🧭 Lộ trình tự ôn bài này khoảng 75 phút · chia 2–3 buổi cũng được
懂Chặng 1
HIỂU ĐÃ · 20 phút
Nạp từ và nắm nội dung. Chưa cần nhớ hết — hiểu là được.
会Chặng 2
NẮM CHO CHẮC · 20 phút
Phân biệt chỗ dễ nhầm. Đây là phần quyết định điểm HSK 5.
用Chặng 3
DÙNG ĐƯỢC · 35 phút
Tự sản sinh ra câu. Không làm phần này thì hôm sau quên sạch.
📚 Từ mới 48 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, cách dùng & ví dụ mở rộng — lấy đúng bảng 词汇拓展 của giáo trình
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ · Bên dưới mỗi thẻ có khung luyện dịch riêng
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Lợi thế riêng của người Việt — và những từ bẫy giống chữ mà khác nghĩa
🃏 Thẻ nhớ 闪卡
Bấm thẻ để lật · dùng để ôn nhanh trước giờ kiểm tra
1 / 38
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 2 điểm
Các điểm ngôn ngữ trọng tâm của bài, theo đúng phần 词语例释 của giáo trình
1「以及」
以及 là liên từ, dùng để nối các từ hoặc cụm từ có quan hệ NGANG HÀNG. Các thành phần được nối thường có phân biệt chính – phụ hoặc trước – sau: phần chính / phần trước đứng trước 以及, phần phụ / phần sau đứng sau. 以及 đặt trước thành phần CUỐI của chuỗi liệt kê và mang sắc thái văn viết.
Cấu trúc: A、B 以及 C (C thường là phần phụ / xếp sau)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
吃饭时不要用筷子敲打碗、盘子以及桌面。Chīfàn shí búyào yòng kuàizi qiāodǎ wǎn, pánzi yǐjí zhuōmiàn.Khi ăn đừng dùng đũa gõ vào bát, đĩa và mặt bàn.
学校的领导、教师以及一些学生代表观看了演出。Xuéxiào de lǐngdǎo, jiàoshī yǐjí yìxiē xuésheng dàibiǎo guānkànle yǎnchū.Lãnh đạo nhà trường, giáo viên cùng một số đại diện học sinh đã xem buổi biểu diễn.
由于中国互联网的用户数量以及市场成熟程度等都低于发达国家,在产品创新上难有领导地位。Yóuyú Zhōngguó hùliánwǎng de yònghù shùliàng yǐjí shìchǎng chéngshú chéngdù děng dōu dīyú fādá guójiā, zài chǎnpǐn chuàngxīn shang nán yǒu lǐngdǎo dìwèi.Do số người dùng Internet cũng như mức độ trưởng thành thị trường của Trung Quốc đều thấp hơn các nước phát triển, nên khó giành vị trí dẫn đầu về đổi mới sản phẩm.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他聪明以及努力。
以及 chỉ nối từ / cụm từ ngang hàng kiểu liệt kê, không nối hai tính từ làm vị ngữ.
✓ 他又聪明又努力。
✗ 本店销售其他电器以及电视、冰箱。
phần chính (电视、冰箱) phải đứng TRƯỚC 以及, phần phụ / khái quát (其他电器) đứng sau.
✓ 本店销售电视、冰箱以及其他电器。
2「程度」
程度 là danh từ, chỉ mức, tầng bậc mà một mặt nào đó đạt tới. Hay gặp ba cách dùng: N + 程度 (成熟程度, 文化程度); ……到了……的程度 (đến mức …); 在很大程度上 (ở mức độ lớn). Chú ý: nói năng lực ngoại ngữ thì dùng 水平, không dùng 程度.
Cấu trúc: ① N + 程度 ② V / Adj + 到了 + ……的程度 ③ 在很大程度上
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
由于中国互联网的用户数量以及市场成熟程度等都低于发达国家,在产品创新上难有领导地位。Yóuyú Zhōngguó hùliánwǎng de yònghù shùliàng yǐjí shìchǎng chéngshú chéngdù děng dōu dīyú fādá guójiā, zài chǎnpǐn chuàngxīn shang nán yǒu lǐngdǎo dìwèi.Do số người dùng Internet cũng như mức độ trưởng thành thị trường của Trung Quốc đều thấp hơn các nước phát triển, nên khó giành vị trí dẫn đầu về đổi mới sản phẩm.
问题已经发展到了十分严重的程度。Wèntí yǐjīng fāzhǎn dàole shífēn yánzhòng de chéngdù.Vấn đề đã phát triển đến mức hết sức nghiêm trọng.
在很大程度上,一个人的未来取决于他所受的教育。Zài hěn dà chéngdù shang, yí ge rén de wèilái qǔjué yú tā suǒ shòu de jiàoyù.Ở mức độ lớn, tương lai của một người phụ thuộc vào nền giáo dục mà người đó nhận được.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 问题已经发展到了十分严重。
thiếu 的程度 — sau 到了 phải có danh từ chỉ mức độ.
✓ 问题已经发展到了十分严重的程度。
✗ 他的汉语程度很高。
năng lực ngôn ngữ dùng 水平; 程度 chỉ mức độ (严重的程度, 成熟程度).
✓ 他的汉语水平很高。
🔍 Phân biệt từ gần nghĩa 词语辨析
Lên HSK 5, cái khó không còn là cấu trúc mà là chọn đúng từ trong mấy từ cùng nghĩa. Đọc phần khác nhau rồi làm bài ngay bên dưới.
📖 Bài đọc 课文
Trả lời câu hỏi TRƯỚC khi đọc lời dịch — đề HSK 5 không cho đủ thời gian để dịch từng chữ, phải tập đoán ý.
1️⃣ Ghép cụm từ 词语搭配
Bấm một ô bên trái rồi bấm ô bên phải để ghép thành cụm đúng — lấy từ bảng 搭配 của giáo trình
2️⃣ Điền từ vào chỗ trống 填空
Gõ từ còn thiếu vào ô — gợi ý nghĩa tiếng Việt nằm ngay bên cạnh
Điểm số
2️⃣ Sắp xếp thành câu 连词成句
Bấm lần lượt các thẻ từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
Điểm số
2️⃣ Chọn từ phù hợp 选词填空
Đọc kỹ nghĩa của câu rồi chọn từ phù hợp — phần lớn câu ở đây đánh vào chỗ dễ nhầm giữa các từ gần nghĩa.
Điểm số
✍️ Luyện viết 书写
Đúng dạng đề thi HSK 5 phần viết: xếp câu và viết đoạn 80 chữ. Nộp bài để được chấm điểm và sửa lỗi chi tiết.
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🎧 Nghe theo dạng đề 听力
Nghe một lượt rồi trả lời ngay — đúng như phòng thi. Nguyên văn mở sau.
🎯 Nói sao cho hay 得体
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp. Chọn câu phù hợp hơn với hoàn cảnh — đây là chỗ HSK 5 khác HSK 3–4.
💬 Tình huống 半交际性练习
Cho sẵn lời người kia, em viết lời đáp của mình theo đúng yêu cầu. Viết xong mới mở câu mẫu.
🗣️ Kể lại bài đọc 复述
Bài tập cuối của giáo trình: kể lại nội dung bằng lời của chính em, không đọc thuộc.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!