🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 5.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 38 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「如何」
如何 là đại từ, dùng để hỏi CÁCH THỨC, nghĩa gần với 怎么 / 怎么样 nhưng thiên về VĂN VIẾT. Ngoài ra 如何 còn đặt ở CUỐI câu để hỏi tình hình hoặc xin ý kiến — vị trí mà 怎么 không dùng được.
Cấu trúc: ① (该) 如何 + Động từ ② …… 如何?(cuối câu)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
我们明天举行会议,讨论这个问题该如何解决。Wǒmen míngtiān jǔxíng huìyì, tǎolùn zhège wèntí gāi rúhé jiějué.Ngày mai chúng ta họp, bàn xem vấn đề này nên giải quyết như thế nào.
评委叫第一对夫妻说说他俩是如何恩爱的。Píngwěi jiào dì-yī duì fūqī shuōshuo tā liǎ shì rúhé ēn'ài de.Giám khảo bảo cặp thứ nhất kể xem hai người đằm thắm ra sao.
最近身体如何?Zuìjìn shēntǐ rúhé?Dạo này sức khoẻ ra sao?
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 今天如何这么冷?
如何 KHÔNG dùng để hỏi nguyên nhân, chỉ hỏi cách thức.
✓ 今天怎么这么冷?
✗ 最近身体怎么?
怎么 không đứng cuối câu để hỏi tình hình — vị trí này phải dùng 如何.
✓ 最近身体如何?
2「靠」
靠 là động từ, nghĩa gốc: để một phần cơ thể tì lên người hoặc vật khác. Nghĩa mở rộng: nhờ vào, dựa vào ai đó.
Cấu trúc: 靠着 / 靠在 + nơi chốn | 靠 + người (dựa vào)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
王老师喜欢靠着桌子讲课。Wáng lǎoshī xǐhuan kàozhe zhuōzi jiǎngkè.Thầy Vương thích tựa vào bàn để giảng bài.
男人的头靠在女人的肩膀上,睡着了。Nánrén de tóu kào zài nǚrén de jiānbǎng shang, shuìzháo le.Đầu người đàn ông tựa lên vai người phụ nữ, ngủ thiếp đi.
在家靠父母,出门靠朋友。Zài jiā kào fùmǔ, chūmén kào péngyou.Ở nhà nhờ cha mẹ, ra ngoài nhờ bạn bè.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他的头靠女人的肩膀。
thiếu 在……上 — chỉ vị trí tì lên phải có kết cấu đầy đủ.
✓ 他的头靠在女人的肩膀上。
3「居然」
居然 là phó từ, biểu thị việc xảy ra NGOÀI DỰ LIỆU, không ngờ tới. Đứng sau chủ ngữ và trước động từ.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 居然 + Động từ / Cụm động từ
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
这么简单的题,你居然也不会做?Zhème jiǎndān de tí, nǐ jūrán yě bú huì zuò?Bài dễ thế này mà bạn lại không làm được à?
这个女人为了不影响丈夫睡觉,居然放弃这次机会!Zhège nǚrén wèile bù yǐngxiǎng zhàngfu shuìjiào, jūrán fàngqì zhè cì jīhuì!Người phụ nữ này vì không muốn ảnh hưởng giấc ngủ của chồng mà lại từ bỏ cơ hội này!
她每天都努力复习,居然没有通过考试。Tā měi tiān dōu nǔlì fùxí, jūrán méiyǒu tōngguò kǎoshì.Cô ấy ngày nào cũng ôn chăm chỉ, vậy mà lại không qua được kỳ thi.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 居然他放弃了这次机会。
居然 là phó từ, phải đứng SAU chủ ngữ.
✓ 他居然放弃了这次机会。
✗ 今天天气很好,我居然去公园了。
đi công viên khi trời đẹp là chuyện bình thường — 居然 phải dùng cho việc TRÁI với dự đoán.
✓ 今天下大雨,他居然还去公园了。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 5, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 5 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Đúng dạng đề thi HSK 5 phần viết: xếp câu và viết đoạn 80 chữ. Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 5 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!