số lượng hay mức độ nhất định)", phía sau thường mang tân ngữ chỉ số lượng.
Cấu trúc: 上 + Số lượng lớn (百/千/万……)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 这个城市的地铁已经有上百年的历史了。 | Zhège chéngshì de dìtiě yǐjīng yǒu shàng bǎi nián de lìshǐ le. | Tàu điện ngầm của thành phố này đã có lịch sử hơn trăm năm rồi. |
| 每年有成千上万的高中毕业生参加艺术考试。 | Měinián yǒu chéng qiān shàng wàn de gāozhōng bìyèshēng cānjiā yìshù kǎoshì. | Mỗi năm có hàng nghìn hàng vạn học sinh tốt nghiệp cấp ba tham gia thi nghệ thuật. |
| 爱迪生就是在找了上千种材料后才找到了能点亮电灯的材料。 | Àidíshēng jiùshì zài zhǎole shàng qiān zhǒng cáiliào hòu cái zhǎodàole néng diǎnliàng diàndēng de cáiliào. | Edison chính là sau khi tìm hàng nghìn loại vật liệu mới tìm được loại vật liệu có thể thắp sáng bóng đèn điện. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 这里上人很多。
上 (đạt đến) phải mang tân ngữ chỉ SỐ LƯỢNG.
✓ 这里的人上千。
✗ 他每天上跑步。
上 ở nghĩa này chỉ đi với số lượng, không đi với động từ.
✓ 他每天跑上五公里。
✗ 参加的人上了一百个人上。
上 chỉ dùng một lần.
✓ 参加的人上了一百。
💬 Bài khoá 5 đoạn
Ba đoạn hội thoại và hai bài đọc ngắn trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (đề thật từ sách bài tập), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。/?) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Chọn từ phù hợp với nghĩa 选词填空
Bài tập gốc từ sách giáo khoa (练习2) — đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!